Lise Fantoft BERG không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 24.30 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2012 (Trondheim/NOR) | 2011/2012 |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 41.80 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2012 (Trondheim/NOR) | 2011/2012 |
| Novice Girls | Tổng | 66.10 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2012 (Trondheim/NOR) | 2011/2012 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 23.12 | Norwegian Championships (NM/LM) 2011, Hamar (Hamar/NOR) | 2010/2011 |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 38.44 | Norwegian Championships (NM/LM) 2011, Hamar (Hamar/NOR) | 2010/2011 |
| Novice Girls | Tổng | 61.56 | Norwegian Championships (NM/LM) 2011, Hamar (Hamar/NOR) | 2010/2011 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 24.30 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2012 (Trondheim/NOR) |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 41.80 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2012 (Trondheim/NOR) |
| Novice Girls | Tổng | 66.10 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2012 (Trondheim/NOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 23.12 | Norwegian Championships (NM/LM) 2011, Hamar (Hamar/NOR) |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 38.44 | Norwegian Championships (NM/LM) 2011, Hamar (Hamar/NOR) |
| Novice Girls | Tổng | 61.56 | Norwegian Championships (NM/LM) 2011, Hamar (Hamar/NOR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–15.01.2012 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2012 Trondheim/NOR |
Novice Girls | 9 | 66.10 |
Short Program 9 (24.30) Free Skating 7 (41.80)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–16.01.2011 | Norwegian Championships (NM/LM) 2011, Hamar Hamar/NOR |
Novice Girls | 10 | 61.56 |
Short Program 8 (23.12) Free Skating 11 (38.44)
|