fsresults

Lilli SAKSELA không hoạt động

FIN FIN

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 39.34 Challenge Cup 2017 (Hague/NED) 2016/2017
Junior Women Trượt Tự Do 73.48 Challenge Cup 2017 (Hague/NED) 2016/2017
Junior Women Tổng 112.82 Challenge Cup 2017 (Hague/NED) 2016/2017
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 28.27 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) 2013/2014
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 56.74 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) 2013/2014
Advanced Novice Girls Tổng 85.01 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) 2013/2014
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 39.34 Challenge Cup 2017 (Hague/NED)
Junior Women Trượt Tự Do 73.48 Challenge Cup 2017 (Hague/NED)
Junior Women Tổng 112.82 Challenge Cup 2017 (Hague/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 35.86 NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER)
Junior Women Trượt Tự Do 67.88 NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER)
Junior Women Tổng 103.74 NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 28.27 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 56.74 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Tổng 85.01 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)