Mari VARTMANN không hoạt động Access
1988-12-25 Neuss 153 cm Berlin, Oberstdorf ⛸ từ 1995 soldier Xếp Hạng Thế Giới: #20 Senior Pairs với Ruben BLOMMAERT (2139 pts, 2016/2017)
Huấn luyện viên: Maylin, Daniel Wende Huấn Luyện Viên Cũ: Knut Schubert, Stefan Lindemann Biên Đạo: Mark Pillay
Sơ Yếu Lý Lịch
Sơ Yếu Lý Lịch — với Ruben BLOMMAERT
Sơ Yếu Lý Lịch — với Florian JUST
Sơ Yếu Lý Lịch — với Aaron VAN CLEAVE
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Florian JUST (05/06–07/08); Aaron VAN CLEAVE (10/11–14/15); Aaron VAN CLAVE (10/11); Ruben BLOMMAERT (15/16–16/17)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Ruben BLOMMAERT | Chương trình Ngắn | 63.45chính thức | ISU GP Audi Cup of China 2015 (Beijing/CHN) | 2015/2016 |
| Senior Pairs với Ruben BLOMMAERT | Trượt Tự Do | 115.78chính thức | ISU CS Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) | 2015/2016 |
| Senior Pairs với Ruben BLOMMAERT | Tổng | 177.04chính thức | ISU CS Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) | 2015/2016 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Pair Skating | Chương trình Ngắn | 56.38chính thức | Ice Callenge, Graz / AUT (Graz/AUT) | 2015/2016 |
| Pair Skating | Trượt Tự Do | 99.24chính thức | Ice Callenge, Graz / AUT (Graz/AUT) | 2015/2016 |
| Pair Skating | Tổng | 155.62chính thức | Ice Callenge, Graz / AUT (Graz/AUT) | 2015/2016 |
| Preliminary Round Pairs với Aaron VAN CLEAVE | Tổng | 90.68chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA) | 2011/2012 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Ruben BLOMMAERT | Chương trình Ngắn | 61.23chính thức | ISU GP NHK Trophy 2016 (Sapporo/JPN) |
| Senior Pairs với Ruben BLOMMAERT | Trượt Tự Do | 113.00chính thức | ISU GP Audi Cup of China 2016 (Beijing/CHN) |
| Senior Pairs với Ruben BLOMMAERT | Tổng | 173.88chính thức | ISU GP Audi Cup of China 2016 (Beijing/CHN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pair Skating | Chương trình Ngắn | 56.38chính thức | Ice Callenge, Graz / AUT (Graz/AUT) |
| Pair Skating | Trượt Tự Do | 99.24chính thức | Ice Callenge, Graz / AUT (Graz/AUT) |
| Pair Skating | Tổng | 155.62chính thức | Ice Callenge, Graz / AUT (Graz/AUT) |
| Senior Pairs với Ruben BLOMMAERT | Chương trình Ngắn | 63.45chính thức | ISU GP Audi Cup of China 2015 (Beijing/CHN) |
| Senior Pairs với Ruben BLOMMAERT | Trượt Tự Do | 115.78chính thức | ISU CS Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
| Senior Pairs với Ruben BLOMMAERT | Tổng | 177.04chính thức | ISU CS Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Aaron VAN CLEAVE | Chương trình Ngắn | 54.36chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2015 (Stockholm/SWE) |
| Senior Pairs với Aaron VAN CLEAVE | Trượt Tự Do | 100.91chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2015 (Stockholm/SWE) |
| Senior Pairs với Aaron VAN CLEAVE | Tổng | 155.27chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2015 (Stockholm/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Aaron VAN CLEAVE | Chương trình Ngắn | 56.70không chính thứcchính thức 55.08 | Nebelhorn Trophy 2013 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Pairs với Aaron VAN CLEAVE | Trượt Tự Do | 106.11không chính thứcchính thức 100.81 | Nebelhorn Trophy 2013 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Pairs với Aaron VAN CLEAVE | Tổng | 153.21chính thức | ISU European Championships 2014 (Budapest/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Aaron VAN CLEAVE | Chương trình Ngắn | 55.14chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2013 (Zagreb/CRO) |
| Senior Pairs với Aaron VAN CLEAVE | Trượt Tự Do | 86.65chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2013 (Zagreb/CRO) |
| Senior Pairs với Aaron VAN CLEAVE | Tổng | 141.79chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2013 (Zagreb/CRO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Preliminary Round Pairs với Aaron VAN CLEAVE | Trượt Tự Do | 90.68chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA) |
| Preliminary Round Pairs với Aaron VAN CLEAVE | Tổng | 90.68chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA) |
| Senior Pairs với Aaron VAN CLEAVE | Chương trình Ngắn | 52.00chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR) |
| Senior Pairs với Aaron VAN CLEAVE | Trượt Tự Do | 102.99chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR) |
| Senior Pairs với Aaron VAN CLEAVE | Tổng | 154.99chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Aaron VAN CLAVE / Aaron VAN CLEAVE | Chương trình Ngắn | 40.27không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) |
| Senior Pairs với Aaron VAN CLAVE / Aaron VAN CLEAVE | Trượt Tự Do | 77.43không chính thức | Warsaw Cup 2010 (Warsaw/POL) |
| Senior Pairs với Aaron VAN CLAVE / Aaron VAN CLEAVE | Tổng | 116.48không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Florian JUST | Chương trình Ngắn | 47.23chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Zagreb/CRO) |
| Senior Pairs với Florian JUST | Trượt Tự Do | 72.63chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Zagreb/CRO) |
| Senior Pairs với Florian JUST | Tổng | 119.86chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Zagreb/CRO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Florian JUST | Chương trình Ngắn | 47.19chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Warsaw/POL) |
| Senior Pairs với Florian JUST | Trượt Tự Do | 85.57chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Warsaw/POL) |
| Senior Pairs với Florian JUST | Tổng | 132.76chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Warsaw/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Florian JUST | Chương trình Ngắn | 32.96chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN) |
| Senior Pairs với Florian JUST | Trượt Tự Do | 72.53chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN) |
| Senior Pairs với Florian JUST | Tổng | 105.49chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–10.12.2016 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2016 Zagreb/HRV |
Senior Pairs với Ruben BLOMMAERT | WD | ||
| 25–27.11.2016 | ISU GP NHK Trophy 2016 Sapporo/JPN |
Senior Pairs với Ruben BLOMMAERT | 5 | 170.70 |
Short Program 4 (61.23) Free Skating 6 (109.47)
|
| 18–20.11.2016 | ISU GP Audi Cup of China 2016 Beijing/CHN |
Senior Pairs với Ruben BLOMMAERT | 7 | 173.88 |
Short Program 7 (60.88) Free Skating 5 (113.00)
|
| 06–09.10.2016 | Finlandia Trophy Espoo 2016 Espoo/FIN |
Senior Pairs với Ruben BLOMMAERT | 3 | 164.91 |
Short Program 3 (56.58) Free Skating 3 (108.33)
|
| 22–24.09.2016 | Nebelhorn Trophy 2016 Oberstdorf/GER |
Senior Pairs với Ruben BLOMMAERT | 3 | 162.38 |
Short Program 3 (57.74) Free Skating 3 (104.64)
|
Mùa 2015/2016
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–29.03.2015 | ISU World Figure Skating Championships 2015 Shanghai/CHN |
Senior Pairs với Aaron VAN CLEAVE | 15 | 147.84 |
Short Program 15 (47.76) Free Skating 14 (100.08)
|
| 26.01–01.02.2015 | ISU European Figure Skating Championships 2015 Stockholm/SWE |
Senior Pairs với Aaron VAN CLEAVE | 7 | 155.27 |
Short Program 6 (54.36) Free Skating 7 (100.91)
|
| 27–30.11.2014 | ISU GP NHK Trophy 2014 Osaka/JPN |
Senior Pairs với Aaron VAN CLEAVE | 5 | 145.36 |
Short Program 5 (48.39) Free Skating 5 (96.97)
|
| 14–16.11.2014 | Ice Challenge, Graz / AUT Graz/AUT |
Senior Pairs với Aaron VAN CLEAVE | 3 | 140.82 |
Short Program 2 (48.54)
|
| 30.10–02.11.2014 | ISU GP Skate Canada International 2014 Kelowna/CAN |
Senior Pairs với Aaron VAN CLEAVE | 8 | 145.89 |
Short Program 8 (48.43) Free Skating 7 (97.46)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–19.01.2014 | ISU European Championships 2014 Budapest/HUN |
Senior Pairs với Aaron VAN CLEAVE | 9 | 153.21 |
Short Program 10 (52.40) Free Skating 9 (100.81)
|
| 24–27.10.2013 | ISU GP Skate Canada International 2013 Saint John, NB/CAN |
Senior Pairs với Aaron VAN CLEAVE | 7 | 149.59 |
Short Program 4 (55.08) Free Skating 7 (94.51)
|
| 25–28.09.2013 | Nebelhorn Trophy 2013 Oberstdorf/GER |
Senior Pairs với Aaron VAN CLEAVE |
Short Program 4 (56.70) Free Skating 3 (106.11)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–17.03.2013 | ISU World Figure Skating Championships 2013 London ON/CAN |
Senior Pairs với Aaron VAN CLEAVE | 16 | 133.12 |
Short Program 16 (47.36) Free Skating 15 (85.76)
|
| 21–24.02.2013 | Challenge Cup 2013 Hague/NED |
Senior Pairs với Aaron VAN CLEAVE | 3 | 156.30 |
Short Program 4 (51.82) Free Skating 3 (104.48)
|
| 23–27.01.2013 | ISU European Figure Skating Championships 2013 Zagreb/CRO |
Senior Pairs với Aaron VAN CLEAVE | 8 | 141.79 |
Short Program 6 (55.14) Free Skating 10 (86.65)
|
| 26–29.09.2012 | 44. Nebelhorn-Trophy 2012 Oberstdorf/GER |
Senior Pairs với Aaron VAN CLEAVE | WD |
Short Program 7 (37.50)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.03–01.04.2012 | ISU World Figure Skating Championships 2012 Nice/FRA |
Senior Pairs với Aaron VAN CLEAVE | 14 | 143.29 |
Short Program 16 (47.91) Free Skating 14 (95.38)
|
| 26.03–01.04.2012 | ISU World Figure Skating Championships 2012 Nice/FRA |
Preliminary Round Pairs với Aaron VAN CLEAVE | 3 | 90.68 |
Free Skating 3 (90.68)
|
| 23–29.01.2012 | ISU European Figure Skating Championships 2012 Sheffield/GBR |
Senior Pairs với Aaron VAN CLEAVE | 5 | 154.99 |
Short Program 7 (52.00) Free Skating 5 (102.99)
|
| 06–07.01.2012 | German Figure Skating Championships 2012 Nationals Oberstdorf/GER |
Senior Pairs với Aaron VAN CLEAVE |
Short Program 2 (48.82) Free Skating 2 (84.63)
|
||
| 14–16.10.2011 | Zwinger-Pokal 2011 GER |
Senior Pairs với Aaron VAN CLEAVE | |||
| 22–24.09.2011 | 43. Nebelhorn-Trophy 2011 Oberstdorf/GER |
Senior Pairs với Aaron VAN CLEAVE | 8 | 123.93 |
Short Program 9 (37.28) Free Skating 8 (86.65)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.01.2011–30.01.2001 | Offene Sächsische Meisterschaft 2011 GER |
Senior Pairs với Aaron VAN CLEAVE | 1 | 141.06 |
Short Program 1 (44.15) Free Skating 1 (96.91)
|
| 02–05.12.2010 | NRW Trophy for Single & Pair Skating Dortmund/GER |
Senior Pairs với Aaron VAN CLEAVE | 4 | 116.48 |
Short Program 5 (40.27) Free Skating 4 (76.21)
|
| 18–21.11.2010 | Warsaw Cup 2010 Warsaw/POL |
Senior Pairs với Aaron VAN CLAVE | 1 | 116.12 |
Short Program 1 (38.69) Free Skating 1 (77.43)
|
| 05–07.11.2010 | Großer Berliner Bär 2010 GER |
Senior Pairs với Aaron VAN CLEAVE | 2 | 118.69 |
Short Program 2 (40.17) Free Skating 2 (78.52)
|
Mùa 2007/2008
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–27.01.2008 | ISU European Figure Skating Championships Zagreb/CRO |
Senior Pairs với Florian JUST | 7 | 119.86 |
Short Program 6 (47.23) Free Skating 8 (72.63)
|
| 07–11.11.2007 | Cup of China Harbin / China |
Senior Pairs với Florian JUST | WD | ||
| 12–14.10.2007 | Finlandia Trophy 2007 Vantaa/FIN |
Senior Pairs với Florian JUST | 3 | 112.19 |
Short Program 3 (41.60) Free Skating 3 (70.59)
|
Mùa 2006/2007
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–25.03.2007 | ISU World Figure Skating Championships 2007 Tokyo/JPN |
Senior Pairs với Florian JUST | 18 | 116.81 |
Short Program 20 (43.20) Free Skating 18 (73.61)
|
| 22–28.01.2007 | ISU European Figure Skating Championships Warsaw/POL |
Senior Pairs với Florian JUST | 7 | 132.76 |
Short Program 6 (47.19) Free Skating 9 (85.57)
|
| 30.11–03.12.2006 | 2006 NHK Trophy Nagano |
Senior Pairs với Florian JUST | 8 | 108.24 |
Short Program 8 (37.32) Free Skating 9 (70.92)
|
| 28.09–01.10.2006 | Nebelhorn-Trophy 2006 Oberstdorf/GER |
Senior Pairs với Florian JUST | WD |
Mùa 2005/2006
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–26.03.2006 | ISU World Figure Skating Championships Calgary, Alberta/CAN |
Senior Pairs với Florian JUST | 18 | 105.49 |
Short Program 19 (32.96) Free Skating 17 (72.53)
|