Lev SAMOSTSENKOV không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Chicks Boys | Tổng | 16.63 | Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) | 2013/2014 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks Boys | Trượt Tự Do | 16.63 | Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) |
| Chicks Boys | Tổng | 16.63 | Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–15.12.2013 | Christmas Star 2014 Tartu/EST |
Chicks A Boys | |||
| 20–28.11.2013 | Tallinn Trophy 2013 Tallinn/EST |
Chicks Boys | 5 | 16.63 |
Free Skating 5 (16.63)
|
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…