Leonids DOLIVECS không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Chicks A Boys | Tổng | 22.15 | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) | 2012/2013 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Cubs A Boys | Tổng | 23.86 | Volvo Open 19th (Riga/LAT) | 2012/2013 |
| Cubs B Boys | Tổng | 24.42 | Ice Christms 2012 (Tartu/EST) | 2012/2013 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks A Boys | Trượt Tự Do | 22.15 | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) |
| Chicks A Boys | Tổng | 22.15 | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) |
| Cubs A Boys | Trượt Tự Do | 23.86 | Volvo Open 19th (Riga/LAT) |
| Cubs A Boys | Tổng | 23.86 | Volvo Open 19th (Riga/LAT) |
| Cubs B Boys | Trượt Tự Do | 24.42 | Ice Christms 2012 (Tartu/EST) |
| Cubs B Boys | Tổng | 24.42 | Ice Christms 2012 (Tartu/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–13.01.2013 | Volvo Open Cup 20th Riga/LAT |
Chicks A Boys | 1 | 22.15 |
Free Skating 1 (22.15)
|
| 09.12.2012 | Ice Christms 2012 Tartu/EST |
Cubs B Boys | 1 | 24.42 |
Free Skating 1 (24.42)
|
| 10–11.11.2012 | Volvo Open 19th Riga/LAT |
Cubs A Boys | 2 | 23.86 |
Free Skating 2 (23.86)
|