Lev TSEKHANOVICH không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Sofiya KHISAMUTDINOVA (22/23–23/24)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Sofiya KHISAMUTDINOVA | Chương trình Ngắn | 55.94 | Russian Junior Championships 2023 (Perm/RUS) | 2022/2023 |
| Junior Pairs với Sofiya KHISAMUTDINOVA | Trượt Tự Do | 100.54 | Russian Junior Championships 2024 (Saransk/RUS) | 2023/2024 |
| Junior Pairs với Sofiya KHISAMUTDINOVA | Tổng | 151.97 | Russian Junior Championships 2023 (Perm/RUS) | 2022/2023 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 63.67 | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 (Veliky Novgorod/RUS) | 2018/2019 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 121.44 | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 (Veliky Novgorod/RUS) | 2018/2019 |
| Junior Men | Tổng | 185.11 | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 (Veliky Novgorod/RUS) | 2018/2019 |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 59.99 | Russian Cup Final - Rostelecom 2016-2017 (Saransk/RUS) | 2016/2017 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 111.39 | Russian Cup Final - Rostelecom 2016-2017 (Saransk/RUS) | 2016/2017 |
| Senior Men | Tổng | 171.38 | Russian Cup Final - Rostelecom 2016-2017 (Saransk/RUS) | 2016/2017 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Sofiya KHISAMUTDINOVA | Chương trình Ngắn | 50.10 | Russian Junior Championships 2024 (Saransk/RUS) |
| Junior Pairs với Sofiya KHISAMUTDINOVA | Trượt Tự Do | 100.54 | Russian Junior Championships 2024 (Saransk/RUS) |
| Junior Pairs với Sofiya KHISAMUTDINOVA | Tổng | 150.64 | Russian Junior Championships 2024 (Saransk/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Sofiya KHISAMUTDINOVA | Chương trình Ngắn | 55.94 | Russian Junior Championships 2023 (Perm/RUS) |
| Junior Pairs với Sofiya KHISAMUTDINOVA | Trượt Tự Do | 96.03 | Russian Junior Championships 2023 (Perm/RUS) |
| Junior Pairs với Sofiya KHISAMUTDINOVA | Tổng | 151.97 | Russian Junior Championships 2023 (Perm/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 63.67 | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 (Veliky Novgorod/RUS) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 121.44 | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 (Veliky Novgorod/RUS) |
| Junior Men | Tổng | 185.11 | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 (Veliky Novgorod/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 59.99 | Russian Cup Final - Rostelecom 2016-2017 (Saransk/RUS) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 111.39 | Russian Cup Final - Rostelecom 2016-2017 (Saransk/RUS) |
| Senior Men | Tổng | 171.38 | Russian Cup Final - Rostelecom 2016-2017 (Saransk/RUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–09.02.2024 | Russian Junior Championships 2024 Nat. 11 Saransk/RUS |
Junior Pairs với Sofiya KHISAMUTDINOVA | 11 | 150.64 |
Short Program 12 (50.10) Free Skating 10 (100.54)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–18.02.2023 | Russian Junior Championships 2023 Nat. 10 Perm/RUS |
Junior Pairs với Sofiya KHISAMUTDINOVA | 10 | 151.97 |
Short Program 9 (55.94) Free Skating 10 (96.03)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–22.02.2019 | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 Nat. 10 Veliky Novgorod/RUS |
Junior Men | 10 | 185.11 |
Short Program 12 (63.67) Free Skating 10 (121.44)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–17.02.2017 | Russian Cup Final - Rostelecom 2016-2017 Nat. 14 Saransk/RUS |
Senior Men | 14 | 171.38 |
Short Program 15 (59.99) Free Skating 14 (111.39)
|