Magic Diamonds không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Mixed Age | Tổng | 32.46 | KEMPEN TROPHY SYNCHRO 2013 (BEL) | 2012/2013 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Synchronized | Chương trình Ngắn | 35.56 | German Figure Skating Championships 2006 (Berlin/GER) | 2005/2006 |
| Junior Synchronized | Trượt Tự Do | 56.54 | German Figure Skating Championships 2006 (Berlin/GER) | 2005/2006 |
| Junior Synchronized | Tổng | 92.10 | German Figure Skating Championships 2006 (Berlin/GER) | 2005/2006 |
| Senior Synchronized | Chương trình Ngắn | 56.55 | German Figure Skating Championships 2008 (Dresden/GER) | 2007/2008 |
| Senior Synchronized | Trượt Tự Do | 91.67 | German Figure Skating Championships 2008 (Dresden/GER) | 2007/2008 |
| Senior Synchronized | Tổng | 148.22 | German Figure Skating Championships 2008 (Dresden/GER) | 2007/2008 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Mixed Age | Trượt Tự Do | 32.46 | KEMPEN TROPHY SYNCHRO 2013 (BEL) |
| Mixed Age | Tổng | 32.46 | KEMPEN TROPHY SYNCHRO 2013 (BEL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Synchronized | Chương trình Ngắn | 56.55 | German Figure Skating Championships 2008 (Dresden/GER) |
| Senior Synchronized | Trượt Tự Do | 91.67 | German Figure Skating Championships 2008 (Dresden/GER) |
| Senior Synchronized | Tổng | 148.22 | German Figure Skating Championships 2008 (Dresden/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Synchronized | Chương trình Ngắn | 35.56 | German Figure Skating Championships 2006 (Berlin/GER) |
| Junior Synchronized | Trượt Tự Do | 56.54 | German Figure Skating Championships 2006 (Berlin/GER) |
| Junior Synchronized | Tổng | 92.10 | German Figure Skating Championships 2006 (Berlin/GER) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29–30.03.2013 | KEMPEN TROPHY SYNCHRO 2013 BEL |
Mixed Age | 4 | 32.46 |
Free Skating 4 (32.46)
|
Mùa 2007/2008
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–06.01.2008 | German Figure Skating Championships 2008 🏅 Nat. 2 Dresden/GER |
Senior Synchronized | 2 | 148.22 |
Short Program 3 (56.55) Free Skating 2 (91.67)
|
Mùa 2005/2006
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27–30.12.2005 | German Figure Skating Championships 2006 🥇 Nat. champion Berlin/GER |
Junior Synchronized | 1 | 92.10 |
Short Program 1 (35.56) Free Skating 1 (56.54)
|