Lydia SMART không hoạt động Access
1998-07-16 Blackpool 152 cm Swindon figure skating coach Xếp Hạng Thế Giới: #56 Senior Pairs với Harry MATTICK (604 pts, 2024/2025)
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với MATTICK Harry | 174 | 140.46 | ISU European Championships 2024 | 11.01.2024 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với MATTICK Harry | 183 | 88.86 | ISU European Championships 2024 | 11.01.2024 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với MATTICK Harry | 169 | 51.60 | ISU European Championships 2024 | 10.01.2024 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Harry MATTICK (21/22–23/24)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Harry MATTICK | Chương trình Ngắn | 52.70chính thức | ISU CS Warsaw Cup 2023 (Warsaw/POL) | 2023/2024 |
| Senior Pairs với Harry MATTICK | Trượt Tự Do | 99.15chính thức | ISU CS Warsaw Cup 2023 (Warsaw/POL) | 2023/2024 |
| Senior Pairs với Harry MATTICK | Tổng | 151.85chính thức | ISU CS Warsaw Cup 2023 (Warsaw/POL) | 2023/2024 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 35.15không chính thức | British Figure Skating Championships 2017 (Sheffield/GBR) | 2017/2018 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 55.65không chính thức | 11th AVAS Cup (HUN) | 2015/2016 |
| Junior Women | Tổng | 83.59không chính thức | 11th AVAS Cup (HUN) | 2015/2016 |
| Seniors Pairs với Harry MATTICK | Chương trình Ngắn | 42.16không chính thức | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) | 2022/2023 |
| Seniors Pairs với Harry MATTICK | Trượt Tự Do | 76.67không chính thức | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) | 2022/2023 |
| Seniors Pairs với Harry MATTICK | Tổng | 118.83không chính thức | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) | 2022/2023 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Harry MATTICK | Chương trình Ngắn | 52.70chính thức | ISU CS Warsaw Cup 2023 (Warsaw/POL) |
| Senior Pairs với Harry MATTICK | Trượt Tự Do | 99.15chính thức | ISU CS Warsaw Cup 2023 (Warsaw/POL) |
| Senior Pairs với Harry MATTICK | Tổng | 151.85chính thức | ISU CS Warsaw Cup 2023 (Warsaw/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Harry MATTICK | Chương trình Ngắn | 45.11chính thức | ISU CS Lombardia Trophy 2022 (Bergamo/ITA) |
| Senior Pairs với Harry MATTICK | Trượt Tự Do | 85.43chính thức | ISU CS Icechallenge 2022 (Graz/AUT) |
| Senior Pairs với Harry MATTICK | Tổng | 127.50chính thức | ISU CS Icechallenge 2022 (Graz/AUT) |
| Seniors Pairs với Harry MATTICK | Chương trình Ngắn | 42.16không chính thức | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) |
| Seniors Pairs với Harry MATTICK | Trượt Tự Do | 76.67không chính thức | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) |
| Seniors Pairs với Harry MATTICK | Tổng | 118.83không chính thức | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Harry MATTICK | Chương trình Ngắn | 38.56không chính thức | CHALLENGE CUP 2022 (Tilburg/NED) |
| Senior Pairs với Harry MATTICK | Trượt Tự Do | 70.02không chính thức | CHALLENGE CUP 2022 (Tilburg/NED) |
| Senior Pairs với Harry MATTICK | Tổng | 108.58không chính thức | CHALLENGE CUP 2022 (Tilburg/NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 35.15không chính thức | British Figure Skating Championships 2017 (Sheffield/GBR) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 55.33không chính thức | British Figure Skating Championships 2017 (Sheffield/GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 27.94không chính thức | 11th AVAS Cup (HUN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 55.65không chính thức | 11th AVAS Cup (HUN) |
| Junior Women | Tổng | 83.59không chính thức | 11th AVAS Cup (HUN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.01–04.02.2024 | Bavarian Open 2024 Oberstdorf/GER |
Senior Pairs với Harry MATTICK | 6 | 138.80 |
Short Program 6 (48.37) Free Skating 5 (90.43)
|
| 08–14.01.2024 | ISU European Championships 2024 Kaunas/LTU |
Senior Pairs với Harry MATTICK | 15 | 140.46 |
Short Program 14 (51.60) Free Skating 15 (88.86)
|
| 30.11–03.12.2023 | British Championships 2023 🏅 Nat. 2 Sheffield/GBR |
Senior Pairs với Harry MATTICK | 2 | 156.30 |
Short Program 2 (51.01) Free Skating 1 (105.29)
|
| 16–19.11.2023 | ISU CS Warsaw Cup 2023 Warsaw/POL |
Senior Pairs với Harry MATTICK | 4 | 151.85 |
Short Program 3 (52.70) Free Skating 4 (99.15)
|
| 20–23.09.2023 | 55. Nebelhorn-Trophy 2023 Oberstdorf/GER |
Senior Pairs với Harry MATTICK | 14 | 113.66 |
Short Program 13 (46.68) Free Skating 15 (66.98)
|
Mùa 2022/2023
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–27.02.2022 | CHALLENGE CUP 2022 Tilburg/NED |
Senior Pairs với Harry MATTICK | 5 | 108.58 |
Short Program 5 (38.56) Free Skating 5 (70.02)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.11–04.12.2017 | British Figure Skating Championships 2017 Nationals Sheffield/GBR |
Junior Women |
Short Program 10 (35.15) Free Skating 20 (55.33)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 31.03–02.04.2016 | 11th AVAS Cup HUN |
Junior Women | 6 | 83.59 |
Short Program 6 (27.94) Free Skating 5 (55.65)
|