fsresults

Maiken IVANOV không hoạt động

EST EST · FSC Tartu (11/12–15/16) IK Ta (16/17)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 19.56 Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT) 2017/2018
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 30.90 Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT) 2017/2018
Advanced Novice Girls Tổng 50.46 Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT) 2017/2018
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice A Girls Tổng 33.74 Volvo Open Cup 32 nd (Riga/LAT) 2016/2017
Chicks A Girls Tổng 19.20 Christmas Stars 2012 (Tartu/EST) 2012/2013
Chicks A Girls 2004 Tổng 17.72 Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) 2012/2013
Chicks B Girls 2004 Tổng 17.33 Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) 2011/2012
Cubs A Girls Tổng 29.97 Narva Spring 2015 (Narva/EST) 2015/2016
Cubs B Girls Tổng 19.80 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) 2013/2014
Cubs Girls 2004 Tổng 27.99 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) 2014/2015
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 19.56 Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 30.90 Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Tổng 50.46 Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 33.74 Volvo Open Cup 32 nd (Riga/LAT)
Basic Novice A Girls Tổng 33.74 Volvo Open Cup 32 nd (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 26.27 Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT)
Basic Novice A Girls Tổng 26.27 Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT)
Cubs A Girls Trượt Tự Do 29.97 Narva Spring 2015 (Narva/EST)
Cubs A Girls Tổng 29.97 Narva Spring 2015 (Narva/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Girls Trượt Tự Do 26.69 Narva Cup 2014 (Narva/EST)
Cubs A Girls Tổng 26.69 Narva Cup 2014 (Narva/EST)
Cubs Girls 2004 Trượt Tự Do 27.99 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)
Cubs Girls 2004 Tổng 27.99 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Girls Trượt Tự Do 26.23 24 th Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Cubs A Girls Tổng 26.23 24 th Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Cubs B Girls Trượt Tự Do 19.80 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Cubs B Girls Tổng 19.80 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks A Girls Trượt Tự Do 19.20 Christmas Stars 2012 (Tartu/EST)
Chicks A Girls Tổng 19.20 Christmas Stars 2012 (Tartu/EST)
Chicks A Girls 2004 Trượt Tự Do 17.72 Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST)
Chicks A Girls 2004 Tổng 17.72 Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks B Girls 2004 Trượt Tự Do 17.33 Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST)
Chicks B Girls 2004 Tổng 17.33 Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST)