Marcelina LECH không hoạt động
1996-11-20 Warsaw 158 cm Warsaw ⛸ từ 2003 university student (law) Xếp Hạng Thế Giới: #74 Senior Pairs với Aritz MAESTU (307 pts, 2016/2017)
Huấn luyện viên: Dorota, Mariusz Siudek Biên Đạo: Anastasia Vykhodtseva
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Jakub TYC (12/13); Aritz MAESTU (15/16)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Aritz MAESTU | Chương trình Ngắn | 40.46chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2016 (Bratislava/SVK) | 2015/2016 |
| Senior Pairs với Aritz MAESTU | Trượt Tự Do | 69.56chính thức | Warsaw Cup 2015 (Warsaw/POL) | 2015/2016 |
| Senior Pairs với Aritz MAESTU | Tổng | 109.11chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2016 (Bratislava/SVK) | 2015/2016 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Gold Class Girls | Chương trình Ngắn | 22.65không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2008 (Krynica-Zdrój/POL) | 2007/2008 |
| Gold Class Girls | Trượt Tự Do | 44.32không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2008 (Krynica-Zdrój/POL) | 2007/2008 |
| Gold Class Girls | Tổng | 66.97không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2008 (Krynica-Zdrój/POL) | 2007/2008 |
| Gold Class Women | Chương trình Ngắn | 33.25không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2009 (Cieszyn/POL) | 2008/2009 |
| Gold Class Women | Trượt Tự Do | 52.14không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2009 (Cieszyn/POL) | 2008/2009 |
| Gold Class Women | Tổng | 85.39không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2009 (Cieszyn/POL) | 2008/2009 |
| Junior Pairs | Chương trình Ngắn | 35.83không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2012 (Cieszyn/POL) | 2011/2012 |
| Junior Pairs với Jakub TYC | Chương trình Ngắn | 36.30chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2013 (Milano/ITA) | 2012/2013 |
| Junior Pairs với Jakub TYC | Chương trình Ngắn | 34.21không chính thức | Polish Junior Championships 2013 (Oświęcim/POL) | 2012/2013 |
| Junior Pairs | Trượt Tự Do | 57.55không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2012 (Cieszyn/POL) | 2011/2012 |
| Junior Pairs với Jakub TYC | Trượt Tự Do | 68.52không chính thức | Polish Junior Championships 2013 (Oświęcim/POL) | 2012/2013 |
| Junior Pairs với Jakub TYC | Trượt Tự Do | 68.17chính thức | ISU JGP Pokal d. Blauen Schwerter 2012 (Chemnitz/GER) | 2012/2013 |
| Junior Pairs | Tổng | 93.38không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2012 (Cieszyn/POL) | 2011/2012 |
| Junior Pairs với Jakub TYC | Tổng | 102.73không chính thức | Polish Junior Championships 2013 (Oświęcim/POL) | 2012/2013 |
| Junior Pairs với Jakub TYC | Tổng | 103.64chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2013 (Milano/ITA) | 2012/2013 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 32.30không chính thức | Polish Junior Championships 2014 (Katowice/POL) | 2013/2014 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 66.16không chính thức | Polish Junior Championships 2014 (Katowice/POL) | 2013/2014 |
| Junior Women | Tổng | 98.46không chính thức | Polish Junior Championships 2014 (Katowice/POL) | 2013/2014 |
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 26.07không chính thức | Warsaw Cup 2010 (Warsaw/POL) | 2010/2011 |
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 29.37không chính thức | Polish Youth and Novice Championships 2011 (Kraków/POL) | 2010/2011 |
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 33.59không chính thức | Polish Novice Championships 2009 (Cieszyn/POL) | 2009/2010 |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 52.16không chính thức | Polish Novice Championships 2009 (Cieszyn/POL) | 2009/2010 |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 40.50không chính thức | Warsaw Cup 2010 (Warsaw/POL) | 2010/2011 |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 39.31không chính thức | Polish Youth and Novice Championships 2011 (Kraków/POL) | 2010/2011 |
| Novice Girls | Tổng | 68.68không chính thức | Polish Youth and Novice Championships 2011 (Kraków/POL) | 2010/2011 |
| Novice Girls | Tổng | 85.75không chính thức | Polish Novice Championships 2009 (Cieszyn/POL) | 2009/2010 |
| Novice Girls | Tổng | 66.57không chính thức | Warsaw Cup 2010 (Warsaw/POL) | 2010/2011 |
| Senior Pairs với Aritz MAESTU | Chương trình Ngắn | 43.75không chính thức | Spanish Championships 2015 (San Sebastián/ESP) | 2015/2016 |
| Senior Pairs với Aritz MAESTU | Trượt Tự Do | 88.50không chính thức | Spanish Championships 2015 (San Sebastián/ESP) | 2015/2016 |
| Senior Pairs với Aritz MAESTU | Tổng | 132.25không chính thức | Spanish Championships 2015 (San Sebastián/ESP) | 2015/2016 |
| Women Youth | Chương trình Ngắn | 31.01không chính thức | Polish Novice and Youth Championships 2014 (Łódź/POL) | 2013/2014 |
| Women Youth | Trượt Tự Do | 58.24không chính thức | Polish Novice and Youth Championships 2014 (Łódź/POL) | 2013/2014 |
| Women Youth | Tổng | 89.25không chính thức | Polish Novice and Youth Championships 2014 (Łódź/POL) | 2013/2014 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Aritz MAESTU | Chương trình Ngắn | 43.75không chính thức | Spanish Championships 2015 (San Sebastián/ESP) |
| Senior Pairs với Aritz MAESTU | Chương trình Ngắn | 40.46chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2016 (Bratislava/SVK) |
| Senior Pairs với Aritz MAESTU | Trượt Tự Do | 88.50không chính thức | Spanish Championships 2015 (San Sebastián/ESP) |
| Senior Pairs với Aritz MAESTU | Trượt Tự Do | 69.56chính thức | Warsaw Cup 2015 (Warsaw/POL) |
| Senior Pairs với Aritz MAESTU | Tổng | 109.11chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2016 (Bratislava/SVK) |
| Senior Pairs với Aritz MAESTU | Tổng | 132.25không chính thức | Spanish Championships 2015 (San Sebastián/ESP) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs | Chương trình Ngắn | 40.53không chính thức | Spanish Championships 2014 (Granada/ESP) |
| Senior Pairs | Trượt Tự Do | 70.32không chính thức | Spanish Championships 2014 (Granada/ESP) |
| Senior Pairs | Tổng | 110.85không chính thức | Spanish Championships 2014 (Granada/ESP) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 32.30không chính thức | Polish Junior Championships 2014 (Katowice/POL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 66.16không chính thức | Polish Junior Championships 2014 (Katowice/POL) |
| Junior Women | Tổng | 98.46không chính thức | Polish Junior Championships 2014 (Katowice/POL) |
| Women Youth | Chương trình Ngắn | 31.01không chính thức | Polish Novice and Youth Championships 2014 (Łódź/POL) |
| Women Youth | Trượt Tự Do | 58.24không chính thức | Polish Novice and Youth Championships 2014 (Łódź/POL) |
| Women Youth | Tổng | 89.25không chính thức | Polish Novice and Youth Championships 2014 (Łódź/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Jakub TYC | Chương trình Ngắn | 36.30chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2013 (Milano/ITA) |
| Junior Pairs với Jakub TYC | Chương trình Ngắn | 34.21không chính thức | Polish Junior Championships 2013 (Oświęcim/POL) |
| Junior Pairs với Jakub TYC | Trượt Tự Do | 68.17chính thức | ISU JGP Pokal d. Blauen Schwerter 2012 (Chemnitz/GER) |
| Junior Pairs với Jakub TYC | Trượt Tự Do | 68.52không chính thức | Polish Junior Championships 2013 (Oświęcim/POL) |
| Junior Pairs với Jakub TYC | Tổng | 102.73không chính thức | Polish Junior Championships 2013 (Oświęcim/POL) |
| Junior Pairs với Jakub TYC | Tổng | 103.64chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2013 (Milano/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs | Chương trình Ngắn | 35.83không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2012 (Cieszyn/POL) |
| Junior Pairs | Trượt Tự Do | 57.55không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2012 (Cieszyn/POL) |
| Junior Pairs | Tổng | 93.38không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2012 (Cieszyn/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 24.74không chính thức | Polish Junior Championships 2011 (Oświęcim/POL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 51.26không chính thức | Polish Junior Championships 2011 (Oświęcim/POL) |
| Junior Women | Tổng | 76.00không chính thức | Polish Junior Championships 2011 (Oświęcim/POL) |
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 26.07không chính thức | Warsaw Cup 2010 (Warsaw/POL) |
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 29.37không chính thức | Polish Youth and Novice Championships 2011 (Kraków/POL) |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 39.31không chính thức | Polish Youth and Novice Championships 2011 (Kraków/POL) |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 40.50không chính thức | Warsaw Cup 2010 (Warsaw/POL) |
| Novice Girls | Tổng | 66.57không chính thức | Warsaw Cup 2010 (Warsaw/POL) |
| Novice Girls | Tổng | 68.68không chính thức | Polish Youth and Novice Championships 2011 (Kraków/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 33.59không chính thức | Polish Novice Championships 2009 (Cieszyn/POL) |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 52.16không chính thức | Polish Novice Championships 2009 (Cieszyn/POL) |
| Novice Girls | Tổng | 85.75không chính thức | Polish Novice Championships 2009 (Cieszyn/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Gold Class Women | Chương trình Ngắn | 33.25không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2009 (Cieszyn/POL) |
| Gold Class Women | Trượt Tự Do | 52.14không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2009 (Cieszyn/POL) |
| Gold Class Women | Tổng | 85.39không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2009 (Cieszyn/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Gold Class Girls | Chương trình Ngắn | 22.65không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2008 (Krynica-Zdrój/POL) |
| Gold Class Girls | Trượt Tự Do | 44.32không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2008 (Krynica-Zdrój/POL) |
| Gold Class Girls | Tổng | 66.97không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2008 (Krynica-Zdrój/POL) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25–31.01.2016 | ISU European Figure Skating Championships 2016 Bratislava/SVK |
Senior Pairs với Aritz MAESTU | 15 | 109.11 |
Short Program 13 (40.46) Free Skating 15 (68.65)
|
| 18–20.12.2015 | Spanish Championships 2015 🥇 Nat. champion San Sebastián/ESP |
Senior Pairs với Aritz MAESTU BABARRO | 1 | 132.25 |
Short Program 1 (43.75) Free Skating 1 (88.50)
|
| 26–29.11.2015 | Warsaw Cup 2015 Warsaw/POL |
Senior Pairs với Aritz MAESTU | 8 | 101.86 |
Short Program 8 (32.30) Free Skating 8 (69.56)
|
| 23.11–05.12.2015 | 48th Golden Spin of Zagreb Zagreb/HRV |
Senior Pairs với Aritz MAESTU | 11 | 105.88 |
Short Program 10 (39.26) Free Skating 11 (66.62)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–21.12.2014 | Spanish Championships 2014 🥇 Nat. champion Granada/ESP |
Senior Pairs với Aritz MAESTU BABARRO | 1 | 110.85 |
Short Program 1 (40.53) Free Skating 1 (70.32)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–12.04.2014 | Polish Novice and Youth Championships 2014 Łódź/POL |
Women Youth | 7 | 89.25 |
Short Program 7 (31.01) Free Skating 8 (58.24)
|
| 07–08.02.2014 | Polish Junior Championships 2014 Katowice/POL |
Junior Women | 2 | 98.46 |
Short Program 7 (32.30) Free Skating 2 (66.16)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.02–03.03.2013 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2013 Milano/ITA |
Junior Pairs với Jakub TYC | 15 | 103.64 |
Short Program 15 (36.30) Free Skating 15 (67.34)
|
| 31.01–02.02.2013 | Polish Junior Championships 2013 Oświęcim/POL |
Junior Pairs với Jakub TYC | 1 | 102.73 |
Short Program 1 (34.21) Free Skating 1 (68.52)
|
| 10–13.10.2012 | ISU JGP Pokal d. Blauen Schwerter 2012 Chemnitz/GER |
Junior Pairs với Jakub TYC | 12 | 98.15 |
Short Program 15 (29.98) Free Skating 10 (68.17)
|
| 03–06.10.2012 | ISU JGP Croatia Cup 2012 Zagreb/CRO |
Junior Pairs với Jakub TYC | 13 | 98.22 |
Short Program 12 (34.24) Free Skating 13 (63.98)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–29.01.2012 | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2012 Cieszyn/POL |
Junior Pairs với Jakub TYC | 4 | 93.38 |
Short Program 4 (35.83) Free Skating 4 (57.55)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–09.04.2011 | Polish Youth and Novice Championships 2011 Kraków/POL |
Novice Girls | 4 | 68.68 |
Short Program 3 (29.37) Free Skating 10 (39.31)
|
| 20–23.01.2011 | Polish Junior Championships 2011 Oświęcim/POL |
Junior Women | 9 | 76.00 |
Short Program 13 (24.74) Free Skating 8 (51.26)
|
| 18–21.11.2010 | Warsaw Cup 2010 Warsaw/POL |
Novice Girls | 13 | 66.57 |
Short Program 14 (26.07) Free Skating 15 (40.50)
|
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–07.02.2010 | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2010 Opole/POL |
Junior Women | |||
| 17–20.12.2009 | Polish Novice Championships 2009 Cieszyn/POL |
Novice Girls | 2 | 85.75 |
Short Program 2 (33.59) Free Skating 3 (52.16)
|
Mùa 2008/2009
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.01–01.02.2009 | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2009 Cieszyn/POL |
Gold Class Women | 2 | 85.39 |
Short Program 1 (33.25) Free Skating 3 (52.14)
|
Mùa 2007/2008
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 31.01–03.02.2008 | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2008 Krynica-Zdrój/POL |
Gold Class Girls | 6 | 66.97 |
Short Program 7 (22.65) Free Skating 3 (44.32)
|