Maria Dolores SOVA không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Cubs A 2007 Girls | Trượt Tự Do | 23.79 | Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST) | 2017/2018 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Chicks "Axel" Girls | Tổng | 17.93 | Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) | 2015/2016 |
| Chicks A Girls | Tổng | 16.86 | Volvo Open Cup 29 th (Riga/LAT) | 2015/2016 |
| Chicks B Girls | Tổng | 19.12 | Volvo Open Cup 27 th (Riga/LAT) | 2014/2015 |
| Cubs A Girls | Tổng | 23.29 | Volvo Open Cup 31 st Inter Club (Riga/LAT) | 2016/2017 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs A 2007 Girls | Trượt Tự Do | 23.79 | Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST) |
| Cubs A Girls | Trượt Tự Do | 21.60 | Volvo Open Cup 34th Youngsters (Riga/LAT) |
| Cubs A Girls | Tổng | 21.60 | Volvo Open Cup 34th Youngsters (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs A Girls | Trượt Tự Do | 23.29 | Volvo Open Cup 31 st Inter Club (Riga/LAT) |
| Cubs A Girls | Tổng | 23.29 | Volvo Open Cup 31 st Inter Club (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks "Axel" Girls | Trượt Tự Do | 17.93 | Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
| Chicks "Axel" Girls | Tổng | 17.93 | Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
| Chicks A Girls | Trượt Tự Do | 16.86 | Volvo Open Cup 29 th (Riga/LAT) |
| Chicks A Girls | Tổng | 16.86 | Volvo Open Cup 29 th (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks B Girls | Trượt Tự Do | 19.12 | Volvo Open Cup 27 th (Riga/LAT) |
| Chicks B Girls | Tổng | 19.12 | Volvo Open Cup 27 th (Riga/LAT) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–26.11.2017 | Tallinn Trophy 2017 Tallinn/EST |
Cubs A 2007 Girls |
Free Skating 17 (23.79)
|
||
| 12.11.2017 | Volvo Open Cup 34th Youngsters Riga/LAT |
Cubs A Girls | 20 | 21.60 |
Free Skating 20 (21.60)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–13.11.2016 | Volvo Open Cup 31 st Inter Club Riga/LAT |
Cubs A Girls | 35 | 23.29 |
Free Skating 35 (23.29)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–24.01.2016 | Volvo Open Cup 29 th Riga/LAT |
Chicks A Girls | 13 | 16.86 |
Free Skating 13 (16.86)
|
| 05.12.2015 | Narva Cup 2015 Narva/EST |
Chicks "axel" Girls | |||
| 17–22.11.2015 | Tallinn Trophy 2015 Tallinn/EST |
Chicks "Axel" Girls | 19 | 17.93 |
Free Skating 19 (17.93)
|
| 07–08.11.2015 | Volvo Open Cup 28 th Inter Club Riga/LAT |
Chicks A Girls |
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–03.05.2015 | Volvo Open Cup 27 th Riga/LAT |
Chicks B Girls | 4 | 19.12 |
Free Skating 4 (19.12)
|
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…