Marian ANDONOV không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice B Boys | Tổng | 42.04 | Bulgarian Championships 2024 (Sofia/BUL) | 2023/2024 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice A Boys | Tổng | 36.07 | Bulgarian Championships - BSF Awards 2021 (Sofia/BUL) | 2020/2021 |
| Chicks Boys | Tổng | 15.69 | Bulgarian Championships - BSF Awards 2018 (Sofia/BUL) | 2017/2018 |
| Cubs Boys | Tổng | 27.26 | Bulgarian Championships 2019 (Sofia/BUL) | 2019/2020 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice B Boys | Trượt Tự Do | 42.04 | Bulgarian Championships 2024 (Sofia/BUL) |
| Basic Novice B Boys | Tổng | 42.04 | Bulgarian Championships 2024 (Sofia/BUL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice B Boys | Trượt Tự Do | 37.48 | Bulgarian Championships 2023 (Sofia/BUL) |
| Basic Novice B Boys | Tổng | 37.48 | Bulgarian Championships 2023 (Sofia/BUL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice A Boys | Trượt Tự Do | 36.07 | Bulgarian Championships - BSF Awards 2021 (Sofia/BUL) |
| Basic Novice A Boys | Tổng | 36.07 | Bulgarian Championships - BSF Awards 2021 (Sofia/BUL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs Boys | Trượt Tự Do | 27.26 | Bulgarian Championships 2019 (Sofia/BUL) |
| Cubs Boys | Tổng | 27.26 | Bulgarian Championships 2019 (Sofia/BUL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks Boys | Trượt Tự Do | 15.69 | Bulgarian Championships - BSF Awards 2018 (Sofia/BUL) |
| Chicks Boys | Tổng | 15.69 | Bulgarian Championships - BSF Awards 2018 (Sofia/BUL) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–17.12.2023 | Bulgarian Championships 2024 🏅 Nat. 2 Sofia/BUL |
Basic Novice B Boys | 2 | 42.04 |
Free Skating 2 (42.04)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–18.12.2022 | Bulgarian Championships 2023 🏅 Nat. 3 Sofia/BUL |
Basic Novice B Boys | 3 | 37.48 |
Free Skating 3 (37.48)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–14.02.2021 | Bulgarian Championships - BSF Awards 2021 🥇 Nat. champion Sofia/BUL |
Basic Novice A Boys | 1 | 36.07 |
Free Skating 1 (36.07)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.11–01.12.2019 | Bulgarian Championships 2019 🏅 Nat. 3 Sofia/BUL |
Cubs Boys | 3 | 27.26 |
Free Skating 3 (27.26)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–18.02.2018 | Bulgarian Championships - BSF Awards 2018 🏅 Nat. 2 Sofia/BUL |
Chicks Boys | 2 | 15.69 |
Free Skating 2 (15.69)
|
| 19–21.12.2017 | Bulgarian Championships 2017 🏅 Nat. 2 Sofia/BUL |
Chicks Boys | 2 | 13.81 |
Free Skating 2 (13.81)
|