Lilly PELL không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Bl(A) Snowflake Cup Beginner Girls 8 & Under | Tổng | 3.67 | Deeside Open 2015 (GBR) | 2014/2015 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Bl Beaver Creek Cup 1a-Age 8 | Tổng | 4.40 | Blackpool Ice Skating Festival (GBR) | 2015/2016 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Bl Beaver Creek Cup 1a-Age 8 | Trượt Tự Do | 4.40 | Blackpool Ice Skating Festival (GBR) |
| Bl Beaver Creek Cup 1a-Age 8 | Tổng | 4.40 | Blackpool Ice Skating Festival (GBR) |
| Bl(A) Snowflake Cup- Beginner Girls 8 & Under | Trượt Tự Do | 2.83 | Deeside Open 2016 (GBR) |
| Bl(A) Snowflake Cup- Beginner Girls 8 & Under | Tổng | 2.83 | Deeside Open 2016 (GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Bl(A) Snowflake Cup Beginner Girls 8 & Under | Trượt Tự Do | 3.67 | Deeside Open 2015 (GBR) |
| Bl(A) Snowflake Cup Beginner Girls 8 & Under | Tổng | 3.67 | Deeside Open 2015 (GBR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–20.06.2016 | Deeside Open 2016 GBR |
Bl(A) Snowflake Cup- Beginner Girls 8 & Under | 22 | 2.83 |
Free Skating 22 (2.83)
|
| 04–08.04.2016 | Blackpool Ice Skating Festival GBR |
Bl Beaver Creek Cup 1a-Age 8 | 11 | 4.40 |
Free Skating 11 (4.40)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–22.06.2015 | Deeside Open 2015 GBR |
Bl(A) Snowflake Cup Beginner Girls 8 & Under | 9 | 3.67 |
Free Skating 9 (3.67)
|