fsresults

Lina BARSIG không hoạt động

GER GER · WERC (10/11–17/18) → Weddinger ERC (18/19)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
ISU Adult Single Elite/Master Women Ak0/1 Tổng 21.40 25. Hamburger Michel 2019 (GER) 2018/2019
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Figurenläufer Girls C Tổng 12.71 7. SCC - Pokal 2013 (GER) 2012/2013
Freiläufer Tổng 7.00 5. SCC - Pokal 2011 (GER) 2010/2011
Kürklasse 8 C Girls Tổng 23.53 12. SCC - Pokal 2018 (GER) 2017/2018
Kürklasse 8 D Girls Tổng 19.61 11. SCC - Pokal 2017 (GER) 2015/2016
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
ISU Adult Single Elite/Master Women Ak0/1 Trượt Tự Do 21.40 25. Hamburger Michel 2019 (GER)
ISU Adult Single Elite/Master Women Ak0/1 Tổng 21.40 25. Hamburger Michel 2019 (GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Kürklasse 8 C Girls Trượt Tự Do 23.53 12. SCC - Pokal 2018 (GER)
Kürklasse 8 C Girls Tổng 23.53 12. SCC - Pokal 2018 (GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Kürklasse 8 C Girls Trượt Tự Do 17.44 10. SCC - Pokal 2016 (GER)
Kürklasse 8 C Girls Tổng 17.44 10. SCC - Pokal 2016 (GER)
Kürklasse 8 D Girls Trượt Tự Do 19.61 11. SCC - Pokal 2017 (GER)
Kürklasse 8 D Girls Tổng 19.61 11. SCC - Pokal 2017 (GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Figurenläufer Girls C Trượt Tự Do 12.71 7. SCC - Pokal 2013 (GER)
Figurenläufer Girls C Tổng 12.71 7. SCC - Pokal 2013 (GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Freiläufer Tổng 7.00 5. SCC - Pokal 2011 (GER)