fsresults

Liisbet TALTS

EST EST · Tallinn FSC (19/20–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Young 2011-2012 Girls Tổng 15.06 Reval Cup 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Pre-Young 2010-11 Girls Tổng 9.86 Reval Skate Cup 2022 (Tallinn/EST) 2021/2022
Pre-Young 2010/2011 Girls Tổng 13.81 Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST) 2022/2023
Pre-Young 2011 Girls Tổng 11.43 Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST) 2021/2022
Pre-Young 2011-2012 Girls Tổng 14.83 Reval Cup 2024 (Tallinn/EST) 2023/2024

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Young 2011-2012 Girls Trượt Tự Do 15.06 Reval Cup 2026 (Tallinn/EST)
Young 2011-2012 Girls Tổng 15.06 Reval Cup 2026 (Tallinn/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre-Young 2011-2012 Girls Trượt Tự Do 14.83 Reval Cup 2024 (Tallinn/EST)
Pre-Young 2011-2012 Girls Tổng 14.83 Reval Cup 2024 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre-Young 2010/2011 Girls Trượt Tự Do 13.81 Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST)
Pre-Young 2010/2011 Girls Tổng 13.81 Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre-Young 2010-11 Girls Trượt Tự Do 9.86 Reval Skate Cup 2022 (Tallinn/EST)
Pre-Young 2010-11 Girls Tổng 9.86 Reval Skate Cup 2022 (Tallinn/EST)
Pre-Young 2011 Girls Trượt Tự Do 11.43 Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST)
Pre-Young 2011 Girls Tổng 11.43 Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST)