Manuel PIAZZA Access
1999-10-13 Bolzano ITA 185 cm Urtijëi ⛸ từ 2006 university student Xếp Hạng Thế Giới: #41 Senior Pairs với GUNNARSDOTTIR Julia Sylvia (678 pts, 2026/2027)
Huấn luyện viên: Ondrej Hotarek, Rosanna Murante, Benjamin Naggiar Biên Đạo: Benjamin Naggiar
Sơ Yếu Lý Lịch
Sơ Yếu Lý Lịch — với Julia Sylvia GUNNARSDOTTIR
Sơ Yếu Lý Lịch — với Alyssa MONTAN
Sơ Yếu Lý Lịch — với Anna VALESI
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với GUNNARSDOTTIR Julia Sylvia | 115 | 162.62 | ISU European Championships 2026 | 15.01.2026 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với VALESI Anna | 124 | 160.65 | ISU GP Cup of China 2023 | 11.11.2023 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với MONTAN Alyssa | 248 | 116.22 | ISU World Junior Championships 2020 | 05.03.2020 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với GUNNARSDOTTIR Julia Sylvia | 117 | 105.17 | ISU European Championships 2026 | 15.01.2026 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với VALESI Anna | 118 | 105.10 | ISU GP Cup of China 2023 | 11.11.2023 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với MONTAN Alyssa | 260 | 71.53 | ISU World Junior Championships 2020 | 05.03.2020 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với GUNNARSDOTTIR Julia Sylvia | 126 | 57.45 | ISU European Championships 2026 | 14.01.2026 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với VALESI Anna | 144 | 55.55 | ISU GP Cup of China 2023 | 10.11.2023 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với MONTAN Alyssa | 236 | 44.69 | ISU World Junior Championships 2020 | 04.03.2020 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Pairs · Total với GUNNARSDOTTIR Julia Sylvia | 36 | 162.62 | ISU European Championships 2026 | 15.01.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Pairs · Free Skating với GUNNARSDOTTIR Julia Sylvia | 37 | 105.17 | ISU European Championships 2026 | 15.01.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Pairs · Short Program với GUNNARSDOTTIR Julia Sylvia | 40 | 57.45 | ISU European Championships 2026 | 14.01.2026 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Alyssa Chiara MONTAN (18/19–20/21); Alyssa MONTAN (19/20); Anna VALESI (21/22–23/24); Julia Sylvia GUNNARSDOTTIR (24/25–25/26)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Julia Sylvia GUNNARSDOTTIR | Chương trình Ngắn | 57.45chính thức | ISU European Championships 2026 (Sheffield/GBR) | 2025/2026 |
| Senior Pairs với Anna VALESI | Trượt Tự Do | 108.82không chính thứcchính thức 105.70 | 2023 John Nicks Pair Challenge Intl (New York City/USA) | 2023/2024 |
| Senior Pairs với Julia Sylvia GUNNARSDOTTIR | Tổng | 162.62chính thức | ISU European Championships 2026 (Sheffield/GBR) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 27.16không chính thức | Gardena Spring Trophy (ITA) | 2014/2015 |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 42.72không chính thức | Gardena Spring Trophy (ITA) | 2014/2015 |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 69.88không chính thức | Gardena Spring Trophy (ITA) | 2014/2015 |
| Jugend II (U13) Boys | Tổng | 36.89không chính thức | ARGE ALP Trophy Eiskunstlauf 2013 (AUT) | 2012/2013 |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 45.54không chính thức | Egna Spring Trophy (Egna/ITA) | 2016/2017 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 73.71không chính thức | 2nd ISU Cup of Tyrol - Innsbruck 2017 (AUT) | 2016/2017 |
| Junior Men | Tổng | 111.75không chính thức | 2nd ISU Cup of Tyrol - Innsbruck 2017 (AUT) | 2016/2017 |
| Junior Pair | Chương trình Ngắn | 44.69chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST) | 2019/2020 |
| Junior Pair | Trượt Tự Do | 71.53chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST) | 2019/2020 |
| Junior Pair | Tổng | 116.22chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST) | 2019/2020 |
| Junior Pairs với Alyssa Chiara MONTAN | Chương trình Ngắn | 48.13không chính thức | Campionato Italiano Junior (ITA) | 2020/2021 |
| Junior Pairs với Alyssa Chiara MONTAN | Trượt Tự Do | 86.05không chính thức | Campionato Italiano Junior (ITA) | 2020/2021 |
| Junior Pairs với Alyssa Chiara MONTAN | Tổng | 134.18không chính thức | Campionato Italiano Junior (ITA) | 2020/2021 |
| Pair Skating | Chương trình Ngắn | 50.54không chính thức | Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA) | 2024/2025 |
| Pair Skating | Trượt Tự Do | 87.76không chính thức | Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA) | 2024/2025 |
| Pair Skating | Tổng | 138.30không chính thức | Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Julia Sylvia GUNNARSDOTTIR | Chương trình Ngắn | 57.45chính thức | ISU European Championships 2026 (Sheffield/GBR) |
| Senior Pairs với Julia Sylvia GUNNARSDOTTIR | Trượt Tự Do | 105.70chính thức | ISU CS Lombardia Trophy 2025 (Bergamo/ITA) |
| Senior Pairs với Julia Sylvia GUNNARSDOTTIR | Tổng | 162.62chính thức | ISU European Championships 2026 (Sheffield/GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pair Skating | Chương trình Ngắn | 50.54không chính thức | Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA) |
| Pair Skating | Trượt Tự Do | 87.76không chính thức | Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA) |
| Pair Skating | Tổng | 138.30không chính thức | Road to 26 Trophy (OWG test event) (Milano/ITA) |
| Senior Pairs với Julia Sylvia GUNNARSDOTTIR | Chương trình Ngắn | 48.58chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2025 (Tallinn/EST) |
| Senior Pairs với Julia Sylvia GUNNARSDOTTIR | Trượt Tự Do | 87.42chính thức | ISU CS PGE Warsaw Cup 2024 (Warsaw/POL) |
| Senior Pairs với Julia Sylvia GUNNARSDOTTIR | Tổng | 129.35chính thức | ISU CS PGE Warsaw Cup 2024 (Warsaw/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Anna VALESI | Chương trình Ngắn | 55.55chính thức | ISU GP Cup of China 2023 (Chongqing/CHN) |
| Senior Pairs với Anna VALESI | Trượt Tự Do | 108.82không chính thứcchính thức 105.10 | 2023 John Nicks Pair Challenge Intl (New York City/USA) |
| Senior Pairs với Anna VALESI | Tổng | 162.13không chính thứcchính thức 160.65 | 2023 John Nicks Pair Challenge Intl (New York City/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Anna VALESI | Chương trình Ngắn | 53.15chính thức | ISU CS Warsaw Cup 2022 (Warsaw/POL) |
| Senior Pairs với Anna VALESI | Trượt Tự Do | 103.47chính thức | ISU CS Lombardia Trophy 2022 (Bergamo/ITA) |
| Senior Pairs với Anna VALESI | Tổng | 153.89chính thức | ISU CS Warsaw Cup 2022 (Warsaw/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Anna VALESI | Chương trình Ngắn | 51.78không chính thức | Icelab International Cup (Bergamo/ITA) |
| Senior Pairs với Anna VALESI | Trượt Tự Do | 94.07không chính thức | Icelab International Cup (Bergamo/ITA) |
| Senior Pairs với Anna VALESI | Tổng | 145.85không chính thức | Icelab International Cup (Bergamo/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Alyssa Chiara MONTAN | Chương trình Ngắn | 48.13không chính thức | Campionato Italiano Junior (ITA) |
| Junior Pairs với Alyssa Chiara MONTAN | Trượt Tự Do | 86.05không chính thức | Campionato Italiano Junior (ITA) |
| Junior Pairs với Alyssa Chiara MONTAN | Tổng | 134.18không chính thức | Campionato Italiano Junior (ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pair | Chương trình Ngắn | 44.69chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST) |
| Junior Pair | Trượt Tự Do | 71.53chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST) |
| Junior Pair | Tổng | 116.22chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST) |
| Junior Pairs với Alyssa Chiara MONTAN / Alyssa MONTAN | Chương trình Ngắn | 46.55không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Pairs với Alyssa Chiara MONTAN / Alyssa MONTAN | Trượt Tự Do | 75.82không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Pairs với Alyssa Chiara MONTAN / Alyssa MONTAN | Tổng | 122.37không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Alyssa Chiara MONTAN | Chương trình Ngắn | 41.80không chính thức | Egna Spring Trophy (ITA) |
| Junior Pairs với Alyssa Chiara MONTAN | Trượt Tự Do | 81.04không chính thức | Egna Spring Trophy (ITA) |
| Junior Pairs với Alyssa Chiara MONTAN | Tổng | 122.84không chính thức | Egna Spring Trophy (ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 40.79không chính thức | CAMPIONATI ITALIANI ASSOLUTI (ITA) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 70.63không chính thức | CAMPIONATI ITALIANI ASSOLUTI (ITA) |
| Junior Men | Tổng | 111.42không chính thức | CAMPIONATI ITALIANI ASSOLUTI (ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 45.54không chính thức | Egna Spring Trophy (Egna/ITA) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 73.71không chính thức | 2nd ISU Cup of Tyrol - Innsbruck 2017 (AUT) |
| Junior Men | Tổng | 111.75không chính thức | 2nd ISU Cup of Tyrol - Innsbruck 2017 (AUT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 42.98không chính thức | 26° Gardena Spring Trophy 2016 (Egna/ITA) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 65.90không chính thức | 26° Gardena Spring Trophy 2016 (Egna/ITA) |
| Junior Men | Tổng | 108.88không chính thức | 26° Gardena Spring Trophy 2016 (Egna/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 27.16không chính thức | Gardena Spring Trophy (ITA) |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 42.72không chính thức | Gardena Spring Trophy (ITA) |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 69.88không chính thức | Gardena Spring Trophy (ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Jugend II (U13) Boys | Trượt Tự Do | 36.89không chính thức | ARGE ALP Trophy Eiskunstlauf 2013 (AUT) |
| Jugend II (U13) Boys | Tổng | 36.89không chính thức | ARGE ALP Trophy Eiskunstlauf 2013 (AUT) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–18.01.2026 | ISU European Championships 2026 Sheffield/GBR |
Senior Pairs với Julia Sylvia GUNNARSDOTTIR | 11 | 162.62 |
Short Program 9 (57.45) Free Skating 11 (105.17)
|
| 13–16.11.2025 | Cup of Innsbruck 2025 Innsbruck/AUT |
Senior Pairs với Julia Sylvia GUNNARSDOTTIR | 3 | 154.16 |
Short Program 6 (51.72) Free Skating 2 (102.44)
|
| 23–26.10.2025 | Swiss Ice Skating Open 2025 Lausanne/SUI |
Senior Pairs với Julia Sylvia GUNNARSDOTTIR | 5 | 144.33 |
Short Program 3 (52.49) Free Skating 5 (91.84)
|
| 15–18.10.2025 | Diamond Spin 2025 Katowice/POL |
Senior Pairs với Julia Sylvia GUNNARSDOTTIR | 1 | 140.40 |
Short Program 1 (48.65) Free Skating 1 (91.75)
|
| 18–21.09.2025 | ISU Skate to Milano Figure Skating Qualifier 2025 – Beijing Beijing/CHN |
Senior Pairs với Julia Sylvia GUNNARSDOTTIR | 8 | 152.03 |
Short Program 9 (53.09) Free Skating 8 (98.94)
|
| 11–14.09.2025 | ISU CS Lombardia Trophy 2025 Bergamo/ITA |
Senior Pairs với Julia Sylvia GUNNARSDOTTIR | 4 | 158.91 |
Short Program 5 (53.21) Free Skating 4 (105.70)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–20.02.2025 | Road to 26 Trophy (OWG test event) Milano/ITA |
Senior Pairs với Julia Sylvia GUNNARSDOTTIR | 7 | 138.30 |
Short Program 6 (50.54) Free Skating 7 (87.76)
|
| 18–20.02.2025 | Road to 26 Trophy (OWG test event) Milano/ITA |
Pair Skating với Julia Sylvia GUNNARSDOTTIR | 7 | 138.30 |
Short Program 6 (50.54) Free Skating 7 (87.76)
|
| 18–20.02.2025 | Road to 26 Trophy (OWG test event) Milano/ITA |
Senior Pairs với Julia Sylvia GUNNARSDOTTIR | 7 | 138.30 |
Free Skating 7 (87.76) Short Program 6 (50.54)
|
| 28.01–02.02.2025 | ISU European Figure Skating Championships 2025 Tallinn/EST |
Senior Pairs với Julia Sylvia GUNNARSDOTTIR | 18FNR | 48.58 |
Short Program 18 (48.58)
|
| 20–24.11.2024 | ISU CS PGE Warsaw Cup 2024 Warsaw/POL |
Senior Pairs với Julia Sylvia GUNNARSDOTTIR | 12 | 129.35 |
Short Program 14 (41.93) Free Skating 11 (87.42)
|
| 13–17.11.2024 | NRW-Trophy 2024 Dortmund/GER |
Senior Pairs với Julia Sylvia GUNNARSDOTTIR | 3 | 140.50 |
Short Program 3 (47.04) Free Skating 3 (93.46)
|
Mùa 2023/2024
Mùa 2022/2023
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–23.01.2022 | Bavarian Open 2022 Oberstdorf/GER |
Senior Pairs với Anna VALESI | 2 | 141.41 |
Short Program 3 (47.46) Free Skating 2 (93.95)
|
| 13–14.01.2022 | Icelab International Cup Bergamo/ITA |
Senior Pairs với Anna VALESI | 2 | 145.85 |
Short Program 3 (51.78) Free Skating 2 (94.07)
|
| 04–05.12.2021 | Italian Figure Skating Championships 2021 Nat. 4 Turin/ITA |
Senior Pairs với Anna VALESI | 4 | 134.97 |
Short Program 4 (47.89) Free Skating 4 (87.08)
|
| 13–14.11.2021 | CAMPIONATO ITALIANO (fascia ELITE) - 2a prova 🏅 Nat. 2 ITA |
Senior Pairs với Anna VALESI | 2 | 133.47 |
Short Program 2 (47.51) Free Skating 2 (85.96)
|
| 06–07.11.2021 | Tayside Trophy 2021 Dundee/GBR |
Senior Pairs với Anna VALESI | 3 | 131.71 |
Short Program 3 (47.55) Free Skating 2 (84.16)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–11.04.2021 | Campionato Italiano Junior 🥇 Nat. champion ITA |
Junior Pairs với Alyssa Chiara MONTAN | 1 | 134.18 |
Short Program 1 (48.13) Free Skating 1 (86.05)
|
| 27–28.02.2021 | Gran Premio Italia Junior - Aosta ITA |
Junior Pairs với Alyssa Chiara MONTAN | 1 | 117.80 |
Short Program 1 (44.08) Free Skating 1 (73.72)
|
| 24–25.02.2021 | ONLINE - ARTISTICO - 1a gara ITA |
Junior Pairs với Alyssa Chiara MONTAN | 1 | 77.91 |
Free Skating 1 (77.91)
|
| 30–31.01.2021 | Camp. Italiano (Elite) e Coppa Italia (Gold) 2a p. 🥇 Nat. champion ITA |
Junior Pairs với Alyssa Chiara MONTAN | 1 | 119.82 |
Short Program 1 (41.55) Free Skating 1 (78.27)
|
| 06–08.11.2020 | GARA TEST LOMBARDIA E LAZIO (Parma) ITA |
Junior Pairs với Alyssa Chiara MONTAN |
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–08.03.2020 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 Tallinn/EST |
Junior Pair với Alyssa MONTAN | 16 | 116.22 |
Short Program 16 (44.69) Free Skating 16 (71.53)
|
| 03–09.02.2020 | Bavarian Open 2020 Oberstdorf/GER |
Junior Pairs với Alyssa MONTAN | 3 | 122.37 |
Short Program 3 (46.55) Free Skating 3 (75.82)
|
| 12–15.12.2019 | Italian Figure Skating Championships 2019 🥇 Nat. champion Bergamo/ITA |
Junior Pairs với Alyssa Chiara MONTAN | 1 | 127.28 |
Short Program 1 (49.12) Free Skating 1 (78.16)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28–31.03.2019 | Egna Spring Trophy ITA |
Junior Pairs với Alyssa Chiara MONTAN | 1 | 122.84 |
Short Program 1 (41.80) Free Skating 1 (81.04)
|
| 15–17.02.2019 | 3a Gara Nazionale Elite e 2a Gara Adulti ITA |
Junior Pairs với Alyssa Chiara MONTAN | WD | ||
| 05–10.02.2019 | Bavarian Open 2019 Oberstdorf/GER |
Junior Pairs với Alyssa Chiara MONTAN | 8 | 118.05 |
Short Program 7 (44.02) Free Skating 9 (74.03)
|
| 13–16.12.2018 | Italian Championships 2018, Senior and Junior 🏅 Nat. 2 Trento/ITA |
Junior Pairs với Alyssa Chiara MONTAN | 2 | 115.26 |
Short Program 2 (40.59) Free Skating 2 (74.67)
|
| 23–25.11.2018 | 2° Gara Nazionale Fascia Elite ITA |
Junior Pairs với Alyssa Chiara MONTAN | 1 | 99.49 |
Short Program 1 (33.01) Free Skating 1 (66.48)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–16.12.2017 | CAMPIONATI ITALIANI ASSOLUTI Nat. 6 ITA |
Junior Men | 6 | 111.42 |
Short Program 5 (40.79) Free Skating 7 (70.63)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–23.04.2017 | Alto Adige - Südtirol Ice Cup 2017 ITA |
Junior Men | 3 | 59.17 |
Free Skating 3 (59.17)
|
| 06–09.04.2017 | Egna Spring Trophy Egna/ITA |
Junior Men | 6 | 101.07 |
Short Program 4 (45.54) Free Skating 6 (55.53)
|
| 28.02–05.03.2017 | 2nd ISU Cup of Tyrol - Innsbruck 2017 AUT |
Junior Men | 8 | 111.75 |
Short Program 9 (38.04) Free Skating 8 (73.71)
|
| 14–17.12.2016 | CAMPIONATI ITALIANI ASSOLUTI Nat. 6 ITA |
Junior Men | 6 | 110.62 |
Short Program 7 (36.20) Free Skating 6 (74.42)
|
| 26–27.11.2016 | 2^ Gara Nazionale fascia Elite - Junior Senior ITA |
Junior Men | 3 | 98.18 |
Short Program 4 (29.45) Free Skating 3 (68.73)
|
| 10–13.11.2016 | 19° Merano Cup 2016 Merano/ITA |
Junior Men | WD |
Short Program 15 (33.69)
|
|
| 22–23.10.2016 | 1^ Gara Nazionale fascia ELITE ITA |
Junior Men | 4 | 91.55 |
Short Program 4 (31.54) Free Skating 4 (60.01)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–17.04.2016 | 26° Gardena Spring Trophy 2016 Egna/ITA |
Junior Men | 7 | 108.88 |
Short Program 5 (42.98) Free Skating 8 (65.90)
|
| 09–13.03.2016 | CUP OF TYROL 2016 AUT |
Junior Men | 3 | 110.68 | |
| 16–19.12.2015 | Campionati Italiani Elite 2015 - Junior e Senior Nationals ITA |
Junior Men | WD | ||
| 28–29.11.2015 | 2° Gara Nazionale Elite - Junior e Senior ITA |
Junior Men | WD | ||
| 30.10–02.11.2015 | FRIENDSHIP CUP 2015 ITA |
Junior Men | 6 | 59.27 |
Free Skating 6 (59.27)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–24.03.2015 | Gardena Spring Trophy ITA |
Advanced Novice Boys | 7 | 69.88 |
Short Program 6 (27.16) Free Skating 7 (42.72)
|
| 27.02–01.03.2015 | Campionati Italiani Advanced Novice - Juvenile Nat. 6 ITA |
Advanced Novice Boys | 6 | 68.52 |
Short Program 6 (25.85) Free Skating 7 (42.67)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28–30.03.2013 | ARGE ALP Trophy Eiskunstlauf 2013 AUT |
Jugend II (U13) Boys | 2 | 36.89 |
Free Skating 2 (36.89)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Championships — Pairs
17.03.2027 · Tampere, FIN
88.00 / 91.00 tối thiểu−3.00
ngày cuối để đạt được: 17.02.2027
Short Program
32.80ISU European Championships 2026 (Sheffield/GBR) với Julia Sylvia GUNNARSDOTTIR
Free Skating
55.20ISU CS Lombardia Trophy 2025 (Bergamo/ITA) với Julia Sylvia GUNNARSDOTTIR
European Championships — Pairs
27.01.2027 · Lausanne, SUI
88.00 / 75.00 tối thiểu✓ met
ngày cuối để đạt được: 30.12.2026
Short Program
32.80ISU European Championships 2026 (Sheffield/GBR) với Julia Sylvia GUNNARSDOTTIR
Free Skating
55.20ISU CS Lombardia Trophy 2025 (Bergamo/ITA) với Julia Sylvia GUNNARSDOTTIR
