Linn LODGAARD không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Springs Girls | Tổng | 12.96 | Stevne for Debs, Springs & Cubs, 21-22 jan 2012 (NOR) | 2011/2012 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Cubs Girls Group 1 | Tổng | 13.98 | AKK Stevnet, Springs, Cubs, Oppvis, 15+, 13/14 Nov (NOR) | 2010/2011 |
| Cubs Girls Grp2 | Tổng | 11.17 | OI Nasjonalt stevne 2010 (NOR) | 2010/2011 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Springs Girls | Trượt Tự Do | 12.96 | Stevne for Debs, Springs & Cubs, 21-22 jan 2012 (NOR) |
| Springs Girls | Tổng | 12.96 | Stevne for Debs, Springs & Cubs, 21-22 jan 2012 (NOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs Girls Group 1 | Trượt Tự Do | 13.98 | AKK Stevnet, Springs, Cubs, Oppvis, 15+, 13/14 Nov (NOR) |
| Cubs Girls Group 1 | Tổng | 13.98 | AKK Stevnet, Springs, Cubs, Oppvis, 15+, 13/14 Nov (NOR) |
| Cubs Girls Grp2 | FRILAP | 11.17 | OI Nasjonalt stevne 2010 (NOR) |
| Cubs Girls Grp2 | Tổng | 11.17 | OI Nasjonalt stevne 2010 (NOR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–22.01.2012 | Stevne for Debs, Springs & Cubs, 21-22 jan 2012 NOR |
Springs Girls | 25 | 12.96 |
Free Skating 25 (12.96)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–14.11.2010 | AKK Stevnet, Springs, Cubs, Oppvis, 15+, 13/14 Nov NOR |
Cubs Girls Group 1 | 14 | 13.98 |
Free Skating 14 (13.98)
|
| 23–24.10.2010 | OI Nasjonalt stevne 2010 NOR |
Cubs Girls Grp2 | 12 | 11.17 |
Frilap 12 (11.17)
|