Luna FULKER
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Tổng | 31.38 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2026 (Bergen/NOR) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Debytant Girls | Chương trình Ngắn | 18.33 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2024 (Tromsø/NOR) | 2023/2024 |
| Debytant Girls | Trượt Tự Do | 31.56 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2024 (Tromsø/NOR) | 2023/2024 |
| Debytant Girls | Tổng | 49.89 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2024 (Tromsø/NOR) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Trượt Tự Do | 31.38 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2026 (Bergen/NOR) |
| Basic Novice Girls | Tổng | 31.38 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2026 (Bergen/NOR) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Debytant Girls | Chương trình Ngắn | 18.33 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2024 (Tromsø/NOR) |
| Debytant Girls | Trượt Tự Do | 31.56 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2024 (Tromsø/NOR) |
| Debytant Girls | Tổng | 49.89 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2024 (Tromsø/NOR) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–07.12.2025 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2026 Bergen/NOR |
Basic Novice Girls | 10 | 31.38 |
Free Skating 10 (31.38)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–28.01.2024 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2024 Tromsø/NOR |
Debytant Girls | 9 | 49.89 |
Short Program 10 (18.33) Free Skating 9 (31.56)
|