fsresults

Manca PODNAR không hoạt động

SLO SLO · SBL (11/12–16/17)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 19.97 TANJIN MEMORIAL 2023 (Bled/SLO) 2022/2023
Senior Women Trượt Tự Do 42.45 Biellman CUP 2023 (Jesenice/SLO) 2022/2023
Senior Women Tổng 42.45 Biellman CUP 2023 (Jesenice/SLO) 2022/2023
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice A Girls Tổng 23.78 2. NARCISA CUP (SLO) 2014/2015
Basic Novice A Girls 1-7.2002 To 30.6.2003 Tổng 30.25 TIVOLI CUP 2015 (SLO) 2014/2015
Basic Novice A II Girls Tổng 22.96 SARAJEVO OPEN 2014 (BIH) 2013/2014
Basic Novice Ai. Girls 1.7.2002 -30.6.2003 Tổng 24.59 TIVOLI CUP 2016 (SLO) 2015/2016
Basic Novice B Girls Tổng 27.72 Golden Bear 2016 (CRO) 2016/2017
Basic Novices A I. Girls (1.7.2002 - 30.6.2003) Tổng 22.26 SKATE CELJE 2015 (SLO) 2015/2016
Basic Novices A II. Girls (1.7.2002 - 30.6.2003) Tổng 20.73 SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) 2014/2015
Basic Novices A III. Girls (1.7.2002 - 30.6.2003) Tổng 20.97 SKATE CELJE 2013 (SLO) 2013/2014
Basic Novices Ai Girls Tổng 24.42 Golden Bear 2015 (Zagreb/CRO) 2015/2016
Basic Novices B I. Girls (1.7.2002 - 30.6.2003) Tổng 24.51 SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) 2017/2018
Chicks Girls 2003 Tổng 8.00 SKATE CELJE 2010 (SLO) 2010/2011
Cubs Girls Tổng 26.70 23rd Golden Bear 2011. (CRO) 2011/2012
Cubs Girls 2003 Tổng 20.62 SKATE CELJE 2012 (SLO) 2012/2013
Deklice A Chương trình Ngắn 20.12 POKAL SLOVENIJE 2017 (SLO) 2016/2017
Deklice A Trượt Tự Do 32.04 POKAL SLOVENIJE 2017 (SLO) 2016/2017
Deklice A Tổng 52.16 POKAL SLOVENIJE 2017 (SLO) 2016/2017
Deklice B Chương trình Ngắn 15.90 POKAL SLOVENIJE JESENICE 2014 (SLO) 2013/2014
Deklice B Trượt Tự Do 30.14 POKAL SLOVENIJE JESENICE 2014 (SLO) 2013/2014
Deklice B Tổng 46.04 POKAL SLOVENIJE JESENICE 2014 (SLO) 2013/2014
Deklice C Tổng 21.33 POKAL SLOVENIJE - CELJE 2013 (SLO) 2012/2013
Junior Women Chương trình Ngắn 18.65 Slovenian National Championships 2020 (Ljubljana/SLO) 2019/2020
Junior Women Chương trình Ngắn 30.53 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN) 2021/2022
Junior Women Trượt Tự Do 48.70 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN) 2021/2022
Junior Women Trượt Tự Do 37.42 Slovenian National Championships 2020 (Ljubljana/SLO) 2019/2020
Junior Women Tổng 56.07 Slovenian National Championships 2020 (Ljubljana/SLO) 2019/2020
Junior Women Tổng 79.23 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN) 2021/2022
Springs Girls Tổng 17.64 TIVOLI CUP 2014 (SLO) 2013/2014
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 19.97 TANJIN MEMORIAL 2023 (Bled/SLO)
Senior Women Trượt Tự Do 42.45 Biellman CUP 2023 (Jesenice/SLO)
Senior Women Tổng 42.45 Biellman CUP 2023 (Jesenice/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 30.53 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN)
Junior Women Trượt Tự Do 48.70 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN)
Junior Women Tổng 79.23 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 18.65 Slovenian National Championships 2020 (Ljubljana/SLO)
Junior Women Chương trình Ngắn 16.93 SKATE CELJE 2019 - ISU (SLO)
Junior Women Trượt Tự Do 37.42 Slovenian National Championships 2020 (Ljubljana/SLO)
Junior Women Trượt Tự Do 38.96 SKATE CELJE 2019 - ISU (SLO)
Junior Women Tổng 55.89 SKATE CELJE 2019 - ISU (SLO)
Junior Women Tổng 56.07 Slovenian National Championships 2020 (Ljubljana/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 20.97 DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SLO)
Junior Women Trượt Tự Do 37.50 DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SLO)
Junior Women Tổng 58.47 DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novices B I. Girls (1.7.2002 - 30.6.2003) Trượt Tự Do 24.51 SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO)
Basic Novices B I. Girls (1.7.2002 - 30.6.2003) Tổng 24.51 SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO)
Deklice A Chương trình Ngắn 17.40 Državno prvenstvo Slovenije 20'18 (SLO)
Deklice A Trượt Tự Do 29.17 Državno prvenstvo Slovenije 20'18 (SLO)
Deklice A Tổng 46.57 Državno prvenstvo Slovenije 20'18 (SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice B Girls Trượt Tự Do 27.72 Golden Bear 2016 (CRO)
Basic Novice B Girls Tổng 27.72 Golden Bear 2016 (CRO)
Deklice A Chương trình Ngắn 20.12 POKAL SLOVENIJE 2017 (SLO)
Deklice A Trượt Tự Do 32.04 POKAL SLOVENIJE 2017 (SLO)
Deklice A Tổng 52.16 POKAL SLOVENIJE 2017 (SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Ai. Girls 1.7.2002 -30.6.2003 Trượt Tự Do 24.59 TIVOLI CUP 2016 (SLO)
Basic Novice Ai. Girls 1.7.2002 -30.6.2003 Tổng 24.59 TIVOLI CUP 2016 (SLO)
Basic Novices A I. Girls (1.7.2002 - 30.6.2003) Trượt Tự Do 22.26 SKATE CELJE 2015 (SLO)
Basic Novices A I. Girls (1.7.2002 - 30.6.2003) Tổng 22.26 SKATE CELJE 2015 (SLO)
Basic Novices Ai Girls Trượt Tự Do 24.42 Golden Bear 2015 (Zagreb/CRO)
Basic Novices Ai Girls Tổng 24.42 Golden Bear 2015 (Zagreb/CRO)
Deklice A Chương trình Ngắn 15.59 Slovenian National Championships 2015 (Celje/SLO)
Deklice A Trượt Tự Do 27.46 Slovenian National Championships 2015 (Celje/SLO)
Deklice A Tổng 43.05 Slovenian National Championships 2015 (Celje/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 23.78 2. NARCISA CUP (SLO)
Basic Novice A Girls Tổng 23.78 2. NARCISA CUP (SLO)
Basic Novice A Girls 1-7.2002 To 30.6.2003 Trượt Tự Do 30.25 TIVOLI CUP 2015 (SLO)
Basic Novice A Girls 1-7.2002 To 30.6.2003 Tổng 30.25 TIVOLI CUP 2015 (SLO)
Basic Novices A II. Girls (1.7.2002 - 30.6.2003) Trượt Tự Do 20.73 SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO)
Basic Novices A II. Girls (1.7.2002 - 30.6.2003) Tổng 20.73 SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 16.55 25th Golden Bear (CRO)
Basic Novice A Girls Tổng 16.55 25th Golden Bear (CRO)
Basic Novice A II Girls Trượt Tự Do 22.96 SARAJEVO OPEN 2014 (BIH)
Basic Novice A II Girls Tổng 22.96 SARAJEVO OPEN 2014 (BIH)
Basic Novices A III. Girls (1.7.2002 - 30.6.2003) Trượt Tự Do 20.97 SKATE CELJE 2013 (SLO)
Basic Novices A III. Girls (1.7.2002 - 30.6.2003) Tổng 20.97 SKATE CELJE 2013 (SLO)
Deklice B Chương trình Ngắn 15.90 POKAL SLOVENIJE JESENICE 2014 (SLO)
Deklice B Trượt Tự Do 30.14 POKAL SLOVENIJE JESENICE 2014 (SLO)
Deklice B Tổng 46.04 POKAL SLOVENIJE JESENICE 2014 (SLO)
Springs Girls Trượt Tự Do 17.64 TIVOLI CUP 2014 (SLO)
Springs Girls Tổng 17.64 TIVOLI CUP 2014 (SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs Girls Trượt Tự Do 18.05 24th Golden Bear 2012 (CRO)
Cubs Girls Tổng 18.05 24th Golden Bear 2012 (CRO)
Cubs Girls 2003 Trượt Tự Do 20.62 SKATE CELJE 2012 (SLO)
Cubs Girls 2003 Tổng 20.62 SKATE CELJE 2012 (SLO)
Deklice C Trượt Tự Do 21.33 POKAL SLOVENIJE - CELJE 2013 (SLO)
Deklice C Tổng 21.33 POKAL SLOVENIJE - CELJE 2013 (SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs Girls Trượt Tự Do 26.70 23rd Golden Bear 2011. (CRO)
Cubs Girls Tổng 26.70 23rd Golden Bear 2011. (CRO)
Cubs Girls 2003 Trượt Tự Do 18.69 SKATE CELJE 2011 (SLO)
Cubs Girls 2003 Tổng 18.69 SKATE CELJE 2011 (SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks Girls 2003 Tổng 8.00 SKATE CELJE 2010 (SLO)