fsresults

Lisbeth ANTAL không hoạt động

GER GER · ERC Waldbronn e.V. (21/22) → ERCWA (22/23–24/25)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
6-1 Basic Novice B Tổng 17.86 IllerCup (GER) 2024/2025
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
2-1 Parcours Standard Tổng 4.50 Hermann-Kist-Pokal (GER) 2021/2022
2-2 Parcours Standard Tổng 4.55 Iller-Cup (GER) 2021/2022
4-2 Freiläufer Kür Tổng 7.09 Herrmann-Kist-Pokal (Balingen/GER) 2022/2023
4-3 Freiläufer Kür Tổng 8.96 IllerCup (GER) 2022/2023
5-1 Anwärter Tổng 15.48 IllerCup (GER) 2023/2024
Basic Novice B Girls Tổng 16.66 Brigitte Föll Pokal 2024 (Stuttgart/GER) 2024/2025
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
6-1 Basic Novice B Trượt Tự Do 17.86 IllerCup (GER)
6-1 Basic Novice B Tổng 17.86 IllerCup (GER)
Basic Novice B Girls Trượt Tự Do 16.66 Brigitte Föll Pokal 2024 (Stuttgart/GER)
Basic Novice B Girls Tổng 16.66 Brigitte Föll Pokal 2024 (Stuttgart/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
5-1 Anwärter Trượt Tự Do 15.48 IllerCup (GER)
5-1 Anwärter Tổng 15.48 IllerCup (GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
4-2 Freiläufer Kür Trượt Tự Do 7.09 Herrmann-Kist-Pokal (Balingen/GER)
4-2 Freiläufer Kür Tổng 7.09 Herrmann-Kist-Pokal (Balingen/GER)
4-3 Freiläufer Kür Trượt Tự Do 8.96 IllerCup (GER)
4-3 Freiläufer Kür Tổng 8.96 IllerCup (GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
2-1 Parcours Standard PARCOURS 4.50 Hermann-Kist-Pokal (GER)
2-1 Parcours Standard Tổng 4.50 Hermann-Kist-Pokal (GER)
2-2 Parcours Standard PARCOURS 4.55 Iller-Cup (GER)
2-2 Parcours Standard Tổng 4.55 Iller-Cup (GER)