fsresults

Lois LIBREGTS không hoạt động

NED NED · BKV (13/14–17/18) → FAN (18/19) → TKV (19/20–21/22) → MSB (23/24)

2004-10-10 Nijmegen 162 cm Schaijk ⛸ từ 2011 Student

Huấn luyện viên: Ian Connolly, Thomas Kennes Huấn Luyện Viên Cũ: Carine Herrygers, Jorik Hendrickx Biên Đạo: Jenny Montbleau

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.05.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 34.66không chính thức Sofia Trophy 2025 (Sofia/BUL) 2024/2025
Senior Women Trượt Tự Do 68.80không chính thức Sofia Trophy 2025 (Sofia/BUL) 2024/2025
Senior Women Tổng 103.46không chính thức Sofia Trophy 2025 (Sofia/BUL) 2024/2025
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 30.31không chính thức 30th Golden Bear 2018 (CRO) 2018/2019
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 49.57không chính thức Tallinn Trophy 2018 (Tallinn/EST) 2018/2019
Advanced Novice Girls Tổng 76.30không chính thức 30th Golden Bear 2018 (CRO) 2018/2019
Advanced Novice Girls Group 2 Chương trình Ngắn 25.03không chính thức ICE TALENT TROPHY 2018 (BEL) 2017/2018
Advanced Novice Girls Group 2 Trượt Tự Do 43.29không chính thức ICE TALENT TROPHY 2018 (BEL) 2017/2018
Advanced Novice Girls Group 2 Tổng 68.32không chính thức ICE TALENT TROPHY 2018 (BEL) 2017/2018
Advanced Novice Girls II Chương trình Ngắn 24.01không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) 2018/2019
Advanced Novice Girls II Trượt Tự Do 42.95không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) 2018/2019
Advanced Novice Girls II Tổng 66.96không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) 2018/2019
Basic Novice A Girls Tổng 35.96không chính thức Extra wedstrijddag PBN-a, BN-a, MINI's 15-1-2017 (NED) 2016/2017
Basic Novice A II Girls Tổng 35.04không chính thức Golden Bear 2016 (CRO) 2016/2017
Junior A Women Chương trình Ngắn 35.59không chính thức Rivierencup 2023 (Deurne/BEL) 2023/2024
Junior A Women Trượt Tự Do 58.81không chính thức Rivierencup 2023 (Deurne/BEL) 2023/2024
Junior A Women Tổng 94.40không chính thức Rivierencup 2023 (Deurne/BEL) 2023/2024
Junior Women Chương trình Ngắn 38.78không chính thức BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR) 2022/2023
Junior Women Trượt Tự Do 68.62không chính thức Challenge Cup 2024 (Tilburg/NED) 2023/2024
Junior Women Tổng 106.48không chính thức Challenge Cup 2024 (Tilburg/NED) 2023/2024
Junior Women II Chương trình Ngắn 37.38không chính thức Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) 2021/2022
Junior Women II Trượt Tự Do 65.62không chính thức Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) 2021/2022
Junior Women II Tổng 103.00không chính thức Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) 2021/2022
Mini Women Tổng 25.29không chính thức Finale KNSB-cup 2015 (NED) 2014/2015
Novice A Girls Tổng 25.53không chính thức KEMPEN TROPHY 2017 (BEL) 2016/2017
Pre Basic Novice A Girls Tổng 35.13không chính thức Finale KNSB-cup A, B en C (NED) 2015/2016
Women Mini's Tổng 16.96không chính thức Gewestelijke Kampioenschappen Zuid (NED) 2013/2014
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 34.66không chính thức Sofia Trophy 2025 (Sofia/BUL)
Senior Women Trượt Tự Do 68.80không chính thức Sofia Trophy 2025 (Sofia/BUL)
Senior Women Tổng 103.46không chính thức Sofia Trophy 2025 (Sofia/BUL)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior A Women Chương trình Ngắn 35.59không chính thức Rivierencup 2023 (Deurne/BEL)
Junior A Women Trượt Tự Do 58.81không chính thức Rivierencup 2023 (Deurne/BEL)
Junior A Women Tổng 94.40không chính thức Rivierencup 2023 (Deurne/BEL)
Junior Women Chương trình Ngắn 37.86không chính thức Challenge Cup 2024 (Tilburg/NED)
Junior Women Trượt Tự Do 68.62không chính thức Challenge Cup 2024 (Tilburg/NED)
Junior Women Tổng 106.48không chính thức Challenge Cup 2024 (Tilburg/NED)
Junior Women II Chương trình Ngắn 34.59không chính thức Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER)
Junior Women II Trượt Tự Do 63.51không chính thức Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER)
Junior Women II Tổng 98.10không chính thức Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 38.78không chính thức BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR)
Junior Women Trượt Tự Do 66.75không chính thức BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR)
Junior Women Tổng 105.53không chính thức BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 35.76không chính thức CHALLENGE CUP 2022 (Tilburg/NED)
Junior Women Trượt Tự Do 63.66không chính thức 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN)
Junior Women Tổng 94.74không chính thức CHALLENGE CUP 2022 (Tilburg/NED)
Junior Women II Chương trình Ngắn 37.38không chính thức Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER)
Junior Women II Trượt Tự Do 65.62không chính thức Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER)
Junior Women II Tổng 103.00không chính thức Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 26.80không chính thức Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 39.80không chính thức Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Tổng 66.60không chính thức Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST)
Junior Women Chương trình Ngắn 36.73không chính thức CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED)
Junior Women Trượt Tự Do 61.50không chính thức CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED)
Junior Women Tổng 98.23không chính thức CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 30.31không chính thức 30th Golden Bear 2018 (CRO)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 49.57không chính thức Tallinn Trophy 2018 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Tổng 76.30không chính thức 30th Golden Bear 2018 (CRO)
Advanced Novice Girls II Chương trình Ngắn 24.01không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER)
Advanced Novice Girls II Trượt Tự Do 42.95không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER)
Advanced Novice Girls II Tổng 66.96không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Group 2 Chương trình Ngắn 25.03không chính thức ICE TALENT TROPHY 2018 (BEL)
Advanced Novice Girls Group 2 Trượt Tự Do 43.29không chính thức ICE TALENT TROPHY 2018 (BEL)
Advanced Novice Girls Group 2 Tổng 68.32không chính thức ICE TALENT TROPHY 2018 (BEL)
Girls Advanced Novice Chương trình Ngắn 24.63không chính thức Challenge Cup (The Hague/NED)
Girls Advanced Novice Trượt Tự Do 39.76không chính thức Challenge Cup (The Hague/NED)
Girls Advanced Novice Tổng 64.39không chính thức Challenge Cup (The Hague/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 35.96không chính thức Extra wedstrijddag PBN-a, BN-a, MINI's 15-1-2017 (NED)
Basic Novice A Girls Tổng 35.96không chính thức Extra wedstrijddag PBN-a, BN-a, MINI's 15-1-2017 (NED)
Basic Novice A II Girls Trượt Tự Do 35.04không chính thức Golden Bear 2016 (CRO)
Basic Novice A II Girls Tổng 35.04không chính thức Golden Bear 2016 (CRO)
Novice A Girls Trượt Tự Do 25.53không chính thức KEMPEN TROPHY 2017 (BEL)
Novice A Girls Tổng 25.53không chính thức KEMPEN TROPHY 2017 (BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 35.13không chính thức Finale KNSB-cup A, B en C (NED)
Pre Basic Novice A Girls Tổng 35.13không chính thức Finale KNSB-cup A, B en C (NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Mini Women Trượt Tự Do 25.29không chính thức Finale KNSB-cup 2015 (NED)
Mini Women Tổng 25.29không chính thức Finale KNSB-cup 2015 (NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Mini Women Trượt Tự Do 20.11không chính thức Finale KNSB-cup (NED)
Mini Women Tổng 20.11không chính thức Finale KNSB-cup (NED)
Women Mini's Trượt Tự Do 16.96không chính thức Gewestelijke Kampioenschappen Zuid (NED)
Women Mini's Tổng 16.96không chính thức Gewestelijke Kampioenschappen Zuid (NED)