Magdalena ZEBERG
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Masters Women II Free Skating | Tổng | 61.78 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Masters Women II Free Skating | Trượt Tự Do | 61.78 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) |
| Masters Women II Free Skating | Tổng | 61.78 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Masters Women II Free Skating | Trượt Tự Do | 44.60 | ISU Adult Figure Skating Competition 2023 (Oberstdorf/GER) |
| Masters Women II Free Skating | Tổng | 44.60 | ISU Adult Figure Skating Competition 2023 (Oberstdorf/GER) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–22.05.2026 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 Oberstdorf/GER |
Masters Women II Free Skating | 3 | 61.78 |
Free Skating 3 (61.78)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–20.05.2023 | ISU Adult Figure Skating Competition 2023 Oberstdorf/GER |
Masters Women II Free Skating | 4 | 44.60 |
Free Skating 4 (44.60)
|