fsresults

Madeleine ANDERSSON không hoạt động

SWE SWE · TreKK (16/17–21/22)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior A Women Chương trình Ngắn 28.31 USK Trofé 2022 (SWE) 2021/2022
Senior A Women Trượt Tự Do 55.56 Induspokalen (SWE) 2020/2021
Senior A Women Tổng 81.77 LKF-Trofén A-tävling (SWE) 2019/2020
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 27.88 XII Mini Europa 2016 (POL) 2015/2016
Junior Women Trượt Tự Do 48.74 SKATE MALMÖ 2017 (SWE) 2016/2017
Junior Women Tổng 73.44 SKATE MALMÖ 2017 (SWE) 2016/2017
Senior Women Chương trình Ngắn 18.83 Skate Malmö (SWE) 2021/2022
Senior Women Trượt Tự Do 48.00 Skate Malmö (SWE) 2021/2022
Senior Women Tổng 66.83 Skate Malmö (SWE) 2021/2022
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior A Women Chương trình Ngắn 28.31 USK Trofé 2022 (SWE)
Senior A Women Trượt Tự Do 54.71 Karlslundskristallen (SWE)
Senior A Women Tổng 81.64 USK Trofé 2022 (SWE)
Senior Women Chương trình Ngắn 18.83 Skate Malmö (SWE)
Senior Women Trượt Tự Do 48.00 Skate Malmö (SWE)
Senior Women Tổng 66.83 Skate Malmö (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior A Women Chương trình Ngắn 23.46 Induspokalen (SWE)
Senior A Women Trượt Tự Do 55.56 Induspokalen (SWE)
Senior A Women Tổng 79.02 Induspokalen (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior A Women Chương trình Ngắn 26.44 LKF-Trofén A-tävling (SWE)
Senior A Women Trượt Tự Do 55.33 LKF-Trofén A-tävling (SWE)
Senior A Women Tổng 81.77 LKF-Trofén A-tävling (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 24.26 SKATE MALMÖ 2018 (SWE)
Junior Women Trượt Tự Do 47.28 SKATE MALMÖ 2018 (SWE)
Junior Women Tổng 71.54 SKATE MALMÖ 2018 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 24.70 SKATE MALMÖ 2017 (SWE)
Junior Women Trượt Tự Do 48.74 SKATE MALMÖ 2017 (SWE)
Junior Women Tổng 73.44 SKATE MALMÖ 2017 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 27.88 XII Mini Europa 2016 (POL)
Junior Women Trượt Tự Do 44.00 XII Mini Europa 2016 (POL)
Junior Women Tổng 71.88 XII Mini Europa 2016 (POL)