Liise TÜRK
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Chicks C Girls | Tổng | 16.30 | Kohtla Järve Open Cup 2nd (Kohtla-Järve/EST) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks C Girls | Trượt Tự Do | 16.30 | Kohtla Järve Open Cup 2nd (Kohtla-Järve/EST) |
| Chicks C Girls | Tổng | 16.30 | Kohtla Järve Open Cup 2nd (Kohtla-Järve/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks C Girls | Trượt Tự Do | 15.68 | Hope Cup 2025 (Tartu/EST) |
| Chicks C Girls | Tổng | 15.68 | Hope Cup 2025 (Tartu/EST) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–12.04.2026 | Hope Cup 2026 Tartu/EST |
Chicks C Girls | 2 | 15.02 |
Free Skating 2 (15.02)
|
| 27–29.03.2026 | Talveunistus Cup 2026 Tallinn/EST |
Chicks C Girls | 4 | 12.77 |
Free Skating 4 (12.77)
|
| 24–25.01.2026 | Wiru Cup 2026 Kohtla-Järve/EST |
Chicks C Girls | 2 | 12.30 |
Free Skating 2 (12.30)
|
| 08–09.11.2025 | Kohtla Järve Open Cup 2nd Kohtla-Järve/EST |
Chicks C Girls | 3 | 16.30 |
Free Skating 3 (16.30)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–13.04.2025 | Hope Cup 2025 Tartu/EST |
Chicks C Girls | 7 | 15.68 |
Free Skating 7 (15.68)
|
| 15–16.03.2025 | Reval Cup 2025 Tallinn/EST |
Chicks C Girls | 2 | 14.89 |
Free Skating 2 (14.89)
|
| 25–26.01.2025 | Wiru Cup 2025 Kohtla-Järve/EST |
Chicks C Girls | 3 | 11.58 |
Free Skating 3 (11.58)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–05.05.2024 | Volvo Open Cup 52nd Riga/LAT |
Elements 2016/17 B Girls | 7 | 7.41 |
Free Skating 7 (7.41)
|
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…