Lucette HORSFIELD không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 21.23 | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) | 2015/2016 |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 42.85 | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) | 2015/2016 |
| Novice Girls | Tổng | 64.08 | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) | 2015/2016 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Primary Women | Tổng | 33.18 | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2014/2015 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 21.23 | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 42.85 | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) |
| Novice Girls | Tổng | 64.08 | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Primary Women | Trượt Tự Do | 33.18 | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Primary Women | Tổng | 33.18 | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Primary Women | Trượt Tự Do | 26.35 | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) |
| Primary Women | Tổng | 26.35 | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.11–04.12.2015 | Australian Figure Skating Championships 2015 Nat. 14 Penrith/AUS |
Novice Girls | 14 | 64.08 |
Short Program 19 (21.23) Free Skating 12 (42.85)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.11–05.12.2014 | Australian Figure Skating Championships Nat. 4 Brisbane/AUS |
Primary Women | 4 | 33.18 |
Free Skating 4 (33.18)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.11–06.12.2013 | Australian Figure Skating Championships 2013 Nat. 17 Melbourne/AUS |
Primary Women | 17 | 26.35 |
Free Skating 17 (26.35)
|