Lev SOZONENKO không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Lyudmila MOLCHANOVA (15/16)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Lyudmila MOLCHANOVA | Chương trình Ngắn | 52.56 | Russian Junior Championships 2016 (Chelyabinsk/RUS) | 2015/2016 |
| Junior Pairs với Lyudmila MOLCHANOVA | Trượt Tự Do | 88.46 | Russian Junior Championships 2016 (Chelyabinsk/RUS) | 2015/2016 |
| Junior Pairs với Lyudmila MOLCHANOVA | Tổng | 141.02 | Russian Junior Championships 2016 (Chelyabinsk/RUS) | 2015/2016 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 25.07 | UKR. FS COMPETITION (MEM OF V. DOLGOV) ' 2010 (UKR) | 2010/2011 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 56.28 | UKR. FS COMPETITION (MEM OF V. DOLGOV) ' 2010 (UKR) | 2010/2011 |
| Junior Men | Tổng | 81.35 | UKR. FS COMPETITION (MEM OF V. DOLGOV) ' 2010 (UKR) | 2010/2011 |
| Junior Pairs | Chương trình Ngắn | 42.12 | Russian Cup Final - Rostelecom 2014-2015 (Saransk/RUS) | 2014/2015 |
| Junior Pairs | Trượt Tự Do | 71.42 | Russian Cup Final - Rostelecom 2014-2015 (Saransk/RUS) | 2014/2015 |
| Junior Pairs | Tổng | 113.54 | Russian Cup Final - Rostelecom 2014-2015 (Saransk/RUS) | 2014/2015 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Lyudmila MOLCHANOVA | Chương trình Ngắn | 52.56 | Russian Junior Championships 2016 (Chelyabinsk/RUS) |
| Junior Pairs với Lyudmila MOLCHANOVA | Trượt Tự Do | 88.46 | Russian Junior Championships 2016 (Chelyabinsk/RUS) |
| Junior Pairs với Lyudmila MOLCHANOVA | Tổng | 141.02 | Russian Junior Championships 2016 (Chelyabinsk/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs | Chương trình Ngắn | 42.12 | Russian Cup Final - Rostelecom 2014-2015 (Saransk/RUS) |
| Junior Pairs | Trượt Tự Do | 71.42 | Russian Cup Final - Rostelecom 2014-2015 (Saransk/RUS) |
| Junior Pairs | Tổng | 113.54 | Russian Cup Final - Rostelecom 2014-2015 (Saransk/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 25.07 | UKR. FS COMPETITION (MEM OF V. DOLGOV) ' 2010 (UKR) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 56.28 | UKR. FS COMPETITION (MEM OF V. DOLGOV) ' 2010 (UKR) |
| Junior Men | Tổng | 81.35 | UKR. FS COMPETITION (MEM OF V. DOLGOV) ' 2010 (UKR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–23.01.2016 | Russian Junior Championships 2016 Chelyabinsk/RUS |
Junior Pairs với Lyudmila MOLCHANOVA | 9 | 141.02 |
Short Program 6 (52.56) Free Skating 9 (88.46)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–28.02.2015 | Russian Cup Final - Rostelecom 2014-2015 Saransk/RUS |
Junior Pairs với Lyudmila MOLCHANOVA | 10 | 113.54 |
Short Program 10 (42.12) Free Skating 10 (71.42)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–17.11.2010 | UKR. FS COMPETITION (MEM OF V. DOLGOV) ' 2010 UKR |
Junior Men | 10 | 81.35 |
Short Program 10 (25.07) Free Skating 10 (56.28)
|