Maiken Loiuse WELDE không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 23.73 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2013 (Stavanger/NOR) | 2012/2013 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 53.01 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2013 (Stavanger/NOR) | 2012/2013 |
| Senior Women | Tổng | 76.74 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2013 (Stavanger/NOR) | 2012/2013 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 22.78 | Norwegian Championships (NM/LM) 2014 (Sarpsborg/NOR) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 44.27 | Norwegian Championships (NM/LM) 2014 (Sarpsborg/NOR) |
| Senior Women | Tổng | 67.05 | Norwegian Championships (NM/LM) 2014 (Sarpsborg/NOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 23.73 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2013 (Stavanger/NOR) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 53.01 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2013 (Stavanger/NOR) |
| Senior Women | Tổng | 76.74 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2013 (Stavanger/NOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 21.30 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2012 (Trondheim/NOR) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 47.45 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2012 (Trondheim/NOR) |
| Senior Women | Tổng | 68.75 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2012 (Trondheim/NOR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 31.01–02.02.2014 | Norwegian Championships (NM/LM) 2014 Sarpsborg/NOR |
Senior Women | 3 | 67.05 |
Short Program 3 (22.78) Free Skating 3 (44.27)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–16.12.2012 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2013 Stavanger/NOR |
Senior Women | 3 | 76.74 |
Short Program 3 (23.73) Free Skating 3 (53.01)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–15.01.2012 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2012 Trondheim/NOR |
Senior Women | 5 | 68.75 |
Short Program 5 (21.30) Free Skating 5 (47.45)
|