fsresults

Malin STEN không hoạt động

SWE SWE · BooSK (12/13–16/17) → Nynäshamns IF Hockeyclub (19/20–21/22) → NynIF (22/23) → Nynäshamns IF HC (22/23)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior B1 Women Tổng 27.86 EIF Pokalen (Arholmavägen 33 i Enebyberg/SWE) 2022/2023
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 19.52 Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) 2012/2013
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 35.80 Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) 2012/2013
Advanced Novice Girls Tổng 55.32 Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) 2012/2013
Junior A, ladies Chương trình Ngắn 24.87 STOCKHOLM TROPHY 2017 (SWE) 2016/2017
Junior A, ladies Trượt Tự Do 50.67 STOCKHOLM TROPHY 2017 (SWE) 2016/2017
Junior A, ladies Tổng 75.54 STOCKHOLM TROPHY 2017 (SWE) 2016/2017
Junior B Women Tổng 44.60 24 th Volvo Open Cup (Riga/LAT) 2013/2014
Junior Women Chương trình Ngắn 27.84 STRÖMSTAD POKALEN (SWE) 2015/2016
Junior Women Trượt Tự Do 45.96 STRÖMSTAD POKALEN (SWE) 2015/2016
Junior Women Tổng 73.80 STRÖMSTAD POKALEN (SWE) 2015/2016
Novice A Girls Chương trình Ngắn 21.85 Stockholm Trophy Inter Club 2012 (SWE) 2011/2012
Novice A Girls Trượt Tự Do 40.72 STOCKHOLM TROPHY 2013 (SWE) 2012/2013
Novice A Girls Tổng 62.48 STOCKHOLM TROPHY 2013 (SWE) 2012/2013
Youth 13 B Girls Tổng 24.23 EIF Piruetten (SWE) 2019/2020
Youth 15 B2 Girls Tổng 30.18 Solna Skating Trophy 2021 (SWE) 2021/2022
Youth 15 Girls Chương trình Ngắn 22.85 ÄLTA ELIT CUP (SWE) 2012/2013
Youth 15 Girls Trượt Tự Do 32.67 ÄLTA ELIT CUP (SWE) 2012/2013
Youth 15 Girls Tổng 55.52 ÄLTA ELIT CUP (SWE) 2012/2013
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior B1 Women Trượt Tự Do 27.86 EIF Pokalen (Arholmavägen 33 i Enebyberg/SWE)
Junior B1 Women Tổng 27.86 EIF Pokalen (Arholmavägen 33 i Enebyberg/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Youth 15 B2 Girls Trượt Tự Do 30.18 Solna Skating Trophy 2021 (SWE)
Youth 15 B2 Girls Tổng 30.18 Solna Skating Trophy 2021 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Youth 13 B Girls Trượt Tự Do 24.23 EIF Piruetten (SWE)
Youth 13 B Girls Tổng 24.23 EIF Piruetten (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior A, ladies Chương trình Ngắn 24.87 STOCKHOLM TROPHY 2017 (SWE)
Junior A, ladies Trượt Tự Do 50.67 STOCKHOLM TROPHY 2017 (SWE)
Junior A, ladies Tổng 75.54 STOCKHOLM TROPHY 2017 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 27.84 STRÖMSTAD POKALEN (SWE)
Junior Women Trượt Tự Do 45.96 STRÖMSTAD POKALEN (SWE)
Junior Women Tổng 73.80 STRÖMSTAD POKALEN (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior B Women Trượt Tự Do 44.60 24 th Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Junior B Women Tổng 44.60 24 th Volvo Open Cup (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 19.52 Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 35.80 Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Tổng 55.32 Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT)
Novice A Girls Chương trình Ngắn 21.76 STOCKHOLM TROPHY 2013 (SWE)
Novice A Girls Trượt Tự Do 40.72 STOCKHOLM TROPHY 2013 (SWE)
Novice A Girls Tổng 62.48 STOCKHOLM TROPHY 2013 (SWE)
Youth 15 Girls Chương trình Ngắn 22.85 ÄLTA ELIT CUP (SWE)
Youth 15 Girls Trượt Tự Do 32.67 ÄLTA ELIT CUP (SWE)
Youth 15 Girls Tổng 55.52 ÄLTA ELIT CUP (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice A Girls Chương trình Ngắn 21.85 Stockholm Trophy Inter Club 2012 (SWE)
Novice A Girls Trượt Tự Do 29.13 Stockholm Trophy Inter Club 2012 (SWE)
Novice A Girls Tổng 50.98 Stockholm Trophy Inter Club 2012 (SWE)