Lora GOLINSKI
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Pre-Young 2015 Girls | Tổng | 20.91 | Crystal Skate Spring 2026 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Chicks C 2016 Girls | Tổng | 10.46 | Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
| Pre-Young 2015 And Younger Girls | Tổng | 21.27 | Olympic Spring Cup 2026 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pre-Young 2015 And Younger Girls | Trượt Tự Do | 21.27 | Olympic Spring Cup 2026 (Tallinn/EST) |
| Pre-Young 2015 And Younger Girls | Tổng | 21.27 | Olympic Spring Cup 2026 (Tallinn/EST) |
| Pre-Young 2015 Girls | Trượt Tự Do | 20.91 | Crystal Skate Spring 2026 (Tallinn/EST) |
| Pre-Young 2015 Girls | Tổng | 20.91 | Crystal Skate Spring 2026 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks C 2016 Girls | Trượt Tự Do | 10.46 | Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) |
| Chicks C 2016 Girls | Tổng | 10.46 | Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–10.05.2026 | Tallinn Trophy Kids 2026 Tallinn/EST |
Pre-Young 2015 Girls | 3 | 20.51 |
Free Skating 3 (20.51)
|
| 17–19.04.2026 | Juna Skate Open 2026 Tallinn/EST |
Pre-Young 2015 And Younger Girls | 2 | 21.10 |
Free Skating 2 (21.10)
|
| 03–05.04.2026 | Olympic Spring Cup 2026 Tallinn/EST |
Pre-Young 2015 And Younger Girls | 2 | 21.27 |
Free Skating 2 (21.27)
|
| 20–22.03.2026 | Crystal Skate Spring 2026 Tallinn/EST |
Pre-Young 2015 Girls | 1 | 20.91 |
Free Skating 1 (20.91)
|
| 16–18.01.2026 | Juna Cup 2026 Tallinn/EST |
Pre-Young 2015 Girls | 5 | 20.81 |
Free Skating 5 (20.81)
|
| 04–07.12.2025 | Olympic Winter Cup 2025 Tallinn/EST |
Pre-Young 2015 And Younger Girls | 13 | 15.21 |
Free Skating 13 (15.21)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–11.05.2025 | Tallinn Trophy Kids 2025 Tallinn/EST |
Chicks C 2016 Girls | 3 | 10.46 |
Free Skating 3 (10.46)
|
Hỗ Trợ Thể Thao Thanh Thiếu Niên Tallinn (TNST) 2027
Đang Tải…
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…