fsresults

Manuel PIAZZA

ITA ITA · STR (12/13) → 533 (15/16) → A.s.d. Ice Skating Bolzano (16/17) → S.S.D. S.r.l. Icelab (17/18–21/22) → Icelab (22/23–23/24)

1999-10-13 Bolzano ITA 185 cm Urtijëi ⛸ từ 2006 university student Xếp Hạng Thế Giới: #41 Senior Pairs với GUNNARSDOTTIR Julia Sylvia (678 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Ondrej Hotarek, Rosanna Murante, Benjamin Naggiar Biên Đạo: Benjamin Naggiar

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Trượt với: Alyssa Chiara MONTAN (18/19–20/21); Alyssa MONTAN (19/20); Anna VALESI (21/22–23/24); Julia Sylvia GUNNARSDOTTIR (24/25–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Pairs với Julia Sylvia GUNNARSDOTTIR Chương trình Ngắn 57.45chính thức ISU European Championships 2026 (Sheffield/GBR) 2025/2026
Senior Pairs với Anna VALESI Trượt Tự Do 108.82không chính thứcchính thức 105.70 2023 John Nicks Pair Challenge Intl (New York City/USA) 2023/2024
Senior Pairs với Julia Sylvia GUNNARSDOTTIR Tổng 162.62chính thức ISU European Championships 2026 (Sheffield/GBR) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 27.16không chính thức Gardena Spring Trophy (ITA) 2014/2015
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 42.72không chính thức Gardena Spring Trophy (ITA) 2014/2015
Advanced Novice Boys Tổng 69.88không chính thức Gardena Spring Trophy (ITA) 2014/2015
Jugend II (U13) Boys Tổng 36.89không chính thức ARGE ALP Trophy Eiskunstlauf 2013 (AUT) 2012/2013
Junior Men Chương trình Ngắn 45.54không chính thức Egna Spring Trophy (Egna/ITA) 2016/2017
Junior Men Trượt Tự Do 73.71không chính thức 2nd ISU Cup of Tyrol - Innsbruck 2017 (AUT) 2016/2017
Junior Men Tổng 111.75không chính thức 2nd ISU Cup of Tyrol - Innsbruck 2017 (AUT) 2016/2017
Junior Pair Chương trình Ngắn 44.69chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST) 2019/2020
Junior Pair Trượt Tự Do 71.53chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST) 2019/2020
Junior Pair Tổng 116.22chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST) 2019/2020
Junior Pairs với Alyssa Chiara MONTAN Chương trình Ngắn 48.13không chính thức Campionato Italiano Junior (ITA) 2020/2021
Junior Pairs với Alyssa Chiara MONTAN Trượt Tự Do 86.05không chính thức Campionato Italiano Junior (ITA) 2020/2021
Junior Pairs với Alyssa Chiara MONTAN Tổng 134.18không chính thức Campionato Italiano Junior (ITA) 2020/2021
Pair Skating Chương trình Ngắn 50.54không chính thức Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA) 2024/2025
Pair Skating Trượt Tự Do 87.76không chính thức Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA) 2024/2025
Pair Skating Tổng 138.30không chính thức Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA) 2024/2025

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Julia Sylvia GUNNARSDOTTIR Chương trình Ngắn 57.45chính thức ISU European Championships 2026 (Sheffield/GBR)
Senior Pairs với Julia Sylvia GUNNARSDOTTIR Trượt Tự Do 105.70chính thức ISU CS Lombardia Trophy 2025 (Bergamo/ITA)
Senior Pairs với Julia Sylvia GUNNARSDOTTIR Tổng 162.62chính thức ISU European Championships 2026 (Sheffield/GBR)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pair Skating Chương trình Ngắn 50.54không chính thức Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA)
Pair Skating Trượt Tự Do 87.76không chính thức Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA)
Pair Skating Tổng 138.30không chính thức Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA)
Senior Pairs với Julia Sylvia GUNNARSDOTTIR Chương trình Ngắn 48.58chính thức ISU European Figure Skating Championships 2025 (Tallinn/EST)
Senior Pairs với Julia Sylvia GUNNARSDOTTIR Trượt Tự Do 87.42chính thức ISU CS PGE Warsaw Cup 2024 (Warsaw/POL)
Senior Pairs với Julia Sylvia GUNNARSDOTTIR Tổng 129.35chính thức ISU CS PGE Warsaw Cup 2024 (Warsaw/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Anna VALESI Chương trình Ngắn 55.55chính thức ISU GP Cup of China 2023 (Chongqing/CHN)
Senior Pairs với Anna VALESI Trượt Tự Do 108.82không chính thứcchính thức 105.10 2023 John Nicks Pair Challenge Intl (New York City/USA)
Senior Pairs với Anna VALESI Tổng 162.13không chính thứcchính thức 160.65 2023 John Nicks Pair Challenge Intl (New York City/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Anna VALESI Chương trình Ngắn 53.15chính thức ISU CS Warsaw Cup 2022 (Warsaw/POL)
Senior Pairs với Anna VALESI Trượt Tự Do 103.47chính thức ISU CS Lombardia Trophy 2022 (Bergamo/ITA)
Senior Pairs với Anna VALESI Tổng 153.89chính thức ISU CS Warsaw Cup 2022 (Warsaw/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Anna VALESI Chương trình Ngắn 51.78không chính thức Icelab International Cup (Bergamo/ITA)
Senior Pairs với Anna VALESI Trượt Tự Do 94.07không chính thức Icelab International Cup (Bergamo/ITA)
Senior Pairs với Anna VALESI Tổng 145.85không chính thức Icelab International Cup (Bergamo/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Alyssa Chiara MONTAN Chương trình Ngắn 48.13không chính thức Campionato Italiano Junior (ITA)
Junior Pairs với Alyssa Chiara MONTAN Trượt Tự Do 86.05không chính thức Campionato Italiano Junior (ITA)
Junior Pairs với Alyssa Chiara MONTAN Tổng 134.18không chính thức Campionato Italiano Junior (ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pair Chương trình Ngắn 44.69chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST)
Junior Pair Trượt Tự Do 71.53chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST)
Junior Pair Tổng 116.22chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST)
Junior Pairs với Alyssa Chiara MONTAN / Alyssa MONTAN Chương trình Ngắn 46.55không chính thức Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER)
Junior Pairs với Alyssa Chiara MONTAN / Alyssa MONTAN Trượt Tự Do 75.82không chính thức Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER)
Junior Pairs với Alyssa Chiara MONTAN / Alyssa MONTAN Tổng 122.37không chính thức Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Alyssa Chiara MONTAN Chương trình Ngắn 41.80không chính thức Egna Spring Trophy (ITA)
Junior Pairs với Alyssa Chiara MONTAN Trượt Tự Do 81.04không chính thức Egna Spring Trophy (ITA)
Junior Pairs với Alyssa Chiara MONTAN Tổng 122.84không chính thức Egna Spring Trophy (ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 40.79không chính thức CAMPIONATI ITALIANI ASSOLUTI (ITA)
Junior Men Trượt Tự Do 70.63không chính thức CAMPIONATI ITALIANI ASSOLUTI (ITA)
Junior Men Tổng 111.42không chính thức CAMPIONATI ITALIANI ASSOLUTI (ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 45.54không chính thức Egna Spring Trophy (Egna/ITA)
Junior Men Trượt Tự Do 73.71không chính thức 2nd ISU Cup of Tyrol - Innsbruck 2017 (AUT)
Junior Men Tổng 111.75không chính thức 2nd ISU Cup of Tyrol - Innsbruck 2017 (AUT)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 42.98không chính thức 26° Gardena Spring Trophy 2016 (Egna/ITA)
Junior Men Trượt Tự Do 65.90không chính thức 26° Gardena Spring Trophy 2016 (Egna/ITA)
Junior Men Tổng 108.88không chính thức 26° Gardena Spring Trophy 2016 (Egna/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 27.16không chính thức Gardena Spring Trophy (ITA)
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 42.72không chính thức Gardena Spring Trophy (ITA)
Advanced Novice Boys Tổng 69.88không chính thức Gardena Spring Trophy (ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Jugend II (U13) Boys Trượt Tự Do 36.89không chính thức ARGE ALP Trophy Eiskunstlauf 2013 (AUT)
Jugend II (U13) Boys Tổng 36.89không chính thức ARGE ALP Trophy Eiskunstlauf 2013 (AUT)