Les Mémoires Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior | Tổng | 58.07 | Kataja Synchro 2026 (Joensuu / JoKa/FIN) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Lohko 2 | Tổng | 39.50 | ML Kansallisten sarjojen 1. kilpailu (FIN) | 2017/2018 |
| Senior Kansalliset | Tổng | 41.04 | Kansallisten sarjojen 3. kilpailu (FIN) | 2017/2018 |
| Senior Kansalliset | Tổng | 48.68 | ML Kansallisten sarjojen 3. kilpailu 7-8.3.2020 (FIN) | 2019/2020 |
| Senior L1 | Tổng | 58.87 | ML Kans 1. kilp. ISU-arviointi (Min, Mas, Jun & Sen) (Kouvola / KKJT/FIN) | 2025/2026 |
| Senior L2 | Tổng | 50.05 | ML Kansalliset 1. kilp. 21.-22.11.2020 (FIN) | 2020/2021 |
| Senior L2_kansalliset | Tổng | 50.73 | ML Kansalliset sarjat, SM-juniorit 8.-9.2.2020 (FIN) | 2019/2020 |
| Senior L6 | Tổng | 41.62 | ML 2. LK/3.VK L5 ja L6 9.-10.2.2019 (FIN) | 2018/2019 |
| Senior Lohko 1 | Tổng | 55.77 | ML Kans 2 kilp ISU Jun Sen Mas Min (Tampere / TapTL/FIN) | 2023/2024 |
| Senior Lohko 2 | Trượt Tự Do | 39.50 | ML Kansallisten sarjojen 1. kilpailu (FIN) | 2017/2018 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior | Trượt Tự Do | 58.07 | Kataja Synchro 2026 (Joensuu / JoKa/FIN) |
| Senior | Tổng | 58.07 | Kataja Synchro 2026 (Joensuu / JoKa/FIN) |
| Senior L1 | Trượt Tự Do | 58.87 | ML Kans 1. kilp. ISU-arviointi (Min, Mas, Jun & Sen) (Kouvola / KKJT/FIN) |
| Senior L1 | Tổng | 58.87 | ML Kans 1. kilp. ISU-arviointi (Min, Mas, Jun & Sen) (Kouvola / KKJT/FIN) |
| Senior Lohko 1 | Trượt Tự Do | 48.79 | ML Kans 2K ISU (Lahti/FIN) |
| Senior Lohko 1 | Tổng | 48.79 | ML Kans 2K ISU (Lahti/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior | Trượt Tự Do | 49.94 | ML kansallisten 3k SMjun SMnov HF (Helsinki/FIN) |
| Senior | Tổng | 49.94 | ML kansallisten 3k SMjun SMnov HF (Helsinki/FIN) |
| Senior L1 | Trượt Tự Do | 52.83 | ML Kans 1. kilp Min Mas Jun Sen (Vantaa/FIN) |
| Senior L1 | Tổng | 52.83 | ML Kans 1. kilp Min Mas Jun Sen (Vantaa/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior | Trượt Tự Do | 51.28 | Kaakko, Häme & Itä Aluemestaruuskilpailu 2025 (Kouvola //FIN) |
| Senior | Tổng | 51.28 | Kaakko, Häme & Itä Aluemestaruuskilpailu 2025 (Kouvola //FIN) |
| Senior L1 | Trượt Tự Do | 47.42 | ML191123KKJT (Kouvola / KKJT/FIN) |
| Senior L1 | Tổng | 47.42 | ML191123KKJT (Kouvola / KKJT/FIN) |
| Senior Lohko 1 | Trượt Tự Do | 55.77 | ML Kans 2 kilp ISU Jun Sen Mas Min (Tampere / TapTL/FIN) |
| Senior Lohko 1 | Tổng | 55.77 | ML Kans 2 kilp ISU Jun Sen Mas Min (Tampere / TapTL/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior | Trượt Tự Do | 54.55 | Diamonds On Ice (Jyväskylä/FIN) |
| Senior | Tổng | 54.55 | Diamonds On Ice (Jyväskylä/FIN) |
| Senior L1 | Trượt Tự Do | 50.38 | Kansallisten sarjojen 1.kilpailu (Lappeenranta/FIN) |
| Senior L1 | Tổng | 50.38 | Kansallisten sarjojen 1.kilpailu (Lappeenranta/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior L2 | Trượt Tự Do | 45.20 | ML kans. 1.vk 20.-21.11.2021 (FIN) |
| Senior L2 | Tổng | 45.20 | ML kans. 1.vk 20.-21.11.2021 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior L2 | Trượt Tự Do | 50.05 | ML Kansalliset 1. kilp. 21.-22.11.2020 (FIN) |
| Senior L2 | Tổng | 50.05 | ML Kansalliset 1. kilp. 21.-22.11.2020 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior | Trượt Tự Do | 44.24 | Valintakilpailu 24.11.2019 Lohko2 (FIN) |
| Senior | Tổng | 44.24 | Valintakilpailu 24.11.2019 Lohko2 (FIN) |
| Senior Kansalliset | Trượt Tự Do | 48.68 | ML Kansallisten sarjojen 3. kilpailu 7-8.3.2020 (FIN) |
| Senior Kansalliset | Tổng | 48.68 | ML Kansallisten sarjojen 3. kilpailu 7-8.3.2020 (FIN) |
| Senior L2_kansalliset | Trượt Tự Do | 50.73 | ML Kansalliset sarjat, SM-juniorit 8.-9.2.2020 (FIN) |
| Senior L2_kansalliset | Tổng | 50.73 | ML Kansalliset sarjat, SM-juniorit 8.-9.2.2020 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Kansalliset | Trượt Tự Do | 46.40 | ML kansallisten sarjojen loppukilpailu (FIN) |
| Senior Kansalliset | Tổng | 46.40 | ML kansallisten sarjojen loppukilpailu (FIN) |
| Senior L6 | Trượt Tự Do | 41.62 | ML 2. LK/3.VK L5 ja L6 9.-10.2.2019 (FIN) |
| Senior L6 | Tổng | 41.62 | ML 2. LK/3.VK L5 ja L6 9.-10.2.2019 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Lohko 2 | Tổng | 39.50 | ML Kansallisten sarjojen 1. kilpailu (FIN) |
| Senior Kansalliset | KANSALLISET-SENIORIT | 41.04 | Kansallisten sarjojen 3. kilpailu (FIN) |
| Senior Kansalliset | Tổng | 41.04 | Kansallisten sarjojen 3. kilpailu (FIN) |
| Senior L2 | Trượt Tự Do | 37.89 | ML KANS. SARJOJEN 2. KILPAILU L1+L2 (FIN) |
| Senior L2 | Tổng | 37.89 | ML KANS. SARJOJEN 2. KILPAILU L1+L2 (FIN) |
| Senior Lohko 2 | Trượt Tự Do | 39.50 | ML Kansallisten sarjojen 1. kilpailu (FIN) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–15.03.2026 | ML kansallisten 3 kilpail ja SM-jun SM-nov HF Seinäjoki / SeiTL/FIN |
Senior | 7 | 53.31 |
Free Skating 7 (53.31)
|
| 31.01–01.02.2026 | ML Kans 2K ISU Lahti/FIN |
Senior Lohko 1 | 6 | 48.79 |
Free Skating 6 (48.79)
|
| 10.01.2026–10.01.2006 | Kataja Synchro 2026 Joensuu / JoKa/FIN |
Senior | 1 | 58.07 |
Free Skating 1 (58.07)
|
| 30.11.2025 | ML Kans 1. kilp. ISU-arviointi (Min, Mas, Jun & Sen) Kouvola / KKJT/FIN |
Senior L1 | 2 | 58.87 |
Free Skating 2 (58.87)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–09.03.2025 | ML kansallisten 3k SMjun SMnov HF Helsinki/FIN |
Senior | 9 | 49.94 |
Free Skating 9 (49.94)
|
| 09.02.2025 | ML Kans 2. kilp. ISU-arviointi (Jun, Sen, Mas, Min) Turku/FIN |
Senior L1 | 3 | 50.22 |
Free Skating 3 (50.22)
|
| 23.11.2024 | ML Kans 1. kilp Min Mas Jun Sen Vantaa/FIN |
Senior L1 | 5 | 52.83 |
Free Skating 5 (52.83)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–10.03.2024 | ML kansallisten 3 kilpailu SMjun ja SMnov HF Helsinki/FIN |
Senior | 8 | 48.04 |
Free Skating 8 (48.04)
|
| 03.02.2024 | ML Kans 2 kilp ISU Jun Sen Mas Min Tampere / TapTL/FIN |
Senior Lohko 1 | 4 | 55.77 |
Free Skating 4 (55.77)
|
| 19.01.2024 | Kaakko, Häme & Itä Aluemestaruuskilpailu 2025 Kouvola //FIN |
Senior | 2 | 51.28 |
Free Skating 2 (51.28)
|
| 19.11.2023 | ML191123KKJT Kouvola / KKJT/FIN |
Senior L1 | 4 | 47.42 |
Free Skating 4 (47.42)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–12.03.2023 | Muodostelmaluistelu kansallisten sarjojen 3.kilpailu Espoo / EsJt/FIN |
Senior | 7 | 47.63 |
Free Skating 7 (47.63)
|
| 04–05.02.2023 | ML Kans 2. kilp ja SM-jun 3.vk Turku/FIN |
Senior L1 | 4 | 47.86 |
Free Skating 4 (47.86)
|
| 21.01.2023 | Diamonds On Ice Jyväskylä/FIN |
Senior | 1 | 54.55 |
Free Skating 1 (54.55)
|
| 20.11.2022 | Kansallisten sarjojen 1.kilpailu Lappeenranta/FIN |
Senior L1 | 3 | 50.38 |
Free Skating 3 (50.38)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–21.11.2021 | ML kans. 1.vk 20.-21.11.2021 FIN |
Senior L2 | 4 | 45.20 |
Free Skating 4 (45.20)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–22.11.2020 | ML Kansalliset 1. kilp. 21.-22.11.2020 FIN |
Senior L2 | 3 | 50.05 |
Free Skating 3 (50.05)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–08.03.2020 | ML Kansallisten sarjojen 3. kilpailu 7-8.3.2020 FIN |
Senior Kansalliset | 8 | 48.68 |
Free Skating 8 (48.68)
|
| 08–09.02.2020 | ML Kansalliset sarjat, SM-juniorit 8.-9.2.2020 FIN |
Senior L2_kansalliset | 7 | 50.73 |
Free Skating 7 (50.73)
|
| 24.11.2019 | Valintakilpailu 24.11.2019 Lohko2 FIN |
Senior | 8 | 44.24 |
Free Skating 8 (44.24)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–10.03.2019 | ML kansallisten sarjojen loppukilpailu FIN |
Senior Kansalliset | 7 | 46.40 |
Free Skating 7 (46.40)
|
| 09–10.02.2019 | ML 2. LK/3.VK L5 ja L6 9.-10.2.2019 FIN |
Senior L6 | 4 | 41.62 |
Free Skating 4 (41.62)
|
| 01.12.2018 | ML Kans. sarjojen 1. lohkokilpailu L5 ja L6 011218 FIN |
Senior L6 | 5 | 35.76 |
Free Skating 5 (35.76)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–18.03.2018 | Kansallisten sarjojen 3. kilpailu FIN |
Senior Kansalliset | 8 | 41.04 |
Kansalliset seniorit 8 (41.04)
|
| 20.01.2018 | ML KANS. SARJOJEN 2. KILPAILU L1+L2 FIN |
Senior L2 | 4 | 37.89 |
Free Skating 4 (37.89)
|
| 26.11.2017 | ML Kansallisten sarjojen 1. kilpailu FIN |
Lohko 2 | 4 | 39.50 | |
| 26.11.2017 | ML Kansallisten sarjojen 1. kilpailu FIN |
Senior Lohko 2 |
Free Skating 4 (39.50)
|