Marek GIERCZAK không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Men Gold Class | Tổng | 28.57 | Polish Youngsters and Youth Championships 2016 (Cieszyn/POL) | 2015/2016 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice I Boys | Chương trình Ngắn | 15.16 | Polish Novice Championships 2016 (Warsaw/POL) | 2015/2016 |
| Advanced Novice I Boys | Trượt Tự Do | 28.90 | Polish Novice Championships 2016 (Warsaw/POL) | 2015/2016 |
| Advanced Novice I Boys | Tổng | 44.06 | Polish Novice Championships 2016 (Warsaw/POL) | 2015/2016 |
| Men Bronze Class | Tổng | 27.55 | Polish Youngsters Championships 2015 (Opole/POL) | 2014/2015 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice I Boys | Chương trình Ngắn | 15.16 | Polish Novice Championships 2016 (Warsaw/POL) |
| Advanced Novice I Boys | Trượt Tự Do | 28.90 | Polish Novice Championships 2016 (Warsaw/POL) |
| Advanced Novice I Boys | Tổng | 44.06 | Polish Novice Championships 2016 (Warsaw/POL) |
| Men Gold Class | Trượt Tự Do | 28.57 | Polish Youngsters and Youth Championships 2016 (Cieszyn/POL) |
| Men Gold Class | Tổng | 28.57 | Polish Youngsters and Youth Championships 2016 (Cieszyn/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Men Bronze Class | Trượt Tự Do | 27.55 | Polish Youngsters Championships 2015 (Opole/POL) |
| Men Bronze Class | Tổng | 27.55 | Polish Youngsters Championships 2015 (Opole/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Men Bronze Class | Trượt Tự Do | 19.99 | Polish Youngsters Championships 2014 (Oświęcim/POL) |
| Men Bronze Class | Tổng | 19.99 | Polish Youngsters Championships 2014 (Oświęcim/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Men Bronze Class | Trượt Tự Do | 13.08 | Polish Youngsters Championships 2013 (Elbląg/POL) |
| Men Bronze Class | Tổng | 13.08 | Polish Youngsters Championships 2013 (Elbląg/POL) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–13.03.2016 | Polish Youngsters and Youth Championships 2016 🏅 Nat. 3 Cieszyn/POL |
Men Gold Class | 3 | 28.57 |
Free Skating 3 (28.57)
|
| 05–06.03.2016 | Polish Novice Championships 2016 Nat. 5 Warsaw/POL |
Advanced Novice I Boys | 5 | 44.06 |
Short Program 8 (15.16) Free Skating 5 (28.90)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27–29.03.2015 | Polish Youngsters Championships 2015 🥇 Nat. champion Opole/POL |
Men Bronze Class | 1 | 27.55 |
Free Skating 1 (27.55)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–09.03.2014 | Polish Youngsters Championships 2014 🏅 Nat. 3 Oświęcim/POL |
Men Bronze Class | 3 | 19.99 |
Free Skating 3 (19.99)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–09.03.2013 | Polish Youngsters Championships 2013 Nat. 8 Elbląg/POL |
Men Bronze Class | 8 | 13.08 |
Free Skating 8 (13.08)
|