Lotta HYDEN
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Bronze Women IV Free Skating | Tổng | 17.38 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Bronze III Women | Tổng | 22.60 | Juna Cup 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Bronze Solo Ice Dance Free Dance | Tổng | 9.48 | Juna Cup 2025 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
| Bronze Solo Ice Dance Pattern Dances | Tổng | 9.31 | Juna Cup 2025 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
| Bronze Women III B Free Skating | Tổng | 23.22 | ISU Adult Figure Skating Competition 2023 (Oberstdorf/GER) | 2022/2023 |
| Solo Ice Dance Bronze II, III Women Free Dance | Tổng | 12.17 | Juna Cup 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Bronze Women IV Free Skating | Trượt Tự Do | 17.38 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) |
| Bronze Women IV Free Skating | Tổng | 17.38 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Bronze III Women | Trượt Tự Do | 18.02 | Juna Cup 2025 (Tallinn/EST) |
| Bronze III Women | Tổng | 18.02 | Juna Cup 2025 (Tallinn/EST) |
| Bronze Solo Ice Dance Free Dance | Vũ Đạo Tự Do | 9.48 | Juna Cup 2025 (Tallinn/EST) |
| Bronze Solo Ice Dance Free Dance | Tổng | 9.48 | Juna Cup 2025 (Tallinn/EST) |
| Bronze Solo Ice Dance Pattern Dances | Vũ Đạo Mẫu | 4.79 | Juna Cup 2025 (Tallinn/EST) |
| Bronze Solo Ice Dance Pattern Dances | Tổng | 9.31 | Juna Cup 2025 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Bronze III Women | Trượt Tự Do | 22.60 | Juna Cup 2024 (Tallinn/EST) |
| Bronze III Women | Tổng | 22.60 | Juna Cup 2024 (Tallinn/EST) |
| Solo Ice Dance Bronze II, III Women Free Dance | Vũ Đạo Tự Do | 12.17 | Juna Cup 2024 (Tallinn/EST) |
| Solo Ice Dance Bronze II, III Women Free Dance | Tổng | 12.17 | Juna Cup 2024 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Bronze Women III B Free Skating | Trượt Tự Do | 23.22 | ISU Adult Figure Skating Competition 2023 (Oberstdorf/GER) |
| Bronze Women III B Free Skating | Tổng | 23.22 | ISU Adult Figure Skating Competition 2023 (Oberstdorf/GER) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–22.05.2026 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 Oberstdorf/GER |
Bronze Women IV Free Skating | 12 | 17.38 |
Free Skating 12 (17.38)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–05.01.2025 | Juna Cup 2025 Tallinn/EST |
Bronze III Women | 7 | 18.02 |
Free Skating 7 (18.02)
|
| 03–05.01.2025 | Juna Cup 2025 Tallinn/EST |
Bronze Solo Ice Dance Pattern Dances | 1 | 9.31 |
Pattern Dance Fourteenstep 1 (4.52) Pattern Dance Willow Waltz 1 (4.79)
|
| 03–05.01.2025 | Juna Cup 2025 Tallinn/EST |
Bronze Solo Ice Dance Free Dance | 2 | 9.48 |
Free Dance 2 (9.48)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–06.01.2024 | Juna Cup 2024 Tallinn/EST |
Solo Ice Dance Bronze II, III Women Free Dance | 1 | 12.17 |
Free Dance 1 (12.17)
|
| 05–06.01.2024 | Juna Cup 2024 Tallinn/EST |
Bronze III Women | 2 | 22.60 |
Free Skating 2 (22.60)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–20.05.2023 | ISU Adult Figure Skating Competition 2023 Oberstdorf/GER |
Bronze Women III B Free Skating | 5 | 23.22 |
Free Skating 5 (23.22)
|