fsresults

MagicBlades không hoạt động

FIN FIN · TAPTL (19/20–24/25)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Tổng 47.14 Kaakko, Häme & Itä Aluemestaruuskilpailu 2025 (Kouvola //FIN) 2023/2024
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior L1 Tổng 43.31 ML191123KKJT (Kouvola / KKJT/FIN) 2023/2024
Junior L1_kansalliset Tổng 31.10 ML Kansalliset sarjat, SM-juniorit 8.-9.2.2020 (FIN) 2019/2020
Junior L2 Tổng 48.94 ML Kans 1. kilp Min Mas Jun Sen (Vantaa/FIN) 2024/2025
Junior Lohko 1 Tổng 51.71 ML Kans 2 kilp ISU Jun Sen Mas Min (Tampere / TapTL/FIN) 2023/2024
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Trượt Tự Do 44.34 AurinkoSynchro 2024 (Naantali/FIN)
Junior Tổng 44.34 AurinkoSynchro 2024 (Naantali/FIN)
Junior L2 Trượt Tự Do 48.94 ML Kans 1. kilp Min Mas Jun Sen (Vantaa/FIN)
Junior L2 Tổng 48.94 ML Kans 1. kilp Min Mas Jun Sen (Vantaa/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Trượt Tự Do 47.14 Kaakko, Häme & Itä Aluemestaruuskilpailu 2025 (Kouvola //FIN)
Junior Tổng 47.14 Kaakko, Häme & Itä Aluemestaruuskilpailu 2025 (Kouvola //FIN)
Junior L1 Trượt Tự Do 43.31 ML191123KKJT (Kouvola / KKJT/FIN)
Junior L1 Tổng 43.31 ML191123KKJT (Kouvola / KKJT/FIN)
Junior Lohko 1 Trượt Tự Do 51.71 ML Kans 2 kilp ISU Jun Sen Mas Min (Tampere / TapTL/FIN)
Junior Lohko 1 Tổng 51.71 ML Kans 2 kilp ISU Jun Sen Mas Min (Tampere / TapTL/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Trượt Tự Do 44.45 Diamonds On Ice (Jyväskylä/FIN)
Junior Tổng 44.45 Diamonds On Ice (Jyväskylä/FIN)
Junior L2 Trượt Tự Do 44.62 ML Kans 2. kilp ja SM-jun 3.vk (Turku/FIN)
Junior L2 Tổng 44.62 ML Kans 2. kilp ja SM-jun 3.vk (Turku/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Trượt Tự Do 43.82 ML Kutsukilpailut (Turku/FIN)
Junior Tổng 43.82 ML Kutsukilpailut (Turku/FIN)
Junior L2 Trượt Tự Do 44.27 mlkans2lk (Espoo/FIN)
Junior L2 Tổng 44.27 mlkans2lk (Espoo/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior L2 Trượt Tự Do 41.55 ML Kansalliset 1. kilp. 21.-22.11.2020 (FIN)
Junior L2 Tổng 41.55 ML Kansalliset 1. kilp. 21.-22.11.2020 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Trượt Tự Do 34.01 Valintakilpailu 23.11.2019 Lohko1 (FIN)
Junior Tổng 34.01 Valintakilpailu 23.11.2019 Lohko1 (FIN)
Junior L1_kansalliset Trượt Tự Do 31.10 ML Kansalliset sarjat, SM-juniorit 8.-9.2.2020 (FIN)
Junior L1_kansalliset Tổng 31.10 ML Kansalliset sarjat, SM-juniorit 8.-9.2.2020 (FIN)