Maria Sofia PUCHEROVA không hoạt động
2002-04-30 Xếp Hạng Thế Giới: #68 Senior Ice Dance với Nikita LYSAK (658 pts, 2024/2025)
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Total với LYSAK Nikita | 83 | 170.89 | ISU CS Nepela Memorial 2024 | 26.10.2024 |
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 706 | 106.51 | ISU CS 26th Ondrej Nepela Trophy 2018 | 22.09.2018 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Free Dance với LYSAK Nikita | 77 | 104.20 | ISU CS Nepela Memorial 2024 | 26.10.2024 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 707 | 68.74 | ISU CS 26th Ondrej Nepela Trophy 2018 | 22.09.2018 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Rhythm Dance với LYSAK Nikita | 71 | 69.56 | ISU CS Budapest Trophy 2024 | 11.10.2024 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 724 | 37.77 | ISU CS 26th Ondrej Nepela Trophy 2018 | 20.09.2018 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Nikita LYSAK (21/22–24/25)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Nikita LYSAK | Vũ Đạo Nhịp Lược | 69.56chính thức | Budapest Trophy 2024 (Budapest/HUN) | 2024/2025 |
| Senior Ice Dance với Nikita LYSAK | Vũ Đạo Tự Do | 104.20chính thức | 32 Nepela Memorial (Bratislava/SVK) | 2024/2025 |
| Senior Ice Dance với Nikita LYSAK | Tổng | 170.89chính thức | 32 Nepela Memorial (Bratislava/SVK) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Dance với Nikita LYSAK | Vũ Đạo Nhịp Lược | 49.54chính thức | Challenger Series Lombardia Trophy (Bergamo/ITA) | 2021/2022 |
| Dance với Nikita LYSAK | Vũ Đạo Tự Do | 71.13chính thức | Challenger Series Lombardia Trophy (Bergamo/ITA) | 2021/2022 |
| Dance với Nikita LYSAK | Tổng | 120.67chính thức | Challenger Series Lombardia Trophy (Bergamo/ITA) | 2021/2022 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 44.48không chính thức | Slovak Junior and Older Youth Championships 2019 (Pezinok/SVK) | 2018/2019 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 71.87không chính thức | Slovak Junior and Older Youth Championships 2019 (Pezinok/SVK) | 2018/2019 |
| Junior Women | Tổng | 116.35không chính thức | Slovak Junior and Older Youth Championships 2019 (Pezinok/SVK) | 2018/2019 |
| Older Girls | Chương trình Ngắn | 30.34không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2016 (Ružomberok/SVK) | 2015/2016 |
| Older Girls | Trượt Tự Do | 52.93không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2016 (Ružomberok/SVK) | 2015/2016 |
| Older Girls | Tổng | 83.27không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2016 (Ružomberok/SVK) | 2015/2016 |
| Senior | Vũ Đạo Nhịp Lược | 65.06không chính thức | Egna Dance Trophy (Egna/ITA) | 2021/2022 |
| Senior | Vũ Đạo Tự Do | 89.91không chính thức | Egna Dance Trophy (Egna/ITA) | 2021/2022 |
| Senior | Tổng | 154.97không chính thức | Egna Dance Trophy (Egna/ITA) | 2021/2022 |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 37.77chính thức | Ondrej Nepela Trophy 2018 (Bratislava/SVK) | 2018/2019 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 68.74chính thức | Ondrej Nepela Trophy 2018 (Bratislava/SVK) | 2018/2019 |
| Senior Women | Tổng | 106.51chính thức | Ondrej Nepela Trophy 2018 (Bratislava/SVK) | 2018/2019 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Nikita LYSAK | Vũ Đạo Nhịp Lược | 69.56chính thức | Budapest Trophy 2024 (Budapest/HUN) |
| Senior Ice Dance với Nikita LYSAK | Vũ Đạo Tự Do | 104.20chính thức | 32 Nepela Memorial (Bratislava/SVK) |
| Senior Ice Dance với Nikita LYSAK | Tổng | 170.89chính thức | 32 Nepela Memorial (Bratislava/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Ice Dance Senior với Nikita LYSAK | Vũ Đạo Nhịp Lược | 65.94không chính thứcchính thức 61.77 | Mezzaluna Cup Ice Dance 2023 (Mentana/ITA) |
| Ice Dance Senior với Nikita LYSAK | Vũ Đạo Tự Do | 100.97không chính thứcchính thức 88.29 | Mezzaluna Cup Ice Dance 2023 (Mentana/ITA) |
| Ice Dance Senior với Nikita LYSAK | Tổng | 166.91không chính thứcchính thức 146.45 | Mezzaluna Cup Ice Dance 2023 (Mentana/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Nikita LYSAK | Vũ Đạo Nhịp Lược | 60.20không chính thứcchính thức 58.69 | Mezzaluna Cup 2022 (Mentana/ITA) |
| Senior Ice Dance với Nikita LYSAK | Vũ Đạo Tự Do | 86.97chính thức | Golden Spin 2022 (Zagreb/CRO) |
| Senior Ice Dance với Nikita LYSAK | Tổng | 145.32chính thức | Golden Spin 2022 (Zagreb/CRO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Dance với Nikita LYSAK | Vũ Đạo Nhịp Lược | 49.54chính thức | Challenger Series Lombardia Trophy (Bergamo/ITA) |
| Dance với Nikita LYSAK | Vũ Đạo Tự Do | 71.13chính thức | Challenger Series Lombardia Trophy (Bergamo/ITA) |
| Dance với Nikita LYSAK | Tổng | 120.67chính thức | Challenger Series Lombardia Trophy (Bergamo/ITA) |
| Senior | Vũ Đạo Nhịp Lược | 65.06không chính thức | Egna Dance Trophy (Egna/ITA) |
| Senior | Vũ Đạo Tự Do | 89.91không chính thức | Egna Dance Trophy (Egna/ITA) |
| Senior | Tổng | 154.97không chính thức | Egna Dance Trophy (Egna/ITA) |
| Senior Ice Dance với Nikita LYSAK | Vũ Đạo Nhịp Lược | 58.27chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2022 (Montpellier/FRA) |
| Senior Ice Dance với Nikita LYSAK | Vũ Đạo Tự Do | 74.31chính thức | ISU CS Nebelhorn Trophy 2021 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Ice Dance với Nikita LYSAK | Tổng | 120.51chính thức | ISU CS Nebelhorn Trophy 2021 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 44.48không chính thức | Slovak Junior and Older Youth Championships 2019 (Pezinok/SVK) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 71.87không chính thức | Slovak Junior and Older Youth Championships 2019 (Pezinok/SVK) |
| Junior Women | Tổng | 116.35không chính thức | Slovak Junior and Older Youth Championships 2019 (Pezinok/SVK) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 37.77chính thức | Ondrej Nepela Trophy 2018 (Bratislava/SVK) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 68.74chính thức | Ondrej Nepela Trophy 2018 (Bratislava/SVK) |
| Senior Women | Tổng | 106.51chính thức | Ondrej Nepela Trophy 2018 (Bratislava/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 39.90không chính thức | Slovak Junior and Older Youth Championships 2018 (Nové Mesto nad Váhom/SVK) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 68.95không chính thức | Slovak Junior and Older Youth Championships 2018 (Nové Mesto nad Váhom/SVK) |
| Junior Women | Tổng | 108.85không chính thức | Slovak Junior and Older Youth Championships 2018 (Nové Mesto nad Váhom/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 36.74không chính thức | Slovak Junior and Older Youth Championships 2017 (Košice/SVK) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 60.99không chính thức | Slovak Junior and Older Youth Championships 2017 (Košice/SVK) |
| Junior Women | Tổng | 97.73không chính thức | Slovak Junior and Older Youth Championships 2017 (Košice/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Older Girls | Chương trình Ngắn | 30.34không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2016 (Ružomberok/SVK) |
| Older Girls | Trượt Tự Do | 52.93không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2016 (Ružomberok/SVK) |
| Older Girls | Tổng | 83.27không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2016 (Ružomberok/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Older Girls | Chương trình Ngắn | 29.41không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2015 (Púchov/SVK) |
| Older Girls | Trượt Tự Do | 47.03không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2015 (Púchov/SVK) |
| Older Girls | Tổng | 76.44không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2015 (Púchov/SVK) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
Mùa 2023/2024
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–10.12.2022 | Golden Spin 2022 Zagreb/CRO |
Senior Ice Dance với Nikita LYSAK | 13 | 145.32 |
Rhythm Dance 11 (58.35) Free Dance 15 (86.97)
|
| 29.11–03.12.2022 | BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 ISTANBUL/TUR |
Senior Ice Dance với Nikita LYSAK | WD | ||
| 24.11–27.10.2022 | NRW-Trophy Dortmund 2022 Dortmund/GER |
Senior - Ice Dance với Nikita LYSAK | WD | ||
| 28–30.10.2022 | Mezzaluna Cup 2022 Mentana/ITA |
Senior Ice Dance với Nikita LYSAK | 5 | 143.91 |
Rhythm Dance 5 (60.20) Free Dance 6 (83.71)
|
| 29.09–01.10.2022 | Challenger Series Ondrej Nepela Memorial 2022 Bratislava/SVK |
Senior Ice Dance với Nikita LYSAK | 9 | 144.78 |
Rhythm Dance 7 (58.69) Free Dance 9 (86.09)
|
| 16–18.09.2022 | ISU CS Lombardia Trophy 2022 Bergamo/ITA |
Senior Ice Dance với Nikita LYSAK | 11 | 125.42 |
Rhythm Dance 12 (47.03) Free Dance 11 (78.39)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–27.03.2022 | ISU World Figure Skating Championships 2022 Montpellier/FRA |
Senior Ice Dance với Nikita LYSAK | 25FNR | 58.27 |
Rhythm Dance 25 (58.27)
|
| 04–06.02.2022 | Egna Dance Trophy Egna/ITA |
Senior với Nikita LYSAK | 7 | 154.97 |
Rhythm Dance 5 (65.06) Free Dance 7 (89.91)
|
| 10–16.01.2022 | ISU European Figure Skating Championships 2022 Tallinn/EST |
Senior Ice Dance với Nikita LYSAK | 23FNR | 54.19 |
Rhythm Dance 23 (54.19)
|
| 27.10.2021 | Challenger Series Cup of Austria by Icechallenge Graz/AUT |
Senior Ice Dance với Nikita LYSAK |
Rhythm Dance 17 (47.11)
|
||
| 15–17.10.2021 | Mezzaluna Cup 2021 Mentana/ITA |
Senior với Nikita LYSAK | 5 | 144.19 |
Rhythm Dance 5 (57.74) Free Dance 5 (86.45)
|
| 22–25.09.2021 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2021 Oberstdorf/GER |
Senior Ice Dance với Nikita LYSAK | 18 | 120.51 |
Rhythm Dance 20 (46.20) Free Dance 17 (74.31)
|
| 09–12.09.2021 | Challenger Series Lombardia Trophy Bergamo/ITA |
Dance với Nikita LYSAK | 20 | 120.67 |
Rhythm Dance 19 (49.54) Free Dance 20 (71.13)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–03.02.2019 | Slovak Junior and Older Youth Championships 2019 🥇 Nat. champion Pezinok/SVK |
Junior Women | 1 | 116.35 |
Short Program 1 (44.48) Free Skating 2 (71.87)
|
| 20–22.09.2018 | Ondrej Nepela Trophy 2018 Bratislava/SVK |
Senior Women | 13 | 106.51 |
Short Program 13 (37.77) Free Skating 14 (68.74)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–04.02.2018 | Slovak Junior and Older Youth Championships 2018 🏅 Nat. 2 Nové Mesto nad Váhom/SVK |
Junior Women | 2 | 108.85 |
Short Program 2 (39.90) Free Skating 2 (68.95)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–05.02.2017 | Slovak Junior and Older Youth Championships 2017 Nat. 6 Košice/SVK |
Junior Women | 6 | 97.73 |
Short Program 6 (36.74) Free Skating 6 (60.99)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–06.03.2016 | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2016 🥇 Nat. champion Ružomberok/SVK |
Older Girls | 1 | 83.27 |
Short Program 1 (30.34) Free Skating 1 (52.93)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–15.03.2015 | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2015 🥇 Nat. champion Púchov/SVK |
Older Girls | 1 | 76.44 |
Short Program 1 (29.41) Free Skating 2 (47.03)
|
