Logan Giulietti-Schmitt không hoạt động
1985-08-16 Chicago, IL 175 cm Ypsilanti, MI ⛸ từ 1988 figure skating instructor Xếp Hạng Thế Giới: #27 Senior Ice Dance với Lynn KRIENGKRAIRUT (1763 pts, 2013/2014)
Huấn luyện viên: Igor Shpilband, Adrienne Lenda, Alexei Gorshkov Huấn Luyện Viên Cũ: Jaroslava Netchaeva, Juri Tchesnitchenko Biên Đạo: Igor Shpilband
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Mauri GUSTAFSON (05/06); Lynn KRIENGKRAIRUT (06/07–13/14); Lynn Kriengkrairut, All Year FSC (10/11–13/14)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Lynn KRIENGKRAIRUT | Vũ Đạo Bắt Buộc | 22.40không chính thứcchính thức 22.03 | Nebelhorn-Trophy 2007 (Oberstdorf/GER) | 2007/2008 |
| Senior Ice Dance với Lynn KRIENGKRAIRUT | Vũ Đạo Gốc | 41.30chính thức | Cup of Russia (Moscow/RUS) | 2007/2008 |
| Senior Ice Dance với Lynn KRIENGKRAIRUT | Vũ Đạo Tự Do | 87.52chính thức | ISU GP Hilton HHonors Skate America 2012 (Kent/USA) | 2012/2013 |
| Senior Ice Dance với Lynn KRIENGKRAIRUT | SD | 53.89chính thức | ISU GP Hilton HHonors Skate America 2012 (Kent/USA) | 2012/2013 |
| Senior Ice Dance với Lynn KRIENGKRAIRUT | Tổng | 141.41chính thức | ISU GP Hilton HHonors Skate America 2012 (Kent/USA) | 2012/2013 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Championship Dance với Lynn Kriengkrairut, All Year FSC | Vũ Đạo Tự Do | 95.32không chính thức | 2013 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Omaha, NE/USA) | 2012/2013 |
| Championship Dance với Lynn Kriengkrairut, All Year FSC | SD | 64.69không chính thức | 2013 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Omaha, NE/USA) | 2012/2013 |
| Junior Ice Dance với Lynn KRIENGKRAIRUT | Vũ Đạo Gốc | 44.36chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 (Oberstdorf/GER) | 2006/2007 |
| Junior Ice Dance với Lynn KRIENGKRAIRUT | Vũ Đạo Bắt Buộc | 26.13chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 (Oberstdorf/GER) | 2006/2007 |
| Junior Ice Dance với Lynn KRIENGKRAIRUT | Vũ Đạo Tự Do | 63.42chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 (Oberstdorf/GER) | 2006/2007 |
| Junior Ice Dance với Lynn KRIENGKRAIRUT | Tổng | 133.91chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 (Oberstdorf/GER) | 2006/2007 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Championship Dance với Lynn Kriengkrairut, All Year FSC | Vũ Đạo Tự Do | 94.76không chính thức | 2014 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Boston, MA/USA) |
| Championship Dance với Lynn Kriengkrairut, All Year FSC | SD | 61.22không chính thức | 2014 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Boston, MA/USA) |
| Senior Ice Dance với Lynn KRIENGKRAIRUT | Vũ Đạo Tự Do | 80.50chính thức | ISU Four Continents Championships 2014 (Taipei City/TPE) |
| Senior Ice Dance với Lynn KRIENGKRAIRUT | SD | 49.55chính thức | ISU Four Continents Championships 2014 (Taipei City/TPE) |
| Senior Ice Dance với Lynn KRIENGKRAIRUT | Tổng | 130.05chính thức | ISU Four Continents Championships 2014 (Taipei City/TPE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Championship Dance với Lynn Kriengkrairut, All Year FSC | Vũ Đạo Tự Do | 95.32không chính thức | 2013 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Omaha, NE/USA) |
| Championship Dance với Lynn Kriengkrairut, All Year FSC | SD | 64.69không chính thức | 2013 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Omaha, NE/USA) |
| Senior Ice Dance với Lynn KRIENGKRAIRUT | Vũ Đạo Tự Do | 87.52chính thức | ISU GP Hilton HHonors Skate America 2012 (Kent/USA) |
| Senior Ice Dance với Lynn KRIENGKRAIRUT | SD | 53.89chính thức | ISU GP Hilton HHonors Skate America 2012 (Kent/USA) |
| Senior Ice Dance với Lynn KRIENGKRAIRUT | Tổng | 141.41chính thức | ISU GP Hilton HHonors Skate America 2012 (Kent/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Championship Dance với Lynn Kriengkrairut, All Year FSC | Vũ Đạo Tự Do | 92.18không chính thức | 2012 Prudential U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA) |
| Championship Dance với Lynn Kriengkrairut, All Year FSC | SD | 56.37không chính thức | 2012 Prudential U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA) |
| Senior Ice Dance với Lynn KRIENGKRAIRUT | Vũ Đạo Tự Do | 75.58chính thức | ISU GP NHK Trophy 2011 (Sapporo/JPN) |
| Senior Ice Dance với Lynn KRIENGKRAIRUT | SD | 50.81chính thức | ISU GP NHK Trophy 2011 (Sapporo/JPN) |
| Senior Ice Dance với Lynn KRIENGKRAIRUT | Tổng | 126.39chính thức | ISU GP NHK Trophy 2011 (Sapporo/JPN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Championship Dance với Lynn Kriengkrairut, All Year FSC | Vũ Đạo Tự Do | 79.83không chính thức | 2011 U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA) |
| Championship Dance với Lynn Kriengkrairut, All Year FSC | SD | 58.59không chính thức | 2011 U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA) |
| Senior Ice Dance với Lynn KRIENGKRAIRUT | Vũ Đạo Tự Do | 78.59chính thức | ISU GP Skate America 2010 (Portland OR/USA) |
| Senior Ice Dance với Lynn KRIENGKRAIRUT | SD | 52.71không chính thứcchính thức 52.13 | 42. Nebelhorn-Trophy 2010 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Ice Dance với Lynn KRIENGKRAIRUT | Tổng | 130.72chính thức | ISU GP Skate America 2010 (Portland OR/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Lynn KRIENGKRAIRUT | Vũ Đạo Bắt Buộc | 22.40không chính thứcchính thức 22.03 | Nebelhorn-Trophy 2007 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Ice Dance với Lynn KRIENGKRAIRUT | Vũ Đạo Gốc | 41.30chính thức | Cup of Russia (Moscow/RUS) |
| Senior Ice Dance với Lynn KRIENGKRAIRUT | Vũ Đạo Tự Do | 68.49chính thức | Cup of Russia (Moscow/RUS) |
| Senior Ice Dance với Lynn KRIENGKRAIRUT | Tổng | 131.82chính thức | Cup of Russia (Moscow/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Lynn KRIENGKRAIRUT | Vũ Đạo Bắt Buộc | 26.13chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Ice Dance với Lynn KRIENGKRAIRUT | Vũ Đạo Gốc | 44.36chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Ice Dance với Lynn KRIENGKRAIRUT | Vũ Đạo Tự Do | 63.42chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Ice Dance với Lynn KRIENGKRAIRUT | Tổng | 133.91chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Mauri GUSTAFSON | Vũ Đạo Bắt Buộc | 24.81chính thức | ISU Junior Grand Prix SBC Cup (Okaya/JPN) |
| Junior Ice Dance với Mauri GUSTAFSON | Vũ Đạo Gốc | 38.31chính thức | ISU Junior Grand Prix SBC Cup (Okaya/JPN) |
| Junior Ice Dance với Mauri GUSTAFSON | Vũ Đạo Tự Do | 53.20chính thức | ISU Junior Grand Prix SBC Cup (Okaya/JPN) |
| Junior Ice Dance với Mauri GUSTAFSON | Tổng | 116.32chính thức | ISU Junior Grand Prix SBC Cup (Okaya/JPN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–25.01.2014 | ISU Four Continents Championships 2014 Taipei City/TPE |
Senior Ice Dance với Lynn KRIENGKRAIRUT | 6 | 130.05 |
Short Dance 6 (49.55) Free Dance 5 (80.50)
|
| 06–12.01.2014 | 2014 Prudential U.S. Figure Skating Championships Nat. 6 Boston, MA/USA |
Championship Dance với Lynn Kriengkrairut, All Year FSC | 6 |
Free Dance 6 (94.76) Short Dance 6 (61.22)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.01.2013 | 2013 Prudential U.S. Figure Skating Championships Nat. 5 Omaha, NE/USA |
Championship Dance với Lynn Kriengkrairut, All Year FSC | 5 |
Free Dance 5 (95.32) Short Dance 5 (64.69)
|
|
| 19–21.10.2012 | ISU GP Hilton HHonors Skate America 2012 Kent/USA |
Senior Ice Dance với Lynn KRIENGKRAIRUT | 4 | 141.41 |
Short Dance 4 (53.89) Free Dance 4 (87.52)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–29.01.2012 | 2012 Prudential U.S. Figure Skating Championships Nat. 4 San Jose, CA/USA |
Championship Dance với Lynn Kriengkrairut, All Year FSC | 4 |
Free Dance 4 (92.18) Short Dance 4 (56.37)
|
|
| 10–13.11.2011 | ISU GP NHK Trophy 2011 Sapporo/JPN |
Senior Ice Dance với Lynn KRIENGKRAIRUT | 6 | 126.39 |
Short Dance 6 (50.81) Free Dance 6 (75.58)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–30.01.2011 | 2011 U.S. Figure Skating Championships Nat. 5 Greensboro, NC/USA |
Championship Dance với Lynn Kriengkrairut, All Year FSC | 5 |
Free Dance 5 (79.83) Short Dance 4 (58.59)
|
|
| 11–14.11.2010 | ISU GP Skate America 2010 Portland OR/USA |
Senior Ice Dance với Lynn KRIENGKRAIRUT | 6 | 130.72 |
Short Dance 6 (52.13) Free Dance 6 (78.59)
|
| 22–25.09.2010 | 42. Nebelhorn-Trophy 2010 Oberstdorf/GER |
Senior Ice Dance với Lynn KRIENGKRAIRUT | 6 | 126.94 |
Short Dance 5 (52.71) Free Dance 8 (74.23)
|
Mùa 2007/2008
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–25.11.2007 | Cup of Russia Moscow/RUS |
Senior Ice Dance với Lynn KRIENGKRAIRUT | 10 | 131.82 |
Compulsory Dance 10 (22.03) Original Dance 10 (41.30) Free Dance 10 (68.49)
|
| 27–30.09.2007 | Nebelhorn-Trophy 2007 Oberstdorf/GER |
Senior Ice Dance với Lynn KRIENGKRAIRUT | 8 | 130.33 |
Compulsory Dance 11 (22.40) Original Dance 9 (41.15) Free Dance 8 (66.78)
|
Mùa 2006/2007
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.02–04.03.2007 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 Oberstdorf/GER |
Junior Ice Dance với Lynn KRIENGKRAIRUT | 11 | 133.91 |
Compulsory Dance 13 (26.13) Original Dance 12 (44.36) Free Dance 9 (63.42)
|
Mùa 2005/2006
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–23.10.2005 | ISU Junior Grand Prix SBC Cup Okaya/JPN |
Junior Ice Dance với Mauri GUSTAFSON | 8 | 116.32 |
Compulsory Dance 8 (24.81) Original Dance 7 (38.31) Free Dance 8 (53.20)
|