fsresults

Maria GRETŠENKO

EST EST · FSC Arabesk (20/21–22/23) → FSC Talveunistus (23/24–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior B Girls Tổng 42.25 Talveunistus Cup 2025 (Tallinn/EST) 2024/2025
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Cubs B 2008 Girls Tổng 19.56 Tallinn Trophy Kids 2019 (Tallinn/EST) 2019/2020
Junior B Women Tổng 40.65 Olympic Spring Cup 2025 (Tallinn/EST) 2024/2025
Novice B Girls Tổng 25.93 Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST) 2021/2022
Pre-Young 2008 Girls Tổng 21.00 Tallinn Trophy Kids 2018 (Tallinn/EST) 2018/2019
Springs B Girls Tổng 21.32 Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST) 2020/2021
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior B Girls Trượt Tự Do 42.25 Talveunistus Cup 2025 (Tallinn/EST)
Junior B Girls Tổng 42.25 Talveunistus Cup 2025 (Tallinn/EST)
Junior B Women Trượt Tự Do 40.65 Olympic Spring Cup 2025 (Tallinn/EST)
Junior B Women Tổng 40.65 Olympic Spring Cup 2025 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior B Girls Trượt Tự Do 32.18 Talveunistus Trophy 2023 (Tallinn/EST)
Junior B Girls Tổng 32.18 Talveunistus Trophy 2023 (Tallinn/EST)
Junior B Women Trượt Tự Do 35.91 Olympic Spring Cup 2024 (Tallinn/EST)
Junior B Women Tổng 35.91 Olympic Spring Cup 2024 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice B Girls Trượt Tự Do 23.86 Tallink Hotels Cup 2023 (Tallinn/EST)
Novice B Girls Tổng 23.86 Tallink Hotels Cup 2023 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice B Girls Trượt Tự Do 25.93 Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST)
Novice B Girls Tổng 25.93 Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Springs B Girls Trượt Tự Do 21.32 Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST)
Springs B Girls Tổng 21.32 Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs B 2008 Girls Trượt Tự Do 19.56 Tallinn Trophy Kids 2019 (Tallinn/EST)
Cubs B 2008 Girls Tổng 19.56 Tallinn Trophy Kids 2019 (Tallinn/EST)
Springs B Girls Trượt Tự Do 18.38 Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST)
Springs B Girls Tổng 18.38 Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre-Young 2008 Girls Trượt Tự Do 21.00 Tallinn Trophy Kids 2018 (Tallinn/EST)
Pre-Young 2008 Girls Tổng 21.00 Tallinn Trophy Kids 2018 (Tallinn/EST)