fsresults

Lia LINT

EST EST · FSC Juna (23/24–26/27, hiện tại)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Cubs A Girls Tổng 26.03 Talveunistus Trophy 2025 (Tallinn/EST) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Chicks A 2015/16 Girls Tổng 17.58 OLYMPIC AUTUMN CUP 2023 (Tallinn/EST) 2023/2024
Chicks A 2016 Girls Tổng 23.69 Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) 2023/2024
Chicks A Girls Tổng 23.41 Crystal Skate Spring 2025 (Tallinn/EST) 2024/2025
Chicks A Girls 2016/17 Tổng 17.21 Olympic Winter Cup 2024 (Tallinn/EST) 2024/2025
Chicks Axel Girls Tổng 20.36 Volvo Open Cup 51st InterClub (Riga/LAT) 2023/2024

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Girls Trượt Tự Do 26.03 Talveunistus Trophy 2025 (Tallinn/EST)
Cubs A Girls Tổng 26.03 Talveunistus Trophy 2025 (Tallinn/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks A 2016 Girls Trượt Tự Do 22.39 Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST)
Chicks A 2016 Girls Tổng 22.39 Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST)
Chicks A Girls Trượt Tự Do 23.41 Crystal Skate Spring 2025 (Tallinn/EST)
Chicks A Girls Tổng 23.41 Crystal Skate Spring 2025 (Tallinn/EST)
Chicks A Girls 2016/17 Trượt Tự Do 17.21 Olympic Winter Cup 2024 (Tallinn/EST)
Chicks A Girls 2016/17 Tổng 17.21 Olympic Winter Cup 2024 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks A 2015/16 Girls Trượt Tự Do 17.58 OLYMPIC AUTUMN CUP 2023 (Tallinn/EST)
Chicks A 2015/16 Girls Tổng 17.58 OLYMPIC AUTUMN CUP 2023 (Tallinn/EST)
Chicks A 2016 Girls Trượt Tự Do 23.69 Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST)
Chicks A 2016 Girls Tổng 23.69 Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST)
Chicks A Girls Trượt Tự Do 22.87 Juna Skate Open 7th (Tallinn/EST)
Chicks A Girls Tổng 22.87 Juna Skate Open 7th (Tallinn/EST)
Chicks Axel Girls Trượt Tự Do 20.36 Volvo Open Cup 51st InterClub (Riga/LAT)
Chicks Axel Girls Tổng 20.36 Volvo Open Cup 51st InterClub (Riga/LAT)