Lucia JACKOVÁ không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| FS Junior Women | Chương trình Ngắn | 47.01 | JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) | 2021/2022 |
| FS Junior Women | Trượt Tự Do | 83.35 | JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) | 2021/2022 |
| FS Junior Women | Tổng | 130.36 | JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) | 2021/2022 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| FS Junior Women | Chương trình Ngắn | 47.01 | JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) |
| FS Junior Women | Trượt Tự Do | 83.35 | JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) |
| FS Junior Women | Tổng | 130.36 | JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–13.02.2022 | JÉGVIRÁG CUP 2022 Miskolc/HUN |
FS Junior Women | 5 | 130.36 |
Short Program 5 (47.01) Free Skating 4 (83.35)
|