fsresults

Lovis PERSSON

SWE SWE · Rosenlunds Konståkningsförening (19/20) → Rosenlunds KF (22/23) → Kiruna KF (23/24–24/25) → Kiruna Konståkningsförening (25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Blå 3 Tổng 16.67 Storfors Plåt Cup 2025 (Piteå/SWE) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Blå Tổng 19.95 Delfincupen (Coop Arena/SWE) 2024/2025
Junior B2 Women Tổng 22.34 VÅRTROFEN 2023 (Borås/SWE) 2022/2023
Youth 15 B2 Girls Tổng 24.36 LKF-Trofén Klubbtävling (SWE) 2019/2020

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Blå 3 Trượt Tự Do 16.67 Storfors Plåt Cup 2025 (Piteå/SWE)
Blå 3 Tổng 16.67 Storfors Plåt Cup 2025 (Piteå/SWE)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Blå Trượt Tự Do 19.95 Delfincupen (Coop Arena/SWE)
Blå Tổng 19.95 Delfincupen (Coop Arena/SWE)
Junior B2 Women Trượt Tự Do 19.69 Norrbotten Cup (Coop Arena - Luleå/SWE)
Junior B2 Women Tổng 19.69 Norrbotten Cup (Coop Arena - Luleå/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior B2 Women Trượt Tự Do 21.63 Linköpings Piruetten (Linköping/SWE)
Junior B2 Women Tổng 21.63 Linköpings Piruetten (Linköping/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior B2 Women Trượt Tự Do 22.34 VÅRTROFEN 2023 (Borås/SWE)
Junior B2 Women Tổng 22.34 VÅRTROFEN 2023 (Borås/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Youth 15 B2 Girls Trượt Tự Do 24.36 LKF-Trofén Klubbtävling (SWE)
Youth 15 B2 Girls Tổng 24.36 LKF-Trofén Klubbtävling (SWE)