fsresults

Maia TISTSENKOVA

EST EST · FSC Olympic (19/20–25/26)

Trượt với: Nikita FEDOSOV (24/25–26/27)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Pairs với Nikita FEDOSOV Chương trình Ngắn 30.14 Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST) 2026/2027
Advanced Novice Pairs với Nikita FEDOSOV Trượt Tự Do 51.26 Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST) 2026/2027
Advanced Novice Pairs với Nikita FEDOSOV Tổng 81.40 Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST) 2026/2027
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Chicks A Girls Tổng 21.84 Tallink Hotels Cup 2022 (Tallinn/EST) 2021/2022
Chicks A Girls 2013 Tổng 22.84 Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST) 2021/2022
Cubs A 2013/14 Girls Tổng 28.96 OLYMPIC AUTUMN CUP 2023 (Tallinn/EST) 2023/2024
Cubs A Girls Tổng 33.85 Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) 2023/2024
Cubs B Girls Tổng 26.84 OLYMPIC WINTER CUP 2022 (Tallinn/EST) 2022/2023
Cubs girls 2 Tổng 26.13 Narva Spring 2023 (Narva/EST) 2022/2023
Pre-Chicks B Girls Tổng 16.59 Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST) 2019/2020

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Pairs với Nikita FEDOSOV Chương trình Ngắn 30.14 Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Pairs với Nikita FEDOSOV Trượt Tự Do 51.26 Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Pairs với Nikita FEDOSOV Tổng 81.40 Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Pairs với Nikita FEDOSOV Chương trình Ngắn 25.72 Cup of Innsbruck 2025 (Innsbruck/AUT)
Advanced Novice Pairs với Nikita FEDOSOV Trượt Tự Do 42.39 Cup of Innsbruck 2025 (Innsbruck/AUT)
Advanced Novice Pairs với Nikita FEDOSOV Tổng 68.11 Cup of Innsbruck 2025 (Innsbruck/AUT)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Pairs với Nikita FEDOSOV Chương trình Ngắn 19.41 NRW-Trophy 2024 (Dortmund/GER)
Advanced Novice Pairs với Nikita FEDOSOV Trượt Tự Do 30.96 NRW-Trophy 2024 (Dortmund/GER)
Advanced Novice Pairs với Nikita FEDOSOV Tổng 50.37 NRW-Trophy 2024 (Dortmund/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A 2013/14 Girls Trượt Tự Do 28.96 OLYMPIC AUTUMN CUP 2023 (Tallinn/EST)
Cubs A 2013/14 Girls Tổng 28.96 OLYMPIC AUTUMN CUP 2023 (Tallinn/EST)
Cubs A Girls Trượt Tự Do 33.85 Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST)
Cubs A Girls Tổng 33.85 Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs B Girls Trượt Tự Do 26.84 OLYMPIC WINTER CUP 2022 (Tallinn/EST)
Cubs B Girls Tổng 26.84 OLYMPIC WINTER CUP 2022 (Tallinn/EST)
Cubs girls 2 Trượt Tự Do 26.13 Narva Spring 2023 (Narva/EST)
Cubs girls 2 Tổng 26.13 Narva Spring 2023 (Narva/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks A Girls Trượt Tự Do 21.84 Tallink Hotels Cup 2022 (Tallinn/EST)
Chicks A Girls Tổng 21.84 Tallink Hotels Cup 2022 (Tallinn/EST)
Chicks A Girls 2013 Trượt Tự Do 22.84 Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST)
Chicks A Girls 2013 Tổng 22.84 Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks A 2013 Girls Trượt Tự Do 16.72 Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST)
Chicks A 2013 Girls Tổng 16.72 Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre-Chicks B Girls Trượt Tự Do 16.59 Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST)
Pre-Chicks B Girls Tổng 16.59 Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST)