Luis SCHUSTER Access
2001-05-10 Sebnitz 189 cm Chemnitz ⛸ từ 2009 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #44 Senior Pairs với Letizia ROSCHER (963 pts, 2025/2026)
Huấn luyện viên: Ingo Steuer, Pylyp Zalevskyi Huấn Luyện Viên Cũ: Robin Szolkowy, Monika Scheibe Biên Đạo: Stephanie Schneider, Paul Boll, Mark Pillay
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với ROSCHER Letizia | 88 | 170.65 | ISU CS Warsaw Cup 2022 | 19.11.2022 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với ROSCHER Letizia | 95 | 108.94 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2024 | 07.12.2024 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với ROSCHER Letizia | 79 | 63.11 | ISU CS Warsaw Cup 2022 | 17.11.2022 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Pairs · Total với ROSCHER Letizia | 45 | 152.15 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2025 | 06.12.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Pairs · Free Skating với ROSCHER Letizia | 45 | 96.33 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2025 | 06.12.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Pairs · Short Program với ROSCHER Letizia | 45 | 55.82 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2025 | 05.12.2025 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Pauline JENSCH (14/15–16/17); Letizia ROSCHER (16/17–25/26); Letitia ROSCHER (20/21)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Letizia ROSCHER | Chương trình Ngắn | 63.11chính thức | ISU CS Warsaw Cup 2022 (Warsaw/POL) | 2022/2023 |
| Senior Pairs với Letizia ROSCHER | Trượt Tự Do | 108.94chính thức | Golden Spin 2024 (Zagreb/CRO) | 2024/2025 |
| Senior Pairs với Letizia ROSCHER | Tổng | 170.65chính thức | ISU CS Warsaw Cup 2022 (Warsaw/POL) | 2022/2023 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 19.72không chính thức | 7th SANTA CLAUS CUP 2013_ISU (HUN) | 2013/2014 |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 36.65không chính thức | 7th SANTA CLAUS CUP 2013_ISU (HUN) | 2013/2014 |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 56.37không chính thức | 7th SANTA CLAUS CUP 2013_ISU (HUN) | 2013/2014 |
| Advanced Novice Pairs với Pauline JENSCH | Chương trình Ngắn | 19.61không chính thức | Offene Sächsische Meisterschaft 2015 (GER) | 2014/2015 |
| Advanced Novice Pairs với Pauline JENSCH | Trượt Tự Do | 32.97không chính thức | Offene Sächsische Meisterschaft 2015 (GER) | 2014/2015 |
| Advanced Novice Pairs với Pauline JENSCH | Tổng | 52.58không chính thức | Offene Sächsische Meisterschaft 2015 (GER) | 2014/2015 |
| Ak 10 Boys | Tổng | 21.63không chính thức | THURINGIA POKAL 2010 (GER) | 2010/2011 |
| Anfänger A Boys Ak 10 | Tổng | 23.57không chính thức | Offene Sächsische Meisterschaften für Anfänger und (GER) | 2010/2011 |
| Anfänger Ak 9 Boys | Tổng | 22.79không chính thức | Länderpokal "Kleiner Berliner Bär 2011" (GER) | 2010/2011 |
| Basic Novice Pairs với Pauline JENSCH | Tổng | 21.51không chính thức | Thuringia Pokal 2014 (GER) | 2014/2015 |
| Junior Pair | Chương trình Ngắn | 43.82chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2021 (Linz/AUT) | 2021/2022 |
| Junior Pair | Trượt Tự Do | 81.05chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2021 (Linz/AUT) | 2021/2022 |
| Junior Pair | Tổng | 124.87chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2021 (Linz/AUT) | 2021/2022 |
| Junior Pairs với Letizia ROSCHER | Chương trình Ngắn | 54.63không chính thứcchính thức 54.01 | NRW Trophy 2021 (Dortmund/GER) | 2021/2022 |
| Junior Pairs với Letizia ROSCHER | Trượt Tự Do | 92.42chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) | 2021/2022 |
| Junior Pairs với Letizia ROSCHER | Tổng | 146.43chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) | 2021/2022 |
| Länderpokal "Großer Berliner Bär 2012" | Tổng | 42.88không chính thức | Länderpokal "Großer Berliner Bär 2012" - Nachwuchs U 15 Jungen - Kür (GER) | 2012/2013 |
| Nachwuchs Boys | Chương trình Ngắn | 24.15không chính thức | Länderpokal 'Großer Berliner Bär 2014' (GER) | 2014/2015 |
| Nachwuchs Boys | Trượt Tự Do | 39.92không chính thức | Westfalen Cup 2014 (GER) | 2013/2014 |
| Nachwuchs Boys | Tổng | 58.72không chính thức | Westfalen Cup 2014 (GER) | 2013/2014 |
| Nachwuchs Pairs với Letizia ROSCHER | Trượt Tự Do | 54.44không chính thức | Deutsche Nachwuchsmeisterschaften 2018 (Chemnitz/GER) | 2017/2018 |
| Nachwuchs Pairs với Letizia ROSCHER | Tổng | 86.29không chính thức | Deutsche Nachwuchsmeisterschaften 2018 (Chemnitz/GER) | 2017/2018 |
| Nachwuchs U 13 Boys | Chương trình Ngắn | 23.27không chính thức | Offene Sächsische Meisterschaften 2014 (GER) | 2013/2014 |
| Nachwuchs U 13 Boys | Trượt Tự Do | 40.63không chính thức | Offene Sächsische Meisterschaften 2014 (GER) | 2013/2014 |
| Nachwuchs U 13 Boys | Tổng | 63.90không chính thức | Offene Sächsische Meisterschaften 2014 (GER) | 2013/2014 |
| Neulinge Boys | Chương trình Ngắn | 18.27không chính thức | Ruhr Cup 2013 (GER) | 2013/2014 |
| Neulinge Boys | Trượt Tự Do | 26.92không chính thức | Ruhr Cup 2013 (GER) | 2013/2014 |
| Neulinge Boys | Tổng | 45.19không chính thức | Ruhr Cup 2013 (GER) | 2013/2014 |
| Neulinge Men | Tổng | 27.28không chính thức | Hessenpokal 2011 (GER) | 2011/2012 |
| Neulinge U 12 Boys | Chương trình Ngắn | 18.41không chính thức | Länderpokal "Kleiner Berliner Bär 2012" (GER) | 2011/2012 |
| Neulinge U 12 Boys | Trượt Tự Do | 30.75không chính thức | Länderpokal "Kleiner Berliner Bär 2012" (GER) | 2011/2012 |
| Neulinge U 12 Boys | Tổng | 49.16không chính thức | Länderpokal "Kleiner Berliner Bär 2012" (GER) | 2011/2012 |
| Pair Skating | Chương trình Ngắn | 54.16không chính thức | Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA) | 2024/2025 |
| Pair Skating | Trượt Tự Do | 98.95không chính thức | Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA) | 2024/2025 |
| Pair Skating | Tổng | 153.11không chính thức | Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA) | 2024/2025 |
| Pairs Adv. Novice với Pauline JENSCH | Chương trình Ngắn | 26.20không chính thức | Offene Sächsische Meisterschaften 2016 (GER) | 2015/2016 |
| Pairs Adv. Novice với Pauline JENSCH | Trượt Tự Do | 42.53không chính thức | Offene Sächsische Meisterschaften 2016 (GER) | 2015/2016 |
| Pairs Adv. Novice với Pauline JENSCH | Tổng | 68.73không chính thức | Offene Sächsische Meisterschaften 2016 (GER) | 2015/2016 |
| Pairs Nachwuchs với Letizia ROSCHER | Chương trình Ngắn | 32.82không chính thức | Offene Sächsische Meisterschaften 2018 (GER) | 2017/2018 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Letizia ROSCHER | Chương trình Ngắn | 53.35chính thức | 57. Nebelhorn Trophy 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Pairs với Letizia ROSCHER | Trượt Tự Do | 95.24chính thức | ISU CS Trialeti Trophy 2025 (Tbilisi/GEO) |
| Senior Pairs với Letizia ROSCHER | Tổng | 148.10chính thức | ISU CS Trialeti Trophy 2025 (Tbilisi/GEO) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pair Skating | Chương trình Ngắn | 54.16không chính thức | Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA) |
| Pair Skating | Trượt Tự Do | 98.95không chính thức | Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA) |
| Pair Skating | Tổng | 153.11không chính thức | Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA) |
| Senior Pairs với Letizia ROSCHER | Chương trình Ngắn | 55.18chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2025 (Tallinn/EST) |
| Senior Pairs với Letizia ROSCHER | Trượt Tự Do | 108.94chính thức | Golden Spin 2024 (Zagreb/CRO) |
| Senior Pairs với Letizia ROSCHER | Tổng | 162.69chính thức | Golden Spin 2024 (Zagreb/CRO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Letizia ROSCHER | Chương trình Ngắn | 52.07chính thức | ISU GP Skate Canada International 2023 (Vancouver, BC/CAN) |
| Senior Pairs với Letizia ROSCHER | Trượt Tự Do | 91.44chính thức | 55. Nebelhorn-Trophy 2023 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Pairs với Letizia ROSCHER | Tổng | 138.40chính thức | 55. Nebelhorn-Trophy 2023 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Letizia ROSCHER | Chương trình Ngắn | 63.11chính thức | ISU CS Warsaw Cup 2022 (Warsaw/POL) |
| Senior Pairs với Letizia ROSCHER | Trượt Tự Do | 107.54chính thức | ISU CS Warsaw Cup 2022 (Warsaw/POL) |
| Senior Pairs với Letizia ROSCHER | Tổng | 170.65chính thức | ISU CS Warsaw Cup 2022 (Warsaw/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pair | Chương trình Ngắn | 43.82chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2021 (Linz/AUT) |
| Junior Pair | Trượt Tự Do | 81.05chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2021 (Linz/AUT) |
| Junior Pair | Tổng | 124.87chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2021 (Linz/AUT) |
| Junior Pairs với Letizia ROSCHER | Chương trình Ngắn | 54.63không chính thứcchính thức 54.01 | NRW Trophy 2021 (Dortmund/GER) |
| Junior Pairs với Letizia ROSCHER | Trượt Tự Do | 92.42chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) |
| Junior Pairs với Letizia ROSCHER | Tổng | 146.43chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) |
| Senior Pairs với Letizia ROSCHER | Chương trình Ngắn | 54.78chính thức | CS Warsaw Cup 2021 (Warsaw/POL) |
| Senior Pairs với Letizia ROSCHER | Trượt Tự Do | 95.95chính thức | CS Warsaw Cup 2021 (Warsaw/POL) |
| Senior Pairs với Letizia ROSCHER | Tổng | 150.73chính thức | CS Warsaw Cup 2021 (Warsaw/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Letizia ROSCHER | Chương trình Ngắn | 42.11không chính thứcchính thức 41.08 | Icelab International Cup (ITA) |
| Junior Pairs với Letizia ROSCHER | Trượt Tự Do | 77.47không chính thứcchính thức 75.48 | Icelab International Cup (ITA) |
| Junior Pairs với Letizia ROSCHER | Tổng | 119.58không chính thứcchính thức 116.56 | Icelab International Cup (ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Letizia ROSCHER | Chương trình Ngắn | 39.55chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) |
| Junior Pairs với Letizia ROSCHER | Trượt Tự Do | 77.05không chính thức | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Pairs với Letizia ROSCHER | Tổng | 39.55chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Nachwuchs Pairs với Letizia ROSCHER | Trượt Tự Do | 54.44không chính thức | Deutsche Nachwuchsmeisterschaften 2018 (Chemnitz/GER) |
| Nachwuchs Pairs với Letizia ROSCHER | Tổng | 86.29không chính thức | Deutsche Nachwuchsmeisterschaften 2018 (Chemnitz/GER) |
| Pairs Nachwuchs với Letizia ROSCHER | Chương trình Ngắn | 32.82không chính thức | Offene Sächsische Meisterschaften 2018 (GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Nachwuchs Pairs với Letizia ROSCHER / Pauline JENSCH | Chương trình Ngắn | 32.30không chính thức | Zwingerpokal 2017 (GER) |
| Nachwuchs Pairs với Letizia ROSCHER / Pauline JENSCH | Trượt Tự Do | 45.44không chính thức | Zwingerpokal 2017 (GER) |
| Nachwuchs Pairs với Letizia ROSCHER / Pauline JENSCH | Tổng | 77.74không chính thức | Zwingerpokal 2017 (GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Nachwuchs Pairs với Pauline JENSCH | Trượt Tự Do | 37.86không chính thức | Länderpokal "Großer Berliner Bär 2015" (GER) |
| Nachwuchs Pairs với Pauline JENSCH | Tổng | 62.74không chính thức | Länderpokal "Großer Berliner Bär 2015" (GER) |
| Pairs Adv. Novice với Pauline JENSCH | Chương trình Ngắn | 26.20không chính thức | Offene Sächsische Meisterschaften 2016 (GER) |
| Pairs Adv. Novice với Pauline JENSCH | Trượt Tự Do | 42.53không chính thức | Offene Sächsische Meisterschaften 2016 (GER) |
| Pairs Adv. Novice với Pauline JENSCH | Tổng | 68.73không chính thức | Offene Sächsische Meisterschaften 2016 (GER) |
| Pairs Nachwuchs với Pauline JENSCH | Chương trình Ngắn | 25.16không chính thức | Zwinger Pokal 2015 (GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Pairs với Pauline JENSCH | Chương trình Ngắn | 19.61không chính thức | Offene Sächsische Meisterschaft 2015 (GER) |
| Advanced Novice Pairs với Pauline JENSCH | Trượt Tự Do | 32.97không chính thức | Offene Sächsische Meisterschaft 2015 (GER) |
| Advanced Novice Pairs với Pauline JENSCH | Tổng | 52.58không chính thức | Offene Sächsische Meisterschaft 2015 (GER) |
| Basic Novice Pairs với Pauline JENSCH | Trượt Tự Do | 21.51không chính thức | Thuringia Pokal 2014 (GER) |
| Basic Novice Pairs với Pauline JENSCH | Tổng | 21.51không chính thức | Thuringia Pokal 2014 (GER) |
| Nachwuchs Boys | Chương trình Ngắn | 24.15không chính thức | Länderpokal 'Großer Berliner Bär 2014' (GER) |
| Nachwuchs Boys | Trượt Tự Do | 33.37không chính thức | Thuringia Pokal 2014 (GER) |
| Nachwuchs Boys | Tổng | 55.71không chính thức | Länderpokal 'Großer Berliner Bär 2014' (GER) |
| Nachwuchs Pairs với Pauline JENSCH | Chương trình Ngắn | 18.14không chính thức | Deutschlandpokal im Eiskunstlaufen 2015 (Dortmund/GER) |
| Nachwuchs Pairs với Pauline JENSCH | Trượt Tự Do | 32.91không chính thức | Deutschlandpokal im Eiskunstlaufen 2015 (Dortmund/GER) |
| Nachwuchs Pairs với Pauline JENSCH | Tổng | 51.05không chính thức | Deutschlandpokal im Eiskunstlaufen 2015 (Dortmund/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 19.72không chính thức | 7th SANTA CLAUS CUP 2013_ISU (HUN) |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 36.65không chính thức | 7th SANTA CLAUS CUP 2013_ISU (HUN) |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 56.37không chính thức | 7th SANTA CLAUS CUP 2013_ISU (HUN) |
| Nachwuchs Boys | Chương trình Ngắn | 18.80không chính thức | Westfalen Cup 2014 (GER) |
| Nachwuchs Boys | Trượt Tự Do | 39.92không chính thức | Westfalen Cup 2014 (GER) |
| Nachwuchs Boys | Tổng | 58.72không chính thức | Westfalen Cup 2014 (GER) |
| Nachwuchs U 13 Boys | Chương trình Ngắn | 23.27không chính thức | Offene Sächsische Meisterschaften 2014 (GER) |
| Nachwuchs U 13 Boys | Trượt Tự Do | 40.63không chính thức | Offene Sächsische Meisterschaften 2014 (GER) |
| Nachwuchs U 13 Boys | Tổng | 63.90không chính thức | Offene Sächsische Meisterschaften 2014 (GER) |
| Neulinge Boys | Chương trình Ngắn | 18.27không chính thức | Ruhr Cup 2013 (GER) |
| Neulinge Boys | Trượt Tự Do | 26.92không chính thức | Ruhr Cup 2013 (GER) |
| Neulinge Boys | Tổng | 45.19không chính thức | Ruhr Cup 2013 (GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Länderpokal "Großer Berliner Bär 2012" | 25.32không chính thức | Länderpokal "Großer Berliner Bär 2012" - Nachwuchs U 15 Jungen - Kür (GER) | |
| Länderpokal "Großer Berliner Bär 2012" | Tổng | 42.88không chính thức | Länderpokal "Großer Berliner Bär 2012" - Nachwuchs U 15 Jungen - Kür (GER) |
| Nachwuchs Boys | Chương trình Ngắn | 16.37không chính thức | Kleine Offene Sächsiche Meisterschaften (GER) |
| Nachwuchs Boys | Trượt Tự Do | 24.45không chính thức | Kleine Offene Sächsiche Meisterschaften (GER) |
| Nachwuchs Boys | Tổng | 40.82không chính thức | Kleine Offene Sächsiche Meisterschaften (GER) |
| Nachwuchs U 13 Boys | Chương trình Ngắn | 20.69không chính thức | Thuringia Pokal 2012 (GER) |
| Nachwuchs U 13 Boys | Trượt Tự Do | 33.98không chính thức | Thuringia Pokal 2012 (GER) |
| Nachwuchs U 13 Boys | Tổng | 54.67không chính thức | Thuringia Pokal 2012 (GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Nachwuchs U 13 Boys | Chương trình Ngắn | 17.07không chính thức | Zwinger-Pokal 2011 (GER) |
| Nachwuchs U 13 Boys | Trượt Tự Do | 28.27không chính thức | Zwinger-Pokal 2011 (GER) |
| Nachwuchs U 13 Boys | Tổng | 45.34không chính thức | Zwinger-Pokal 2011 (GER) |
| Neulinge Men | Trượt Tự Do | 27.28không chính thức | Hessenpokal 2011 (GER) |
| Neulinge Men | Tổng | 27.28không chính thức | Hessenpokal 2011 (GER) |
| Neulinge U 12 Boys | Chương trình Ngắn | 18.41không chính thức | Länderpokal "Kleiner Berliner Bär 2012" (GER) |
| Neulinge U 12 Boys | Trượt Tự Do | 30.75không chính thức | Länderpokal "Kleiner Berliner Bär 2012" (GER) |
| Neulinge U 12 Boys | Tổng | 49.16không chính thức | Länderpokal "Kleiner Berliner Bär 2012" (GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Ak 10 Boys | Trượt Tự Do | 21.63không chính thức | THURINGIA POKAL 2010 (GER) |
| Ak 10 Boys | Tổng | 21.63không chính thức | THURINGIA POKAL 2010 (GER) |
| Anfänger A Boys Ak 10 | Trượt Tự Do | 23.57không chính thức | Offene Sächsische Meisterschaften für Anfänger und (GER) |
| Anfänger A Boys Ak 10 | Tổng | 23.57không chính thức | Offene Sächsische Meisterschaften für Anfänger und (GER) |
| Anfänger Ak 9 Boys | Trượt Tự Do | 22.79không chính thức | Länderpokal "Kleiner Berliner Bär 2011" (GER) |
| Anfänger Ak 9 Boys | Tổng | 22.79không chính thức | Länderpokal "Kleiner Berliner Bär 2011" (GER) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–13.12.2025 | 127th German Figure Skating Championships 2026 🏅 Nat. 3 Oberstdorf/GER |
Senior Pairs với Letizia ROSCHER | 3 | 163.18 |
Short Program 3 (58.93) Free Skating 3 (104.25)
|
| 03–06.12.2025 | 57th Golden Spin Zagreb/CRO |
Senior Pairs với Letizia ROSCHER | |||
| 13–16.11.2025 | Cup of Innsbruck 2025 Innsbruck/AUT |
Senior Pairs với Letizia ROSCHER | 5 | 140.40 |
Short Program 5 (52.17) Free Skating 5 (88.23)
|
| 23–26.10.2025 | Swiss Ice Skating Open 2025 Lausanne/SUI |
Senior Pairs với Letizia ROSCHER | 6 | 136.56 |
Short Program 5 (51.67) Free Skating 7 (84.89)
|
| 08–11.10.2025 | ISU CS Trialeti Trophy 2025 Tbilisi/GEO |
Senior Pairs với Letizia ROSCHER | 8 | 148.10 |
Short Program 9 (52.86) Free Skating 8 (95.24)
|
| 25–27.09.2025 | 57. Nebelhorn Trophy 2025 Oberstdorf/GER |
Senior Pairs với Letizia ROSCHER | 14 | 142.50 |
Short Program 15 (53.35) Free Skating 15 (89.15)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27–29.10.2023 | ISU GP Skate Canada International 2023 Vancouver, BC/CAN |
Senior Pairs với Letizia ROSCHER | 8 | 137.54 |
Short Program 8 (52.07) Free Skating 8 (85.47)
|
| 06–08.10.2023 | Finlandia Trophy 2023 Espoo/FIN |
Senior Pairs với Letizia ROSCHER | 10 | 126.08 |
Short Program 10 (46.49) Free Skating 10 (79.59)
|
| 20–23.09.2023 | 55. Nebelhorn-Trophy 2023 Oberstdorf/GER |
Senior Pairs với Letizia ROSCHER | 11 | 138.40 |
Short Program 11 (46.96) Free Skating 11 (91.44)
|
Mùa 2022/2023
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–17.04.2022 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 Tallinn/EST |
Junior Pairs với Letizia ROSCHER | 5 | 146.43 |
Short Program 5 (54.01) Free Skating 4 (92.42)
|
| 29–30.01.2022 | Offene Sächsische Meisterschaft 2022 GER |
Junior Pairs với Letizia ROSCHER | 1 | 140.24 |
Short Program 1 (54.18) Free Skating 1 (86.06)
|
| 10–16.01.2022 | ISU European Figure Skating Championships 2022 Tallinn/EST |
Senior Pairs với Letizia ROSCHER | 19FNR | 48.77 |
Short Program 19 (48.77)
|
| 18–20.11.2021 | CS Warsaw Cup 2021 Warsaw/POL |
Senior Pairs với Letizia ROSCHER | 14 | 150.73 |
Short Program 15 (54.78) Free Skating 13 (95.95)
|
| 04–07.11.2021 | NRW Trophy 2021 Dortmund/GER |
Junior Pairs với Letizia ROSCHER | WD |
Short Program 1 (54.63)
|
|
| 22–24.10.2021 | Zwingerpokal 2021 GER |
Senior Pairs với Letizia ROSCHER | 1 | 137.41 |
Short Program 1 (48.85) Free Skating 1 (88.56)
|
| 06–09.10.2021 | ISU JGP Cup of Austria 2021 Linz/AUT |
Junior Pair với Letizia ROSCHER | 9 | 124.87 |
Short Program 9 (43.82) Free Skating 10 (81.05)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–25.10.2020 | Zwinger-Pokal 2020 GER |
Junior Pairs với Letitia ROSCHER |
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–09.02.2020 | Bavarian Open 2020 Oberstdorf/GER |
Junior Pairs với Letizia ROSCHER | 5 | 114.12 |
Short Program 6 (41.77) Free Skating 5 (72.35)
|
| 01–03.11.2019 | Icelab International Cup ITA |
Junior Pairs với Letizia ROSCHER | 2 | 119.58 |
Short Program 2 (42.11) Free Skating 1 (77.47)
|
| 25–28.09.2019 | ISU JGP Croatia Cup 2019 Zagreb/CRO |
Junior Pairs với Letizia ROSCHER | 13 | 116.56 |
Short Program 12 (41.08) Free Skating 13 (75.48)
|
| 18–21.09.2019 | ISU JGP Baltic Cup 2019 Gdansk/POL |
Junior Pairs với Letizia ROSCHER | 14 | 103.42 |
Short Program 13 (38.84) Free Skating 14 (64.58)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–10.03.2019 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 Zagreb/CRO |
Junior Pairs với Letizia ROSCHER | 17FNR | 39.55 |
Short Program 17 (39.55)
|
| 05–10.02.2019 | Bavarian Open 2019 Oberstdorf/GER |
Junior Pairs với Letizia ROSCHER | 7 | 118.11 |
Short Program 9 (41.06) Free Skating 6 (77.05)
|
| 21–23.12.2018 | 120th German Figure Skating Championships 🏅 Nat. 2 Stuttgart/GER |
Junior Pairs với Letizia ROSCHER | 2 | 120.21 |
Short Program 2 (44.79) Free Skating 2 (75.42)
|
| 02–04.11.2018 | Länderpokal "Großer Berliner Bär 2018" GER |
Junior Pairs với Letizia ROSCHER | WD | ||
| 12–14.10.2018 | Zwinger Pokal 2018 GER |
Junior Pairs với Letizia ROSCHER | 1 | 112.61 |
Short Program 1 (38.50) Free Skating 1 (74.11)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–11.02.2018 | Offene Sächsische Meisterschaften 2018 GER |
Pairs Nachwuchs với Letizia ROSCHER | 1 | 82.49 |
Short Program 1 (32.82) Free Skating 1 (49.67)
|
| 11–14.01.2018 | Deutsche Nachwuchsmeisterschaften 2018 🥇 Nat. champion Chemnitz/GER |
Nachwuchs Pairs với Letizia ROSCHER | 1 | 86.29 |
Short Program 1 (31.85) Free Skating 1 (54.44)
|
| 08–12.11.2017 | 43. LEO SCHEU MEMORIAL 2017 - ISU AUT |
Advanced Novice Boys | WD | ||
| 03–05.11.2017 | Länderpokal "Großer Berliner Bär 2017" GER |
Nachwuchs Pairs với Letizia ROSCHER | 1 | 81.22 |
Short Program 1 (28.65) Free Skating 1 (52.57)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–24.09.2017 | Zwingerpokal 2017 GER |
Nachwuchs Pairs với Letizia ROSCHER | 1 | 77.74 |
Short Program 1 (32.30) Free Skating 1 (45.44)
|
| 09–11.09.2016 | Zwinger-Pokal 2016 GER |
Nachwuchs Pairs với Pauline JENSCH | 1 | 64.65 |
Short Program 1 (24.74) Free Skating 1 (39.91)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–07.02.2016 | Offene Sächsische Meisterschaften 2016 GER |
Pairs Adv. Novice với Pauline JENSCH | 1 | 68.73 |
Short Program 1 (26.20) Free Skating 1 (42.53)
|
| 30.10–01.11.2015 | Länderpokal "Großer Berliner Bär 2015" GER |
Nachwuchs Pairs với Pauline JENSCH | 2 | 62.74 |
Short Program 2 (24.88) Free Skating 2 (37.86)
|
| 16–18.10.2015 | Zwinger Pokal 2015 GER |
Pairs Nachwuchs với Pauline JENSCH | 1 | 61.07 |
Short Program 1 (25.16) Free Skating 1 (35.91)
|
Mùa 2014/2015
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–16.03.2014 | Coupe du Printemps 2014 LUX |
Advanced Novice Boys | WD | ||
| 14–16.02.2014 | Offene Sächsische Meisterschaften 2014 GER |
Nachwuchs U 13 Boys | 7 | 63.90 |
Short Program 7 (23.27) Free Skating 7 (40.63)
|
| 08–09.02.2014 | Westfalen Cup 2014 GER |
Nachwuchs Boys | 5 | 58.72 |
Short Program 5 (18.80) Free Skating 5 (39.92)
|
| 02–08.12.2013 | 7th SANTA CLAUS CUP 2013_ISU HUN |
Advanced Novice Boys | 8 | 56.37 |
Short Program 8 (19.72) Free Skating 8 (36.65)
|
| 26–27.10.2013 | Hessenpokal 2013 GER |
Nachwuchs Boys | 5 | 46.97 |
Short Program 6 (16.34) Free Skating 5 (30.63)
|
| 19–20.10.2013 | Ruhr Cup 2013 GER |
Neulinge Boys | 1 | 45.19 |
Short Program 1 (18.27) Free Skating 2 (26.92)
|
| 11–13.10.2013 | Zwinger-Pokal 2013 GER |
Nachwuchs U 13 Boys | 11 | 55.51 |
Short Program 7 (22.11) Free Skating 11 (33.40)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–17.01.2013 | Kleine Offene Sächsiche Meisterschaften GER |
Nachwuchs Boys | 9 | 40.82 |
Short Program 8 (16.37) Free Skating 9 (24.45)
|
| 16–17.11.2012 | Thuringia Pokal 2012 GER |
Nachwuchs U 13 Boys | 4 | 54.67 |
Short Program 4 (20.69) Free Skating 4 (33.98)
|
| 09–11.11.2012 | Zwinger POKAL 2012 GER |
Nachwuchs U 13 Boys | 8 | 51.79 |
Short Program 9 (18.33) Free Skating 8 (33.46)
|
| 02–04.11.2012 | Länderpokal "Großer Berliner Bär 2012" - Nachwuchs U 15 Jungen - Kür GER |
Länderpokal "Großer Berliner Bär 2012" | 12 | 42.88 | |
| 02–04.11.2012 | Länderpokal "Großer Berliner Bär 2012" - Nachwuchs U 15 Jungen - Kür GER |
Nachwuchs U 13 Boys |
Short Program 11 (17.56) Free Skating 12 (25.32)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–26.02.2012 | Länderpokal "Kleiner Berliner Bär 2012" GER |
Neulinge U 12 Boys | 4 | 49.16 |
Short Program 5 (18.41) Free Skating 3 (30.75)
|
| 04–06.11.2011 | Länderpokal 'Großer Berliner Bär 2011' GER |
Nachwuchs U 13 Boys | 9 | 44.29 |
Short Program 9 (16.83) Free Skating 9 (27.46)
|
| 28–29.10.2011 | Hessenpokal 2011 GER |
Neulinge Men | 5 | 27.28 |
Free Skating 5 (27.28)
|
| 14–16.10.2011 | Zwinger-Pokal 2011 GER |
Nachwuchs U 13 Boys | 13 | 45.34 |
Short Program 13 (17.07) Free Skating 12 (28.27)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25–27.02.2011 | Länderpokal "Kleiner Berliner Bär 2011" GER |
Anfänger Ak 9 Boys | 4 | 22.79 |
Free Skating 4 (22.79)
|
| 10–13.02.2011 | Offene Sächsische Meisterschaften für Anfänger und GER |
Anfänger A Boys Ak 10 | 4 | 23.57 |
Free Skating 4 (23.57)
|
| 12–13.11.2010 | THURINGIA POKAL 2010 GER |
Ak 10 Boys | 4 | 21.63 |
Free Skating 4 (21.63)
|
| 22–24.10.2010 | Zwinger Pokal 2010 GER |
Ak 10 Boys | 4 | 20.55 |
Free Skating 4 (20.55)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Championships — Pairs
17.03.2027 · Tampere, FIN
77.12 / 91.00 tối thiểu−13.88
ngày cuối để đạt được: 17.02.2027
Short Program
30.83Swiss Ice Skating Open 2025 (Lausanne/SUI) với Letizia ROSCHER
Free Skating
46.29Cup of Innsbruck 2025 (Innsbruck/AUT) với Letizia ROSCHER
European Championships — Pairs
27.01.2027 · Lausanne, SUI
77.12 / 75.00 tối thiểu✓ met
ngày cuối để đạt được: 30.12.2026
Short Program
30.83Swiss Ice Skating Open 2025 (Lausanne/SUI) với Letizia ROSCHER
Free Skating
46.29Cup of Innsbruck 2025 (Innsbruck/AUT) với Letizia ROSCHER
