Mandy ROOD không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Maxi Women | Tổng | 21.32 | SPRING-ON-ICE COMPETITION 2019 (NED) | 2018/2019 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Women Maxi's | Tổng | 11.16 | Stars On Ice Cup (NED) | 2017/2018 |
| Women Proms C | Tổng | 15.46 | 2e Selectiewedstrijd KNSB-CUP 2014 cat.C (NED) | 2013/2014 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Maxi Women | Trượt Tự Do | 21.32 | SPRING-ON-ICE COMPETITION 2019 (NED) |
| Maxi Women | Tổng | 21.32 | SPRING-ON-ICE COMPETITION 2019 (NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Maxi Women | Trượt Tự Do | 20.19 | Spring On Ice Competition (NED) |
| Maxi Women | Tổng | 20.19 | Spring On Ice Competition (NED) |
| Women Maxi's | Trượt Tự Do | 11.16 | Stars On Ice Cup (NED) |
| Women Maxi's | Tổng | 11.16 | Stars On Ice Cup (NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Maxi Women | Trượt Tự Do | 15.42 | 5e Selectiewedstrijd Bokaal deel 1 Tilburg (NED) |
| Maxi Women | Tổng | 15.42 | 5e Selectiewedstrijd Bokaal deel 1 Tilburg (NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Women Proms C | Trượt Tự Do | 14.16 | KNSB cup C 1e Selectiewedstrijd Dordrecht (NED) |
| Women Proms C | Tổng | 14.16 | KNSB cup C 1e Selectiewedstrijd Dordrecht (NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Women Proms C | Trượt Tự Do | 15.46 | 2e Selectiewedstrijd KNSB-CUP 2014 cat.C (NED) |
| Women Proms C | Tổng | 15.46 | 2e Selectiewedstrijd KNSB-CUP 2014 cat.C (NED) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–14.04.2019 | SPRING-ON-ICE COMPETITION 2019 NED |
Maxi Women | 3 | 21.32 |
Free Skating 3 (21.32)
|
| 09.12.2018 | 2e Nationale Bokaal voor M categorieen NED |
Maxi Women | 16 | 14.19 |
Free Skating 16 (14.19)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–15.04.2018 | Spring On Ice Competition NED |
Maxi Women | 1 | 20.19 |
Free Skating 1 (20.19)
|
| 27–28.01.2018 | Stars On Ice Cup NED |
Women Maxi's | 24 | 11.16 |
Free Skating 24 (11.16)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 5e Selectiewedstrijd Bokaal deel 1 Tilburg NED |
Maxi Women | 8 | 15.42 |
Free Skating 8 (15.42)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20.12.2014 | KNSB cup C 1e Selectiewedstrijd Dordrecht NED |
Women Proms C | 18 | 14.16 |
Free Skating 18 (14.16)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1e Selectie wedstrijd KNSB-cup C Deventer NED |
Women Proms C | WD | |||
| 2e Selectiewedstrijd KNSB-CUP 2014 cat.C NED |
Women Proms C | 11 | 15.46 |
Free Skating 11 (15.46)
|
|
| 01–02.03.2014 | Finale KNSB-cup NED |
Women Proms C | 11 | 12.28 |
Free Skating 11 (12.28)
|