Linda KOOBAS không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Cubs A Girls | Tổng | 23.39 | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) | 2013/2014 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Chicks A Girls | Tổng | 17.19 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) | 2011/2012 |
| Cubs 2003 Girls | Tổng | 23.47 | Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) | 2013/2014 |
| Cubs A Girls 2003 | Tổng | 20.10 | Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) | 2012/2013 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs 2003 Girls | Trượt Tự Do | 23.47 | Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) |
| Cubs 2003 Girls | Tổng | 23.47 | Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) |
| Cubs A Girls | Trượt Tự Do | 23.39 | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) |
| Cubs A Girls | Tổng | 23.39 | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs A Girls | Trượt Tự Do | 21.65 | Hope Cup 2013 (Tartu/EST) |
| Cubs A Girls | Tổng | 21.65 | Hope Cup 2013 (Tartu/EST) |
| Cubs A Girls 2003 | Trượt Tự Do | 20.10 | Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) |
| Cubs A Girls 2003 | Tổng | 20.10 | Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks A Girls | Trượt Tự Do | 17.19 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) |
| Chicks A Girls | Tổng | 17.19 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–20.04.2014 | Hope Cup 2014 Tartu/EST |
Cubs A Girls |
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–15.12.2013 | Christmas Star 2014 Tartu/EST |
Cubs A Girls | |||
| 20–28.11.2013 | Tallinn Trophy 2013 Tallinn/EST |
Cubs 2003 Girls | 19 | 23.47 |
Free Skating 19 (23.47)
|
| 07–10.11.2013 | 22nd Volvo Open Cup Riga/LAT |
Cubs A Girls | 13 | 23.39 |
Free Skating 13 (23.39)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–14.04.2013 | Hope Cup 2013 Tartu/EST |
Cubs A Girls | 13 | 21.65 |
Free Skating 13 (21.65)
|
| 29.11–02.12.2012 | Tallinn Trophy 2012 Tallinn/EST |
Cubs A Girls 2003 | 15 | 20.10 |
Free Skating 15 (20.10)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–27.11.2011 | Tallinn Trophy 2011 Tallinn/EST |
Chicks A Girls | 17 | 17.19 |
Free Skating 17 (17.19)
|
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…