Liza SEPELJEVA
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Chicks C 2016 Girls | Tổng | 12.02 | Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Chicks C Girls | Tổng | 15.37 | Juna Cup 2025 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
| Pre-Young 2015 And Younger Girls | Tổng | 14.13 | Olympic Winter Cup 2025 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
| Pre-Young 2015 Girls | Tổng | 16.52 | Talveunistus Cup 2026 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pre-Young 2015 And Younger Girls | Trượt Tự Do | 14.13 | Olympic Winter Cup 2025 (Tallinn/EST) |
| Pre-Young 2015 And Younger Girls | Tổng | 14.13 | Olympic Winter Cup 2025 (Tallinn/EST) |
| Pre-Young 2015 Girls | Trượt Tự Do | 16.52 | Talveunistus Cup 2026 (Tallinn/EST) |
| Pre-Young 2015 Girls | Tổng | 16.52 | Talveunistus Cup 2026 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks C 2016 Girls | Trượt Tự Do | 11.46 | Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) |
| Chicks C 2016 Girls | Tổng | 11.46 | Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) |
| Chicks C Girls | Trượt Tự Do | 15.37 | Juna Cup 2025 (Tallinn/EST) |
| Chicks C Girls | Tổng | 15.37 | Juna Cup 2025 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks C 2016 Girls | Trượt Tự Do | 12.02 | Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) |
| Chicks C 2016 Girls | Tổng | 12.02 | Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) |
| Chicks C Girls | Trượt Tự Do | 13.93 | Juna Skate Open 7th (Tallinn/EST) |
| Chicks C Girls | Tổng | 13.53 | Juna Skate Open 7th (Tallinn/EST) |
Các Cuộc Thi Sắp Tới
| Ngày | Sự Kiện | Loại |
|---|---|---|
| 10–11.10.2026 | New Star 2026 Tallinn/EST |
Pre-Young 2016-17 — Women Single |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27–29.03.2026 | Talveunistus Cup 2026 Tallinn/EST |
Pre-Young 2015 Girls | 8 | 16.52 |
Free Skating 8 (16.52)
|
| 16–18.01.2026 | Juna Cup 2026 Tallinn/EST |
Pre-Young 2015 Girls | 11 | 15.60 |
Free Skating 11 (15.60)
|
| 04–07.12.2025 | Olympic Winter Cup 2025 Tallinn/EST |
Pre-Young 2015 And Younger Girls | 15 | 14.13 |
Free Skating 15 (14.13)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–11.05.2025 | Tallinn Trophy Kids 2025 Tallinn/EST |
Chicks C 2016 Girls | 2 | 11.46 |
Free Skating 2 (11.46)
|
| 29–30.03.2025 | Talveunistus Cup 2025 Tallinn/EST |
Chicks C Girls | |||
| 03–05.01.2025 | Juna Cup 2025 Tallinn/EST |
Chicks C Girls | 1 | 15.37 |
Free Skating 1 (15.37)
|
| 19–20.10.2024 | Talveunistus Trophy 2024 Tallinn/EST |
Chicks C Girls | 3 | 11.86 |
Free Skating 3 (11.86)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–12.05.2024 | Tallinn Trophy Kids 2024 Tallinn/EST |
Chicks C 2016 Girls | 12 | 12.02 |
Free Skating 12 (12.02)
|
| 19–21.04.2024 | Juna Skate Open 7th Tallinn/EST |
Chicks C Girls | 9 | 13.53 |
Free Skating 9 (13.93)
|
Hỗ Trợ Thể Thao Thanh Thiếu Niên Tallinn (TNST) 2027
Đang Tải…
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…