Lorena BARG Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Nachwuchs B Girls | Tổng | 52.46 | Offene NRW Landesmeisterschaft 2026 (Dortmund/GER) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Nachwuchs B | Tổng | 42.01 | Landesmeisterschaften im Eiskunstlaufen 2024 (Dortmund/GER) | 2023/2024 |
| Nachwuchs B Girls A | Tổng | 39.48 | Wiehl Pokal 2025 (Wiehl/GER) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Nachwuchs B Girls | Trượt Tự Do | 52.46 | Offene NRW Landesmeisterschaft 2026 (Dortmund/GER) |
| Nachwuchs B Girls | Tổng | 52.46 | Offene NRW Landesmeisterschaft 2026 (Dortmund/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Nachwuchs B | Trượt Tự Do | 35.58 | Westfalen Cup 2024 (Dortmund/GER) |
| Nachwuchs B | Tổng | 35.58 | Westfalen Cup 2024 (Dortmund/GER) |
| Nachwuchs B Girls | Trượt Tự Do | 44.73 | Ina Bauer Pokal 2025 (Krefeld/GER) |
| Nachwuchs B Girls | Tổng | 44.73 | Ina Bauer Pokal 2025 (Krefeld/GER) |
| Nachwuchs B Girls A | Trượt Tự Do | 39.48 | Wiehl Pokal 2025 (Wiehl/GER) |
| Nachwuchs B Girls A | Tổng | 39.48 | Wiehl Pokal 2025 (Wiehl/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Nachwuchs B | Trượt Tự Do | 42.01 | Landesmeisterschaften im Eiskunstlaufen 2024 (Dortmund/GER) |
| Nachwuchs B | Tổng | 42.01 | Landesmeisterschaften im Eiskunstlaufen 2024 (Dortmund/GER) |
| Nachwuchs B Girls | Trượt Tự Do | 37.39 | Westfalen Cup 2023 (Dortmund/GER) |
| Nachwuchs B Girls | Tổng | 37.39 | Westfalen Cup 2023 (Dortmund/GER) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–15.02.2026 | Offene NRW Landesmeisterschaft 2026 Dortmund/GER |
Nachwuchs B Girls | 1 | 52.46 |
Free Skating 1 (52.46)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–16.03.2025 | DOM-Pokal 2025 Köln/GER |
Nachwuchs B Girls | 2 | 39.37 |
Free Skating 2 (39.37)
|
| 14–16.02.2025 | Landesmeisterschaften im Eiskunstlaufen, Eistanzen und Synchroneiskunstlaufen 2025 Dortmund/GER |
Nachwuchs B Girls | 4 | 43.78 |
Free Skating 4 (43.78)
|
| 31.01–02.02.2025 | Ina Bauer Pokal 2025 Krefeld/GER |
Nachwuchs B Girls | 2 | 44.73 |
Free Skating 2 (44.73)
|
| 24–26.01.2025 | Wiehl Pokal 2025 Wiehl/GER |
Nachwuchs B Girls A | 4 | 39.48 |
Free Skating 4 (39.48)
|
| 24–27.10.2024 | Westfalen Cup 2024 Dortmund/GER |
Nachwuchs B | 9 | 35.58 |
Free Skating 9 (35.58)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–18.02.2024 | Landesmeisterschaften im Eiskunstlaufen 2024 Dortmund/GER |
Nachwuchs B | 1 | 42.01 |
Free Skating 1 (42.01)
|
| 02–04.02.2024 | Ina Bauer Pokal 2024 Krefeld/GER |
Nachwuchs B | 7 | 34.85 |
Free Skating 7 (34.85)
|
| 26–28.01.2024 | Wiehl Pokal 2024 Wiehl/GER |
Nachwuchs B | 7 | 36.60 |
Free Skating 7 (36.60)
|
| 26–29.10.2023 | Westfalen Cup 2023 Dortmund/GER |
Nachwuchs B Girls | 5 | 37.39 |
Free Skating 5 (37.39)
|