Magna Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Các Cuộc Thi Sắp Tới
| Ngày | Sự Kiện | Loại |
|---|---|---|
| 13–15.11.2026 | Skate London Synchro Opens 2026 London/GBR |
Pre Novice |
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Pre Novice | Tổng | 35.00 | Skate London Synchro 2025 (London/GBR) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Beginner | Tổng | 26.69 | Britannia Cup Interclub 2025 (Nottingham/GBR) | 2024/2025 |
| Pre-Novice | Tổng | 34.61 | British Ice Skating National Synchronized Skating Cup (Nottingham/GBR) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pre Novice | PRE-NOVICE-FP | 35.00 | Skate London Synchro 2025 (London/GBR) |
| Pre Novice | Tổng | 35.00 | Skate London Synchro 2025 (London/GBR) |
| Pre-Novice | Trượt Tự Do | 34.61 | British Ice Skating National Synchronized Skating Cup (Nottingham/GBR) |
| Pre-Novice | Tổng | 34.61 | British Ice Skating National Synchronized Skating Cup (Nottingham/GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Beginner | Trượt Tự Do | 26.69 | Britannia Cup Interclub 2025 (Nottingham/GBR) |
| Beginner | Tổng | 26.69 | Britannia Cup Interclub 2025 (Nottingham/GBR) |
Các Cuộc Thi Sắp Tới
| Ngày | Sự Kiện | Loại |
|---|---|---|
| 13–15.11.2026 | Skate London Synchro Opens 2026 London/GBR |
Pre Novice |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–09.03.2026 | Steel City Trophy Club International 2026 Sheffield/GBR |
Pre-Novice | 4 | 33.50 |
Free Skating 4 (33.50)
|
| 19–21.02.2026 | British Ice Skating National Synchronized Skating Cup Nat. 5 Nottingham/GBR |
Pre-Novice | 5 | 34.61 |
Free Skating 5 (34.61)
|
| 14–15.11.2025 | Skate London Synchro 2025 London/GBR |
Pre Novice | 2 | 35.00 |
Pre Novice Fp 2 (35.00)
|
| 17–18.10.2025 | Blackburn Cup Blackburn/GBR |
Pre-Novice | 3 | 32.38 |
Free Skating 3 (32.38)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.02–02.03.2025 | Steel City Trophy Sheffield/GBR |
Beginner | 7 | 26.35 |
Free Skating 7 (26.35)
|
| 10–12.01.2025 | Britannia Cup Interclub 2025 Nat. 6 Nottingham/GBR |
Beginner | 6 | 26.69 |
Free Skating 6 (26.69)
|
| 15–17.11.2024 | Skate London Synchro Opens London/GBR |
Beginner | 3 | 20.16 |
Free Skating 3 (20.16)
|