Lilla VARGHA không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Bence LENDVAI (18/19)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Ice Dance với Bence LENDVAI | Vũ Đạo Tự Do | 24.13 | JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU (Miskolc/HUN) | 2018/2019 |
| Advanced Novice Ice Dance với Bence LENDVAI | ARGENTINE-TANGO | 15.24 | JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU (Miskolc/HUN) | 2018/2019 |
| Advanced Novice Ice Dance với Bence LENDVAI | BLUES | 14.52 | JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU (Miskolc/HUN) | 2018/2019 |
| Advanced Novice Ice Dance với Bence LENDVAI | Tổng | 53.89 | JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU (Miskolc/HUN) | 2018/2019 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Cubs II. Girls (1.7.2005 - 30.6.2006) | Tổng | 24.55 | SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) | 2014/2015 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Ice Dance với Bence LENDVAI | Vũ Đạo Tự Do | 24.13 | JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU (Miskolc/HUN) |
| Advanced Novice Ice Dance với Bence LENDVAI | ARGENTINE-TANGO | 15.24 | JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU (Miskolc/HUN) |
| Advanced Novice Ice Dance với Bence LENDVAI | BLUES | 14.52 | JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU (Miskolc/HUN) |
| Advanced Novice Ice Dance với Bence LENDVAI | Tổng | 53.89 | JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU (Miskolc/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs II. Girls (1.7.2005 - 30.6.2006) | Trượt Tự Do | 24.55 | SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) |
| Cubs II. Girls (1.7.2005 - 30.6.2006) | Tổng | 24.55 | SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–17.02.2019 | JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU Miskolc/HUN |
Advanced Novice Ice Dance với Bence LENDVAI | 5 | 53.89 |
Argentine Tango 5 (15.24) Blues 5 (14.52) Free Dance 5 (24.13)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–22.11.2015 | Golden Bear 2015 Zagreb/HRV |
Cubs I Girls | WD |
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–16.11.2014 | SKATE CELJE 2014 Celje/SLO |
Cubs II. Girls (1.7.2005 - 30.6.2006) | 2 | 24.55 |
Free Skating 2 (24.55)
|