fsresults

Lisethe KRUUS không hoạt động

EST EST · FSC Tartu (11/12) → IK Ta (15/16–16/17)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice A Girls Tổng 29.48 Volvo Open Cup 32 nd (Riga/LAT) 2016/2017
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Chicks A Girls Tổng 24.45 Christmas Stars 2012 (Tartu/EST) 2012/2013
Chicks A Girls 2005 Tổng 18.95 Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) 2012/2013
Chicks Axel Girls Tổng 28.35 Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) 2013/2014
Chicks B Girls 2004 Tổng 17.52 Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) 2011/2012
Chiks A Girls Tổng 24.67 Volvo Open Cup 21 (Riga/LAT) 2012/2013
Cubs A Girls Tổng 28.63 Volvo Open Cup 30 th (Riga/LAT) 2015/2016
Cubs Girls 2005 Tổng 26.40 Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) 2015/2016
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 29.48 Volvo Open Cup 32 nd (Riga/LAT)
Basic Novice A Girls Tổng 29.48 Volvo Open Cup 32 nd (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Girls Trượt Tự Do 28.63 Volvo Open Cup 30 th (Riga/LAT)
Cubs A Girls Tổng 28.63 Volvo Open Cup 30 th (Riga/LAT)
Cubs Girls 2005 Trượt Tự Do 26.40 Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Cubs Girls 2005 Tổng 26.40 Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Girls Trượt Tự Do 23.65 Tartu Ice Trophy 2014 (Tartu/EST)
Cubs A Girls Tổng 23.65 Tartu Ice Trophy 2014 (Tartu/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks A Girls Trượt Tự Do 22.06 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Chicks A Girls Tổng 22.06 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Chicks Axel Girls Trượt Tự Do 28.35 Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST)
Chicks Axel Girls Tổng 28.35 Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks A Girls Trượt Tự Do 24.45 Christmas Stars 2012 (Tartu/EST)
Chicks A Girls Tổng 24.45 Christmas Stars 2012 (Tartu/EST)
Chicks A Girls 2005 Trượt Tự Do 18.95 Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST)
Chicks A Girls 2005 Tổng 18.95 Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST)
Chiks A Girls Trượt Tự Do 24.67 Volvo Open Cup 21 (Riga/LAT)
Chiks A Girls Tổng 24.67 Volvo Open Cup 21 (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks B Girls 2004 Trượt Tự Do 17.52 Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST)
Chicks B Girls 2004 Tổng 17.52 Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST)