fsresults

Lola HESKETH

GBR GBR

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Solo Ice Dance Vũ Đạo Nhịp Lược 53.49 Denkova-Staviski Solo Ice Dance CUP 2025 (Sofia/BUL) 2025/2026
Senior Solo Ice Dance Vũ Đạo Tự Do 78.71 Denkova-Staviski Solo Ice Dance CUP 2025 (Sofia/BUL) 2025/2026
Senior Solo Ice Dance Tổng 132.20 Denkova-Staviski Solo Ice Dance CUP 2025 (Sofia/BUL) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Vũ Đạo Nhịp Lược 46.97 Blackburn Trophy 2024 (Blackburn/GBR) 2024/2025
Junior Vũ Đạo Tự Do 78.19 Blackburn Trophy 2024 (Blackburn/GBR) 2024/2025
Junior Tổng 125.16 Blackburn Trophy 2024 (Blackburn/GBR) 2024/2025
Senior Vũ Đạo Nhịp Lược 54.04 Blackburn Trophy 2025 (Blackburn/GBR) 2025/2026
Senior Vũ Đạo Tự Do 90.67 Blackburn Trophy 2025 (Blackburn/GBR) 2025/2026
Senior Tổng 144.71 Blackburn Trophy 2025 (Blackburn/GBR) 2025/2026

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Vũ Đạo Nhịp Lược 54.04 Blackburn Trophy 2025 (Blackburn/GBR)
Senior Vũ Đạo Tự Do 90.67 Blackburn Trophy 2025 (Blackburn/GBR)
Senior Tổng 144.71 Blackburn Trophy 2025 (Blackburn/GBR)
Senior Solo Ice Dance Vũ Đạo Nhịp Lược 53.49 Denkova-Staviski Solo Ice Dance CUP 2025 (Sofia/BUL)
Senior Solo Ice Dance Vũ Đạo Tự Do 78.71 Denkova-Staviski Solo Ice Dance CUP 2025 (Sofia/BUL)
Senior Solo Ice Dance Tổng 132.20 Denkova-Staviski Solo Ice Dance CUP 2025 (Sofia/BUL)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Vũ Đạo Nhịp Lược 46.97 Blackburn Trophy 2024 (Blackburn/GBR)
Junior Vũ Đạo Tự Do 78.19 Blackburn Trophy 2024 (Blackburn/GBR)
Junior Tổng 125.16 Blackburn Trophy 2024 (Blackburn/GBR)