fsresults

Lilli SAAL không hoạt động

EST EST · SC GLISS (19/20–24/25)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Springs Girls 2012/13 Tổng 24.71 Olympic Winter Cup 2024 (Tallinn/EST) 2024/2025
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Cubs B Girls Tổng 25.26 OLYMPIC WINTER CUP 2022 (Tallinn/EST) 2022/2023
Pre-Young Girls Tổng 14.95 Tallinn Trophy Kids 2020 (Tallinn/EST) 2020/2021
Springs B Girls Tổng 28.72 Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST) 2022/2023
Springs Girls 2011/12 Tổng 24.76 Olympic Spring Cup 2024 (Tallinn/EST) 2023/2024
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Springs B Girls Trượt Tự Do 24.72 Crystal Skate 2024 (Tallinn/EST)
Springs B Girls Tổng 24.72 Crystal Skate 2024 (Tallinn/EST)
Springs Girls 2012/13 Trượt Tự Do 24.71 Olympic Winter Cup 2024 (Tallinn/EST)
Springs Girls 2012/13 Tổng 24.71 Olympic Winter Cup 2024 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Springs B Girls Trượt Tự Do 27.76 Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST)
Springs B Girls Tổng 27.76 Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST)
Springs Girls 2011/12 Trượt Tự Do 24.76 Olympic Spring Cup 2024 (Tallinn/EST)
Springs Girls 2011/12 Tổng 24.76 Olympic Spring Cup 2024 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs B Girls Trượt Tự Do 25.26 OLYMPIC WINTER CUP 2022 (Tallinn/EST)
Cubs B Girls Tổng 25.26 OLYMPIC WINTER CUP 2022 (Tallinn/EST)
Springs B Girls Trượt Tự Do 28.72 Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST)
Springs B Girls Tổng 28.72 Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre-Young Girls Trượt Tự Do 14.95 Tallinn Trophy Kids 2020 (Tallinn/EST)
Pre-Young Girls Tổng 14.95 Tallinn Trophy Kids 2020 (Tallinn/EST)